(Top Banner Ad)
DRESS
A1
noun A1 Thời trang

DRESS

UK: /dres/ • US: /drɛs/

Nghĩa tiếng Việt

váy áo đầm mặc quần áo băng bó vết thương
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-piece garment for women or girls that covers the body and part or all of the legs.

Vietnamese Meaning

Váy, áo đầm: một loại trang phục liền thân dành cho phụ nữ hoặc bé gái, che phủ thân và một phần hoặc toàn bộ chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful red dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp đến bữa tiệc."

  • "She has a closet full of dresses."

    "Cô ấy có một tủ quần áo đầy váy."

  • "He dressed the salad with olive oil and vinegar."

    "Anh ấy trộn salad với dầu ô liu và giấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress váy, đầm; trang phục
Verb dress mặc quần áo; mặc (ai đó); băng bó (vết thương); trang trí, sửa soạn
Noun dresser tủ ngăn kéo; người mặc quần áo (theo một cách cụ thể)
Noun dressing nước sốt (salad); băng gạc (y tế); việc mặc quần áo
Noun dressmaker thợ may (váy, đầm)
Adjective dressed mặc quần áo; ăn mặc (theo kiểu nào đó)
Verb undress cởi quần áo
Adjective undressed không mặc quần áo, trần truồng
Adjective dressy kiểu cách, trang trọng (thường dùng cho quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Middle English
dressen
Modern English
dress

Từ 'Sắp xếp' đến 'Mặc quần áo'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'directus' (thẳng, trực tiếp), qua tiếng Pháp cổ 'dresser' với nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc chuẩn bị thức ăn, sắp đặt đồ đạc. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'sắp xếp bản thân' bằng cách mặc quần áo, và cuối cùng trở thành nghĩa chính như ngày nay là 'mặc quần áo' hay 'váy/đầm'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các loại váy có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ váy thường ngày đến váy dạ hội. Cần phân biệt với 'skirt' (chân váy) là loại trang phục rời, chỉ che phần thân dưới.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc mặc một chiếc váy cụ thể. Ví dụ: 'She is in a beautiful dress.' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + DRESS (N)
  • wedding wedding dress
    (váy cưới)
  • evening evening dress
    (váy dạ hội)
  • formal formal dress
    (váy trang trọng, lễ phục)
  • casual casual dress
    (váy thường ngày, váy mặc ở nhà)
  • pretty pretty dress
    (chiếc váy xinh đẹp)
  • little black little black dress (LBD)
    (chiếc váy đen nhỏ (biểu tượng thời trang))
Verb + DRESS (N)
  • wear wear a dress
    (mặc một chiếc váy)
  • put on put on a dress
    (mặc váy vào)
  • take off take off a dress
    (cởi váy ra)
  • try on try on a dress
    (thử váy)
DRESS (N) + Noun
  • dress dress code
    (quy tắc ăn mặc)
  • dress dress sense
    (gu ăn mặc)
  • dress dress rehearsal
    (buổi diễn tập tổng duyệt)
Verb + DRESS (V)
  • get get dressed
    (mặc quần áo)
  • dress dress up
    (ăn diện, mặc đẹp; hóa trang)
  • dress dress down
    (ăn mặc giản dị, xuề xòa)
  • dress dress smartly
    (ăn mặc lịch sự)
  • dress dress casually
    (ăn mặc thường ngày)

Idioms

  • dress up

    mặc đẹp/lịch sự; hóa trang

    "You should dress up for the party tonight."

    (Bạn nên ăn diện cho bữa tiệc tối nay.)

  • dress down

    ăn mặc xuề xòa/giản dị

    "It's a casual office, so you can dress down."

    (Đây là văn phòng thoải mái, nên bạn có thể ăn mặc giản dị.)

  • dress to kill

    ăn mặc cực kỳ lộng lẫy, quyến rũ

    "She was dressed to kill at the awards ceremony."

    (Cô ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy tại lễ trao giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

DRESS

noun
Lật mặt

Váy, áo đầm: một loại trang phục liền thân dành cho phụ nữ hoặc bé gái, che phủ thân và một phần hoặc toàn bộ chân.

"She wore a beautiful red dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride wore a dress which was designed by a famous fashion designer.
Cô dâu mặc một chiếc váy được thiết kế bởi một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.
Phủ định
That's not the dress that I wanted to buy.
Đó không phải là chiếc váy mà tôi muốn mua.
Nghi vấn
Is that the store where they dress the mannequins so creatively?
Đó có phải là cửa hàng nơi họ mặc quần áo cho ma-nơ-canh một cách sáng tạo không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a beautiful dress.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
Phủ định
I don't like those dresses.
Tôi không thích những chiếc váy đó.
Nghi vấn
Do you have a dress for the party?
Bạn có chiếc váy nào cho bữa tiệc không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will dress the baby after his bath.
Cô ấy sẽ mặc quần áo cho em bé sau khi tắm xong.
Phủ định
He doesn't dress formally for work.
Anh ấy không ăn mặc trang trọng khi đi làm.
Nghi vấn
Did you dress yourself this morning?
Sáng nay bạn tự mặc quần áo à?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dresses elegantly, doesn't she?
Cô ấy ăn mặc rất thanh lịch, phải không?
Phủ định
He doesn't dress formally for work, does he?
Anh ấy không ăn mặc trang trọng khi đi làm, phải không?
Nghi vấn
You dress the baby, don't you?
Bạn mặc quần áo cho em bé, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's dress is beautiful.
Chiếc váy của em gái tôi rất đẹp.
Phủ định
That dress's color isn't what I expected.
Màu sắc của chiếc váy đó không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this dress's design new?
Thiết kế của chiếc váy này có mới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to dress elegantly for parties when she was younger.
Cô ấy từng ăn mặc thanh lịch khi đi dự tiệc khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to dress up for work, but now he always wears a suit.
Anh ấy đã từng không ăn mặc chỉnh tề đi làm, nhưng bây giờ anh ấy luôn mặc vest.
Nghi vấn
Did they use to dress casually for special occasions?
Họ đã từng ăn mặc giản dị cho những dịp đặc biệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "DRESS".

Chiếc Váy Đen Nhỏ (The Little Black Dress - LBD)

Chiếc váy đen nhỏ (LBD) là một biểu tượng thời trang kinh điển ở phương Tây, được phổ biến bởi Coco Chanel. Nó được coi là một món đồ cần phải có trong tủ quần áo của phụ nữ, phù hợp cho nhiều dịp khác nhau từ trang trọng đến đời thường, tượng trưng cho sự thanh lịch và linh hoạt.

Quy Tắc Ăn Mặc (Dress Codes)

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều quy tắc ăn mặc (dress codes) khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh, từ trang phục công sở 'business casual' hoặc 'business formal' đến 'black tie' (dạ tiệc sang trọng) hoặc 'white tie' (lễ phục cực kỳ trang trọng) cho các sự kiện đặc biệt. Việc tuân thủ dress code thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và người tổ chức.