wind up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to finish; to conclude something
Vietnamese Meaning
kết thúc; hoàn thành việc gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting wound up at 5 pm."
"Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều."
-
"Let's wind up this discussion and move on to the next topic."
"Hãy kết thúc cuộc thảo luận này và chuyển sang chủ đề tiếp theo."
-
"I always wind up feeling tired after a long day at work."
"Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind-up | Sự kết thúc, giai đoạn cuối (của một sự kiện); đồ chơi/cơ chế lên dây cót. |
| Adjective | wind-up | Được lên dây cót (như đồ chơi); cuối cùng, kết thúc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự kết thúc một cách tự nhiên hoặc theo kế hoạch. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meeting wind up a meeting (kết thúc một cuộc họp)
-
business wind up a business (giải thể/đóng cửa một doanh nghiệp)
-
affairs wind up one's affairs (giải quyết công việc cá nhân (trước khi ra đi hoặc nghỉ hưu))
-
in wind up in trouble (rơi vào rắc rối)
-
in wind up in jail (kết thúc trong tù)
-
homeless wind up homeless (cuối cùng trở thành người vô gia cư)
-
someone wind someone up (chọc tức/trêu chọc ai đó)
-
easily easily wind someone up (dễ dàng khiến ai đó tức giận/khó chịu)
Idioms
-
wind someone up
Chọc tức, trêu chọc ai đó khiến họ tức giận hoặc khó chịu.
"He's just trying to wind you up; don't let him get to you."
(Anh ấy chỉ đang cố chọc tức bạn thôi; đừng để anh ấy ảnh hưởng đến bạn.)
-
wind up doing something
Cuối cùng thì làm gì đó (thường là không mong muốn hoặc bất ngờ).
"We started out going to the library, but we wound up at the pub."
(Chúng tôi khởi hành đến thư viện, nhưng cuối cùng lại đến quán rượu.)
-
wind up costing a fortune
Cuối cùng thì tốn rất nhiều tiền (số tiền lớn bất ngờ).
"What started as a small renovation project could wind up costing a fortune."
(Những gì bắt đầu chỉ là một dự án cải tạo nhỏ cuối cùng có thể tốn một gia tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind up
phrasal verbkết thúc; hoàn thành việc gì đó
"The meeting wound up at 5 pm."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should wind up the meeting by 5 PM. |
Chúng ta nên kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều. |
| Phủ định | You mustn't wind up the toy too tightly. |
Bạn không được vặn đồ chơi quá chặt. |
| Nghi vấn | Can we wind up the project early? |
Chúng ta có thể kết thúc dự án sớm được không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had wound up the meeting by the time I arrived. |
Họ đã kết thúc cuộc họp trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She had not wound up her work before the deadline. |
Cô ấy đã không hoàn thành công việc của mình trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he wound up the clock before going to bed? |
Anh ấy đã lên dây đồng hồ trước khi đi ngủ chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has wound up its operations in that country. |
Công ty đã kết thúc hoạt động kinh doanh của mình ở quốc gia đó. |
| Phủ định | They haven't wound up the project yet, there's still some work to do. |
Họ vẫn chưa hoàn thành dự án, vẫn còn một số việc phải làm. |
| Nghi vấn | Has she wound up all her affairs before moving abroad? |
Cô ấy đã giải quyết xong mọi việc trước khi chuyển ra nước ngoài chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind up".
