window dressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The presentation of a company's financial statements in a way that makes the company look as successful as possible, or the act of doing this.
Vietnamese Meaning
Sự trình bày báo cáo tài chính của một công ty theo cách làm cho công ty trông thành công nhất có thể, hoặc hành động thực hiện việc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was accused of window dressing its accounts to attract investors."
"Công ty bị cáo buộc trang điểm sổ sách kế toán để thu hút nhà đầu tư."
-
"The government's new policy is just window dressing to appease the public."
"Chính sách mới của chính phủ chỉ là hình thức để xoa dịu dư luận."
-
"They added some new features to the software, but it's really just window dressing."
"Họ đã thêm một số tính năng mới vào phần mềm, nhưng nó thực sự chỉ là trang trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Window dressing" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc công ty đang cố tình che giấu tình hình tài chính thực tế, tạo ấn tượng tốt giả tạo cho các nhà đầu tư hoặc cổ đông. Nó khác với gian lận tài chính (fraud), nhưng cũng có thể được coi là một hình thức thao túng số liệu.
Trong ngữ cảnh này, "window dressing" chỉ những hành động hoặc thay đổi mang tính hình thức, nhằm tạo ấn tượng tốt hơn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tình huống, nhưng không thực sự cải thiện chất lượng hoặc giải quyết vấn đề cốt lõi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ tài chính.
Prepositions
Ví dụ: 'window dressing in financial statements', 'window dressing for investors'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere mere window dressing (chỉ là sự trang trí bề ngoài, không thực chất)
-
pure pure window dressing (hoàn toàn chỉ là vẻ bề ngoài)
-
cosmetic cosmetic window dressing (chỉ là sự trang trí mang tính hình thức, không đi vào bản chất)
-
nothing but nothing but window dressing (không gì khác ngoài sự che đậy bề ngoài)
-
dismiss as dismiss something as window dressing (gạt bỏ/bỏ qua điều gì đó vì cho là chỉ mang tính hình thức)
-
criticize as criticize something as window dressing (chỉ trích điều gì đó vì cho là chỉ là chiêu trò đánh bóng)
-
call call it window dressing (gọi đó là chiêu trò đánh bóng)
-
accuse of accuse of window dressing (buộc tội (ai đó) dùng chiêu trò đánh bóng)
Idioms
-
Just window dressing
Chỉ là những thay đổi/sắp đặt bề ngoài, không giải quyết được vấn đề cốt lõi; chỉ là hình thức, đánh bóng
"Their new environmental policy is just window dressing; they haven't actually changed their production methods."
(Chính sách môi trường mới của họ chỉ là hình thức; họ thực sự chưa thay đổi phương pháp sản xuất.)
-
Mere window dressing
Hoàn toàn chỉ là vẻ bề ngoài, không có giá trị thực chất
"The improvements to the website were mere window dressing; the underlying issues with customer service remained."
(Những cải tiến của trang web chỉ là vẻ bề ngoài; những vấn đề cơ bản về dịch vụ khách hàng vẫn còn đó.)
-
A bit of window dressing
Một chút cải thiện/trang trí bề ngoài để tạo ấn tượng hoặc che giấu
"Adding a few plants was just a bit of window dressing to make the office look more inviting."
(Việc thêm một vài cây cảnh chỉ là một chút trang trí bề ngoài để làm cho văn phòng trông hấp dẫn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window dressing
NounSự trình bày báo cáo tài chính của một công ty theo cách làm cho công ty trông thành công nhất có thể, hoặc hành động thực hiện việc này.
"The company was accused of window dressing its accounts to attract investors."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company engaged in some creative window dressing to attract investors. |
Công ty đã thực hiện một số hình thức trang trí hào nhoáng để thu hút các nhà đầu tư. |
| Phủ định | The financial report was presented without any window dressing to mislead the public. |
Báo cáo tài chính được trình bày mà không có bất kỳ sự tô vẽ nào để đánh lừa công chúng. |
| Nghi vấn | Was the improved profit margin simply window dressing, or was it the result of genuine operational improvements? |
Liệu tỷ suất lợi nhuận được cải thiện chỉ là sự tô vẽ bề ngoài, hay đó là kết quả của những cải tiến hoạt động thực sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window dressing".
