(Top Banner Ad)
window dressing
C1
Noun C1 Kinh tế, Tài chính

window dressing

UK: /ˈwɪndəʊ ˌdrɛsɪŋ/ • US: /ˈwɪndoʊ ˌdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm đẹp sổ sách trang điểm tô vẽ bề ngoài hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presentation of a company's financial statements in a way that makes the company look as successful as possible, or the act of doing this.

Vietnamese Meaning

Sự trình bày báo cáo tài chính của một công ty theo cách làm cho công ty trông thành công nhất có thể, hoặc hành động thực hiện việc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of window dressing its accounts to attract investors."

    "Công ty bị cáo buộc trang điểm sổ sách kế toán để thu hút nhà đầu tư."

  • "The government's new policy is just window dressing to appease the public."

    "Chính sách mới của chính phủ chỉ là hình thức để xoa dịu dư luận."

  • "They added some new features to the software, but it's really just window dressing."

    "Họ đã thêm một số tính năng mới vào phần mềm, nhưng nó thực sự chỉ là trang trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress Trang trí, sắp đặt (hàng hóa, cửa sổ)
Noun dressing Sự trang trí, sự sắp đặt (liên quan đến cửa sổ)
Noun window dresser Người trang trí tủ kính, người sắp xếp hàng hóa trưng bày

Synonyms

cosmetic changes (những thay đổi mang tính bề ngoài)superficial improvements (những cải tiến hời hợt)creative accounting (kế toán sáng tạo)

Antonyms

genuine improvement (cải tiến thực sự)substantial change (thay đổi đáng kể)

Related Words

financial manipulation (thao túng tài chính)public relations (quan hệ công chúng)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
Old English
window
Old French
dresser
Middle English
dressen
English (Late 19th Century)
window dressing

Nguồn gốc 'trang trí cửa sổ'

Thuật ngữ 'window dressing' ban đầu xuất hiện trong ngành bán lẻ vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ hành động sắp xếp, trang hoàng hàng hóa trong tủ kính cửa hàng một cách hấp dẫn để thu hút khách hàng. Từ 'window' (cửa sổ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'vindauga' (mắt gió). Từ 'dress' (trang trí, sắp đặt) đến từ tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp xếp). Theo thời gian, nghĩa bóng của 'window dressing' dần hình thành, ám chỉ những hành động bề ngoài, những cải thiện không thực chất nhằm tạo ấn tượng tốt, che đậy những vấn đề sâu xa hơn.

Usage Note

"Window dressing" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc công ty đang cố tình che giấu tình hình tài chính thực tế, tạo ấn tượng tốt giả tạo cho các nhà đầu tư hoặc cổ đông. Nó khác với gian lận tài chính (fraud), nhưng cũng có thể được coi là một hình thức thao túng số liệu.
Trong ngữ cảnh này, "window dressing" chỉ những hành động hoặc thay đổi mang tính hình thức, nhằm tạo ấn tượng tốt hơn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tình huống, nhưng không thực sự cải thiện chất lượng hoặc giải quyết vấn đề cốt lõi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ tài chính.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'window dressing in financial statements', 'window dressing for investors'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window dressing
  • mere mere window dressing
    (chỉ là sự trang trí bề ngoài, không thực chất)
  • pure pure window dressing
    (hoàn toàn chỉ là vẻ bề ngoài)
  • cosmetic cosmetic window dressing
    (chỉ là sự trang trí mang tính hình thức, không đi vào bản chất)
  • nothing but nothing but window dressing
    (không gì khác ngoài sự che đậy bề ngoài)
Verb + window dressing
  • dismiss as dismiss something as window dressing
    (gạt bỏ/bỏ qua điều gì đó vì cho là chỉ mang tính hình thức)
  • criticize as criticize something as window dressing
    (chỉ trích điều gì đó vì cho là chỉ là chiêu trò đánh bóng)
  • call call it window dressing
    (gọi đó là chiêu trò đánh bóng)
  • accuse of accuse of window dressing
    (buộc tội (ai đó) dùng chiêu trò đánh bóng)

Idioms

  • Just window dressing

    Chỉ là những thay đổi/sắp đặt bề ngoài, không giải quyết được vấn đề cốt lõi; chỉ là hình thức, đánh bóng

    "Their new environmental policy is just window dressing; they haven't actually changed their production methods."

    (Chính sách môi trường mới của họ chỉ là hình thức; họ thực sự chưa thay đổi phương pháp sản xuất.)

  • Mere window dressing

    Hoàn toàn chỉ là vẻ bề ngoài, không có giá trị thực chất

    "The improvements to the website were mere window dressing; the underlying issues with customer service remained."

    (Những cải tiến của trang web chỉ là vẻ bề ngoài; những vấn đề cơ bản về dịch vụ khách hàng vẫn còn đó.)

  • A bit of window dressing

    Một chút cải thiện/trang trí bề ngoài để tạo ấn tượng hoặc che giấu

    "Adding a few plants was just a bit of window dressing to make the office look more inviting."

    (Việc thêm một vài cây cảnh chỉ là một chút trang trí bề ngoài để làm cho văn phòng trông hấp dẫn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window dressing

Noun
Lật mặt

Sự trình bày báo cáo tài chính của một công ty theo cách làm cho công ty trông thành công nhất có thể, hoặc hành động thực hiện việc này.

"The company was accused of window dressing its accounts to attract investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company engaged in some creative window dressing to attract investors.
Công ty đã thực hiện một số hình thức trang trí hào nhoáng để thu hút các nhà đầu tư.
Phủ định
The financial report was presented without any window dressing to mislead the public.
Báo cáo tài chính được trình bày mà không có bất kỳ sự tô vẽ nào để đánh lừa công chúng.
Nghi vấn
Was the improved profit margin simply window dressing, or was it the result of genuine operational improvements?
Liệu tỷ suất lợi nhuận được cải thiện chỉ là sự tô vẽ bề ngoài, hay đó là kết quả của những cải tiến hoạt động thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window dressing".

Nghệ thuật trưng bày sản phẩm trong bán lẻ

Trong văn hóa phương Tây, 'window dressing' ban đầu gắn liền với nghệ thuật trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng bán lẻ. Đây không chỉ là việc đặt sản phẩm ngẫu nhiên mà là một chiến lược marketing tinh tế, nhằm kể một câu chuyện, tạo không khí, và thu hút khách hàng tiềm năng chỉ qua một cái nhìn thoáng qua. Một người 'window dresser' chuyên nghiệp có thể biến một tủ kính bình thường thành một tác phẩm nghệ thuật, kích thích trí tò mò và mong muốn mua sắm của người đi đường.

Ý nghĩa trong chính trị và kinh doanh

Về mặt văn hóa, 'window dressing' còn mang ý nghĩa tiêu cực hơn khi được áp dụng trong lĩnh vực chính trị hay kinh doanh. Nó ám chỉ việc các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ đưa ra những tuyên bố, chính sách, hoặc hành động chỉ mang tính bề mặt để xoa dịu công chúng, tạo dựng hình ảnh tốt đẹp hoặc che giấu các vấn đề thực sự, mà không thực sự giải quyết được gốc rễ của vấn đề. Điều này thường bị coi là thiếu trung thực, lừa dối hoặc thiếu minh bạch.