(Top Banner Ad)
wind up
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

wind up

UK: /ˈwaɪnd ʌp/ • US: /ˈwaɪnd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc hoàn thành lên dây cót chọc tức cuối cùng lại ở trong tình huống đóng cửa (doanh nghiệp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to finish; to conclude something

Vietnamese Meaning

kết thúc; hoàn thành việc gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting wound up at 5 pm."

    "Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều."

  • "Let's wind up this discussion and move on to the next topic."

    "Hãy kết thúc cuộc thảo luận này và chuyển sang chủ đề tiếp theo."

  • "I always wind up feeling tired after a long day at work."

    "Tôi luôn cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind-up Sự kết thúc, giai đoạn cuối (của một sự kiện); đồ chơi/cơ chế lên dây cót.
Adjective wind-up Được lên dây cót (như đồ chơi); cuối cùng, kết thúc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wendh-
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
PIE
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp

Nguồn gốc 'Kết thúc' hoặc 'Hoàn thành'

Cụm từ "wind up" ban đầu có nghĩa đen là cuộn dây hoặc lên dây cót cho một cỗ máy, như đồng hồ hoặc đồ chơi. Khi bạn lên dây cót cho một chiếc đồng hồ, bạn sẽ đến điểm cuối cùng của quá trình đó và nó sẽ bắt đầu hoạt động, rồi kết thúc khi hết dây cót. Từ đó, nghĩa bóng "kết thúc, hoàn thành" một cái gì đó, như một cuộc họp hay một công việc, đã ra đời.

Nguồn gốc 'Chọc tức' hoặc 'Trêu chọc'

Một nghĩa khác của "wind up" là "chọc tức, trêu chọc ai đó". Nghĩa này đến từ ý tưởng lên dây cót cho một chiếc lò xo bên trong ai đó, khiến họ trở nên căng thẳng, kích động hoặc tức giận, giống như lên dây cót cho một chiếc đồng hồ khiến nó hoạt động mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự kết thúc một cách tự nhiên hoặc theo kế hoạch. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Wind up + Noun (Object) (kết thúc)
  • meeting wind up a meeting
    (kết thúc một cuộc họp)
  • business wind up a business
    (giải thể/đóng cửa một doanh nghiệp)
  • affairs wind up one's affairs
    (giải quyết công việc cá nhân (trước khi ra đi hoặc nghỉ hưu))
Wind up + Prepositional Phrase / Adjective (rơi vào tình huống)
  • in wind up in trouble
    (rơi vào rắc rối)
  • in wind up in jail
    (kết thúc trong tù)
  • homeless wind up homeless
    (cuối cùng trở thành người vô gia cư)
Wind (someone) up (chọc tức)
  • someone wind someone up
    (chọc tức/trêu chọc ai đó)
  • easily easily wind someone up
    (dễ dàng khiến ai đó tức giận/khó chịu)

Idioms

  • wind someone up

    Chọc tức, trêu chọc ai đó khiến họ tức giận hoặc khó chịu.

    "He's just trying to wind you up; don't let him get to you."

    (Anh ấy chỉ đang cố chọc tức bạn thôi; đừng để anh ấy ảnh hưởng đến bạn.)

  • wind up doing something

    Cuối cùng thì làm gì đó (thường là không mong muốn hoặc bất ngờ).

    "We started out going to the library, but we wound up at the pub."

    (Chúng tôi khởi hành đến thư viện, nhưng cuối cùng lại đến quán rượu.)

  • wind up costing a fortune

    Cuối cùng thì tốn rất nhiều tiền (số tiền lớn bất ngờ).

    "What started as a small renovation project could wind up costing a fortune."

    (Những gì bắt đầu chỉ là một dự án cải tạo nhỏ cuối cùng có thể tốn một gia tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind up

phrasal verb
Lật mặt

kết thúc; hoàn thành việc gì đó

"The meeting wound up at 5 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should wind up the meeting by 5 PM.
Chúng ta nên kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.
Phủ định
You mustn't wind up the toy too tightly.
Bạn không được vặn đồ chơi quá chặt.
Nghi vấn
Can we wind up the project early?
Chúng ta có thể kết thúc dự án sớm được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had wound up the meeting by the time I arrived.
Họ đã kết thúc cuộc họp trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not wound up her work before the deadline.
Cô ấy đã không hoàn thành công việc của mình trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he wound up the clock before going to bed?
Anh ấy đã lên dây đồng hồ trước khi đi ngủ chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has wound up its operations in that country.
Công ty đã kết thúc hoạt động kinh doanh của mình ở quốc gia đó.
Phủ định
They haven't wound up the project yet, there's still some work to do.
Họ vẫn chưa hoàn thành dự án, vẫn còn một số việc phải làm.
Nghi vấn
Has she wound up all her affairs before moving abroad?
Cô ấy đã giải quyết xong mọi việc trước khi chuyển ra nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind up".

Đồ chơi và Đồng hồ lên dây cót

Trước khi pin trở nên phổ biến, nhiều đồ chơi và đồng hồ cơ học cần được 'wind up' (lên dây cót) để hoạt động. Hành động này bao gồm việc xoay một nút hoặc chìa khóa để nén một chiếc lò xo, cung cấp năng lượng cho thiết bị. Khi lò xo hết căng, thiết bị sẽ ngừng chạy, tượng trưng cho việc 'kết thúc' một hoạt động hoặc một chu kỳ.

Văn hóa chọc ghẹo của người Anh

Đặc biệt trong tiếng Anh Anh, việc 'wind someone up' (chọc tức hoặc trêu chọc ai đó) là một hình thức giao tiếp phổ biến. Nó thường được thực hiện với ý định vui vẻ, thân thiện, mang tính giải trí chứ không phải để gây hại. Đây là một phần của khiếu hài hước tự ti và bông đùa của người Anh, nơi mọi người thích 'làm căng' nhau một chút để tạo tiếng cười.