(Top Banner Ad)
flinch
B2
động từ B2 Hành vi, Tâm lý học

flinch

UK: /flɪntʃ/ • US: /flɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giật mình co rúm lại rón rén nhăn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a quick, nervous movement of the face or body as a reaction to surprise, fear, or pain.

Vietnamese Meaning

Rụt người lại, nhăn mặt hoặc cử động nhanh chóng vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flinched when the dog barked loudly."

    "Anh ấy rụt người lại khi con chó sủa lớn."

  • "He didn't flinch when I told him the bad news."

    "Anh ấy không hề nao núng khi tôi báo tin xấu cho anh ấy."

  • "The sudden noise made her flinch."

    "Tiếng ồn đột ngột khiến cô ấy giật mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flinch co rúm lại, lùi lại (vì đau, sợ hãi, v.v.)
Adjective unflinching kiên cường, không nao núng, không chùn bước
Noun flinching sự co rúm, sự nao núng (danh động từ, chỉ hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flenchir
English
flinch

Nguồn gốc của 'flinch'

Từ 'flinch' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flenchir', có nghĩa là 'rẽ sang một bên, né tránh'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa co rúm lại hoặc lùi lại một cách đột ngột, thường là do đau đớn, sợ hãi hoặc một chuyển động bất ngờ.

Usage Note

Từ 'flinch' thường được dùng để miêu tả phản ứng tự nhiên, không chủ ý trước một điều gì đó bất ngờ và khó chịu. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và thường là sự yếu đuối, sợ hãi trong phản ứng. Khác với 'recoil', 'flinch' thường liên quan đến một cử động nhỏ, cục bộ hơn, thường là ở mặt hoặc vai, trong khi 'recoil' có thể là một hành động rút lui lớn hơn, toàn thân hơn. So với 'wince', 'flinch' có thể bao gồm cả phản ứng sợ hãi, không chỉ đau đớn.

Prepositions

at from

'flinch at': Rụt người lại vì (một điều gì đó). Ví dụ: He flinched at the loud noise. 'flinch from': Né tránh (một điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm). Ví dụ: She didn't flinch from the challenge.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flinch
  • hardly hardly flinch
    (hầu như không nao núng/giật mình)
  • never never flinch
    (không bao giờ nao núng/chùn bước)
  • easily easily flinch
    (dễ dàng co rúm/nao núng)
Verb + flinch
  • make someone make someone flinch
    (khiến ai đó giật mình/co rúm lại)
  • cause someone to cause someone to flinch
    (gây ra sự giật mình/co rúm ở ai đó)
Flinch + Preposition/Adverb
  • flinch away flinch away
    (né tránh, lùi lại (thường do sợ hãi))
  • flinch back flinch back
    (giật lùi lại, co mình lại)
  • flinch from flinch from something
    (né tránh điều gì đó (thường là trách nhiệm, khó khăn, đối mặt với sự thật))

Idioms

  • not flinch from something

    không nao núng, không chùn bước trước điều gì (thường là khó khăn, nguy hiểm)

    "He did not flinch from his duty."

    (Anh ấy không hề chùn bước trước nhiệm vụ của mình.)

  • without a flinch

    không hề nao núng, không biểu lộ sự sợ hãi hay đau đớn

    "She faced the challenge without a flinch."

    (Cô ấy đối mặt với thử thách mà không hề nao núng.)

  • make someone flinch

    làm ai đó giật mình hoặc co rúm lại vì sợ hãi, đau đớn, hoặc khó chịu

    "The sudden loud noise made everyone flinch."

    (Tiếng ồn lớn đột ngột khiến mọi người giật mình co rúm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flinch

động từ
Lật mặt

Rụt người lại, nhăn mặt hoặc cử động nhanh chóng vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc đau đớn.

"He flinched when the dog barked loudly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He flinched at the sudden loud noise.
Anh ấy giật mình khi nghe thấy tiếng động lớn đột ngột.
Phủ định
She didn't flinch when the firework exploded nearby.
Cô ấy không hề nao núng khi pháo hoa nổ gần đó.
Nghi vấn
Did you flinch when you saw the spider?
Bạn có giật mình khi nhìn thấy con nhện không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would flinch if someone yelled.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ giật mình nếu ai đó hét lên.
Phủ định
He told me that he didn't flinch when he saw the spider.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hề giật mình khi nhìn thấy con nhện.
Nghi vấn
She asked if he had flinched when the loud noise occurred.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có giật mình khi tiếng ồn lớn xảy ra không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was flinching whenever the loud thunder rumbled outside.
Cô ấy đã giật mình mỗi khi tiếng sấm lớn vang vọng bên ngoài.
Phủ định
He wasn't flinching even when the scary part of the movie was playing.
Anh ấy đã không hề giật mình ngay cả khi đoạn phim đáng sợ đang chiếu.
Nghi vấn
Were they flinching because the sudden noise startled them?
Họ có giật mình vì tiếng ồn đột ngột làm họ giật mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to flinch whenever he heard a loud noise.
Anh ấy từng giật mình mỗi khi nghe thấy tiếng động lớn.
Phủ định
She didn't use to flinch at scary movies, but now she does.
Cô ấy từng không hề giật mình khi xem phim kinh dị, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to flinch when the dentist started drilling?
Bạn có từng giật mình khi nha sĩ bắt đầu khoan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flinch".

Dấu hiệu của lòng dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'không nao núng' (not flinch) trước nguy hiểm, đau đớn hoặc áp lực thường được coi là dấu hiệu của lòng dũng cảm, sự kiên cường và thái độ bất động. Điều này đối lập với phản ứng tự nhiên của con người là co mình lại trước các mối đe dọa, và vì vậy, việc không flinch được đánh giá cao như một phẩm chất đáng ngưỡng mộ.

Phản ứng tự vệ vô thức

'Flinch' phần lớn là một phản xạ vô điều kiện (involuntary reflex) của cơ thể, một hành động tự động để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa cơ thể vật lý và phản ứng cảm xúc, cho thấy cơ thể chúng ta phản ứng rất nhanh chóng và bản năng trước các kích thích có khả năng gây hại.