(Top Banner Ad)
grimace
B2
noun B2 Cảm xúc, Giao tiếp

grimace

UK: /ˈɡrɪmɪs/ • US: /ˈɡrɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nhó mặt nhăn nhó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ugly, twisted expression on a person's face, typically expressing disgust, pain, or wry amusement.

Vietnamese Meaning

Một biểu hiện xấu xí, méo mó trên khuôn mặt một người, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave a grimace of pain as the doctor examined her wound."

    "Cô ấy nhăn nhó đau đớn khi bác sĩ kiểm tra vết thương."

  • "He grimaced at the thought of having to work late."

    "Anh ấy nhăn nhó khi nghĩ đến việc phải làm việc muộn."

  • "The child grimaced as the nurse gave him an injection."

    "Đứa trẻ nhăn nhó khi y tá tiêm cho nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grimace nhăn mặt, làm mặt xấu
Noun grimacer người hay nhăn nhó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
grima
French
grimace

Nguồn gốc của 'Grimace'

Từ 'grimace' có lẽ xuất phát từ một từ cổ không rõ nguồn gốc là 'grima', sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'grimace'. Nó mang ý nghĩa là một biểu cảm kỳ lạ hoặc méo mó trên khuôn mặt, thường để thể hiện sự đau đớn, không hài lòng, hoặc ghê tởm.

Usage Note

Grimace thường liên quan đến một phản ứng thể chất hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó khác với 'frown' (cau mày), thường biểu thị sự không hài lòng hoặc suy tư, và 'smile' (cười), biểu thị niềm vui hoặc sự hài lòng. 'Smirk' (cười khẩy) có thể mang ý nghĩa tương tự về sự thích thú mỉa mai, nhưng thường tinh tế và có phần tự mãn hơn.

Prepositions

at with

grimace *at* (nhăn mặt với ai/cái gì), grimace *with* (nhăn mặt vì cái gì - thường là đau đớn). Ví dụ: She grimaced *at* the unpleasant smell. He grimaced *with* pain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grimace
  • slight slight grimace
    (cái nhăn mặt nhẹ)
  • painful painful grimace
    (cái nhăn mặt đau đớn)
  • wry wry grimace
    (cái nhăn mặt méo mó)
Verb + grimace
  • wear wear a grimace
    (nhăn mặt)
  • make make a grimace
    (làm mặt xấu)
  • suppress suppress a grimace
    (cố gắng không nhăn mặt)

Idioms

  • to grin and grimace

    cười gượng gạo và nhăn nhó

    "He tried to grin and grimace at the camera, but he looked uncomfortable."

    (Anh ấy cố gắng cười gượng gạo và nhăn nhó trước máy ảnh, nhưng trông anh ấy không thoải mái.)

  • hide/mask something with a grimace

    che giấu điều gì đó bằng một cái nhăn mặt

    "She tried to hide her disappointment with a grimace."

    (Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một cái nhăn mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grimace

noun
Lật mặt

Một biểu hiện xấu xí, méo mó trên khuôn mặt một người, thường thể hiện sự ghê tởm, đau đớn hoặc thích thú một cách mỉa mai.

"She gave a grimace of pain as the doctor examined her wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grimace at the sour taste!
Nhăn mặt với vị chua đi!
Phủ định
Don't grimace so much; try to be polite.
Đừng nhăn nhó nhiều như vậy; hãy cố gắng lịch sự.
Nghi vấn
Do grimace to show your disapproval!
Hãy nhăn mặt để thể hiện sự không tán thành của bạn!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she grimaced when she tasted the bitter medicine.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhăn mặt khi nếm vị đắng của thuốc.
Phủ định
He told me that he did not grimace, even though he was in a lot of pain.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhăn mặt, mặc dù anh ấy rất đau.
Nghi vấn
She asked if I had grimaced at her cooking.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhăn mặt khi ăn món ăn của cô ấy không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He grimaced in pain when he stubbed his toe.
Anh ta nhăn nhó đau đớn khi bị vấp ngón chân.
Phủ định
Why didn't she grimace when the doctor gave her the injection?
Tại sao cô ấy không nhăn mặt khi bác sĩ tiêm cho cô ấy?
Nghi vấn
What made him grimace like that?
Điều gì khiến anh ta nhăn nhó như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be grimacing in pain after the surgery tomorrow.
Cô ấy sẽ nhăn nhó vì đau đớn sau ca phẫu thuật vào ngày mai.
Phủ định
He won't be grimacing when he receives the good news.
Anh ấy sẽ không nhăn nhó khi nhận được tin tốt.
Nghi vấn
Will they be grimacing when they taste the spicy food?
Liệu họ có nhăn nhó khi nếm món ăn cay đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is grimacing in pain as the doctor examines her injury.
Cô ấy đang nhăn nhó vì đau đớn khi bác sĩ kiểm tra vết thương của cô ấy.
Phủ định
The child isn't grimacing, so I think he's feeling better now.
Đứa trẻ không còn nhăn nhó nữa, vì vậy tôi nghĩ bây giờ nó cảm thấy tốt hơn rồi.
Nghi vấn
Are you grimacing because the food is too spicy?
Bạn đang nhăn nhó phải không vì đồ ăn quá cay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' grimace clearly showed they disliked the awful cafeteria food.
Cái nhăn mặt của các học sinh thể hiện rõ ràng rằng họ không thích đồ ăn kinh khủng ở căn tin.
Phủ định
My boss's grimace didn't necessarily mean he was angry; he might just have a headache.
Cái nhăn mặt của ông chủ tôi không nhất thiết có nghĩa là ông ấy đang tức giận; có thể ông ấy chỉ bị đau đầu.
Nghi vấn
Was it Sarah and John's grimace that made you realize the movie was terrible?
Có phải cái nhăn mặt của Sarah và John khiến bạn nhận ra bộ phim thật tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grimace".

Biểu cảm trên khuôn mặt

Nhăn mặt là một biểu cảm phổ quát, thường được hiểu là dấu hiệu của sự đau đớn, khó chịu hoặc không hài lòng. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của việc thể hiện những biểu cảm này có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.