(Top Banner Ad)
dressing
B1
noun B1 Tổng quát

dressing

UK: /ˈdresɪŋ/ • US: /ˈdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nước sốt (salad) băng gạc vật trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce for salads.

Vietnamese Meaning

Nước sốt trộn salad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salad was delicious, especially the creamy Italian dressing."

    "Món salad rất ngon, đặc biệt là nước sốt kem kiểu Ý."

  • "She poured some ranch dressing on her salad."

    "Cô ấy rưới một ít nước sốt ranch lên món salad của mình."

  • "The doctor changed the dressing on my wound."

    "Bác sĩ đã thay băng cho vết thương của tôi."

  • "The shop window had a festive Christmas dressing."

    "Cửa sổ cửa hàng được trang trí Giáng sinh rất bắt mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo; băng bó (vết thương); chuẩn bị (thức ăn)
Noun dress váy; quần áo (nói chung)
Noun dresser tủ quần áo (có gương); người mặc quần áo cho người khác
Verb undress cởi quần áo
Adjective dressed đã mặc quần áo
Verb redress đền bù, sửa sai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Middle English
dressen
English
dress

Từ nguồn gốc của sự sắp xếp

'Dressing' bắt nguồn từ động từ 'dress', và có lịch sử lâu đời từ tiếng Latin 'dirigere' (sắp xếp, điều khiển). Qua tiếng Pháp cổ 'dresser' (sắp đặt, chuẩn bị), ý nghĩa của từ phát triển thành 'chuẩn bị thức ăn', 'mặc quần áo' và sau đó là các loại 'nước sốt' hay 'băng bó' như chúng ta biết ngày nay. Về cơ bản, nó luôn liên quan đến việc 'sắp đặt' hoặc 'chuẩn bị' một thứ gì đó.

Usage Note

Dressing thường là một chất lỏng hoặc bán lỏng được sử dụng để tăng hương vị và độ ẩm cho salad. Có nhiều loại dressing khác nhau, từ đơn giản như dầu ô liu và giấm đến phức tạp như ranch hoặc blue cheese.

Prepositions

with

Thường được sử dụng 'dressing with' để chỉ việc trộn salad với loại nước sốt cụ thể. Ví dụ: 'I prefer my salad with a vinaigrette dressing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dressing
  • salad salad dressing
    (nước sốt salad)
  • French French dressing
    (sốt kiểu Pháp (cho salad))
  • ranch ranch dressing
    (sốt ranch (loại sốt kem cho salad))
  • sterile sterile dressing
    (băng vô trùng)
  • surgical surgical dressing
    (băng phẫu thuật)
Verb + dressing
  • make make dressing
    (làm nước sốt (hoặc nhân nhồi))
  • add add dressing
    (thêm nước sốt)
  • apply apply dressing
    (đắp/băng bó vết thương)
  • change change a dressing
    (thay băng vết thương)
Noun + dressing (compound nouns)
  • wound wound dressing
    (băng vết thương)
  • bread bread dressing
    (nhân nhồi bánh mì (thường dùng cho gia cầm))
  • top top dressing
    (phân bón bón lót, lớp phủ bề mặt (đất))

Idioms

  • window dressing

    sự trưng bày, trang trí bên ngoài (thường để che giấu khuyết điểm hoặc tạo ấn tượng tốt)

    "The new policies are just window dressing; they won't solve the real problems."

    (Những chính sách mới này chỉ là sự trưng bày bên ngoài thôi; chúng sẽ không giải quyết được vấn đề thực sự.)

  • a dressing-down

    một lời quở trách nghiêm khắc, khiển trách nặng nề

    "He got a severe dressing-down from his boss for being late again."

    (Anh ấy đã bị sếp quở trách nặng nề vì lại đi làm muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dressing

noun
Lật mặt

Nước sốt trộn salad.

"The salad was delicious, especially the creamy Italian dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose a light dressing for the salad was a healthy decision.
Việc cô ấy chọn một loại nước sốt nhẹ cho món salad là một quyết định lành mạnh.
Phủ định
What the chef didn't realize was that the dressing contained nuts.
Điều mà đầu bếp không nhận ra là nước sốt có chứa các loại hạt.
Nghi vấn
Whether the dressing is homemade is what I'd like to know.
Việc nước sốt có phải là tự làm hay không là điều tôi muốn biết.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were going to the party, I would choose a more elegant dressing.
Nếu tôi đi dự tiệc, tôi sẽ chọn một bộ đồ lộng lẫy hơn.
Phủ định
If she didn't like the salad, she wouldn't add any dressing to it.
Nếu cô ấy không thích món salad, cô ấy sẽ không thêm bất kỳ loại nước sốt nào vào đó.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the dressing room were bigger?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn không nếu phòng thay đồ lớn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressing".

Vai trò của nước sốt trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'dressing' thường được dùng để chỉ các loại nước sốt đặc biệt dùng cho salad (như ranch, Caesar, Italian dressing). Nó là một phần không thể thiếu để tăng thêm hương vị và độ hấp dẫn cho món salad. Ngoài ra, 'dressing' còn là nhân nhồi vào bên trong gà tây trong lễ Tạ ơn, thường làm từ bánh mì vụn, rau thơm và gia vị.

Băng bó vết thương: Chăm sóc y tế cơ bản

Trong y tế, 'dressing' là vật liệu dùng để băng bó vết thương, giúp bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng, thấm hút dịch và hỗ trợ quá trình lành lại. Việc thay 'dressing' thường xuyên là rất quan trọng trong việc chăm sóc vết thương.