flinch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a quick, nervous movement of the face or body as a reaction to surprise, fear, or pain.
Vietnamese Meaning
Rụt người lại, nhăn mặt hoặc cử động nhanh chóng vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau đớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He flinched when the dog barked loudly."
"Anh ấy rụt người lại khi con chó sủa lớn."
-
"He didn't flinch when I told him the bad news."
"Anh ấy không hề nao núng khi tôi báo tin xấu cho anh ấy."
-
"The sudden noise made her flinch."
"Tiếng ồn đột ngột khiến cô ấy giật mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flinch | co rúm lại, lùi lại (vì đau, sợ hãi, v.v.) |
| Adjective | unflinching | kiên cường, không nao núng, không chùn bước |
| Noun | flinching | sự co rúm, sự nao núng (danh động từ, chỉ hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flinch' thường được dùng để miêu tả phản ứng tự nhiên, không chủ ý trước một điều gì đó bất ngờ và khó chịu. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và thường là sự yếu đuối, sợ hãi trong phản ứng. Khác với 'recoil', 'flinch' thường liên quan đến một cử động nhỏ, cục bộ hơn, thường là ở mặt hoặc vai, trong khi 'recoil' có thể là một hành động rút lui lớn hơn, toàn thân hơn. So với 'wince', 'flinch' có thể bao gồm cả phản ứng sợ hãi, không chỉ đau đớn.
Prepositions
'flinch at': Rụt người lại vì (một điều gì đó). Ví dụ: He flinched at the loud noise. 'flinch from': Né tránh (một điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm). Ví dụ: She didn't flinch from the challenge.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardly hardly flinch (hầu như không nao núng/giật mình)
-
never never flinch (không bao giờ nao núng/chùn bước)
-
easily easily flinch (dễ dàng co rúm/nao núng)
-
make someone make someone flinch (khiến ai đó giật mình/co rúm lại)
-
cause someone to cause someone to flinch (gây ra sự giật mình/co rúm ở ai đó)
-
flinch away flinch away (né tránh, lùi lại (thường do sợ hãi))
-
flinch back flinch back (giật lùi lại, co mình lại)
-
flinch from flinch from something (né tránh điều gì đó (thường là trách nhiệm, khó khăn, đối mặt với sự thật))
Idioms
-
not flinch from something
không nao núng, không chùn bước trước điều gì (thường là khó khăn, nguy hiểm)
"He did not flinch from his duty."
(Anh ấy không hề chùn bước trước nhiệm vụ của mình.)
-
without a flinch
không hề nao núng, không biểu lộ sự sợ hãi hay đau đớn
"She faced the challenge without a flinch."
(Cô ấy đối mặt với thử thách mà không hề nao núng.)
-
make someone flinch
làm ai đó giật mình hoặc co rúm lại vì sợ hãi, đau đớn, hoặc khó chịu
"The sudden loud noise made everyone flinch."
(Tiếng ồn lớn đột ngột khiến mọi người giật mình co rúm lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flinch
động từRụt người lại, nhăn mặt hoặc cử động nhanh chóng vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau đớn.
"He flinched when the dog barked loudly."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He flinched at the sudden loud noise. |
Anh ấy giật mình khi nghe thấy tiếng động lớn đột ngột. |
| Phủ định | She didn't flinch when the firework exploded nearby. |
Cô ấy không hề nao núng khi pháo hoa nổ gần đó. |
| Nghi vấn | Did you flinch when you saw the spider? |
Bạn có giật mình khi nhìn thấy con nhện không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would flinch if someone yelled. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giật mình nếu ai đó hét lên. |
| Phủ định | He told me that he didn't flinch when he saw the spider. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hề giật mình khi nhìn thấy con nhện. |
| Nghi vấn | She asked if he had flinched when the loud noise occurred. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có giật mình khi tiếng ồn lớn xảy ra không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was flinching whenever the loud thunder rumbled outside. |
Cô ấy đã giật mình mỗi khi tiếng sấm lớn vang vọng bên ngoài. |
| Phủ định | He wasn't flinching even when the scary part of the movie was playing. |
Anh ấy đã không hề giật mình ngay cả khi đoạn phim đáng sợ đang chiếu. |
| Nghi vấn | Were they flinching because the sudden noise startled them? |
Họ có giật mình vì tiếng ồn đột ngột làm họ giật mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to flinch whenever he heard a loud noise. |
Anh ấy từng giật mình mỗi khi nghe thấy tiếng động lớn. |
| Phủ định | She didn't use to flinch at scary movies, but now she does. |
Cô ấy từng không hề giật mình khi xem phim kinh dị, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to flinch when the dentist started drilling? |
Bạn có từng giật mình khi nha sĩ bắt đầu khoan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinch".
