window light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Natural light that enters a room through a window.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng qua cửa sổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The portrait was beautifully lit by window light."
"Bức chân dung được chiếu sáng đẹp mắt bởi ánh sáng cửa sổ."
-
"She prefers to paint using only window light."
"Cô ấy thích vẽ chỉ bằng ánh sáng cửa sổ."
-
"The room was filled with soft window light."
"Căn phòng tràn ngập ánh sáng cửa sổ dịu nhẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | windowpane | Ô kính cửa sổ |
| Noun | windowsill | Bệ cửa sổ |
| Noun | daylight | Ánh sáng ban ngày (là khái niệm rộng hơn, bao gồm ánh sáng cửa sổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong nhiếp ảnh và thiết kế nội thất để tạo ra ánh sáng mềm mại và tự nhiên. Ánh sáng này có thể thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày, hướng của cửa sổ và thời tiết. 'Window light' thường được ưa chuộng hơn so với ánh sáng nhân tạo để tạo ra những bức ảnh chân thực hoặc không gian sống ấm cúng.
Prepositions
'In window light' chỉ vị trí của vật thể hoặc chủ thể nằm trong vùng ánh sáng cửa sổ. Ví dụ: 'She sat in the window light, reading a book.' 'From window light' chỉ nguồn gốc của ánh sáng. Ví dụ: 'The portrait was illuminated from window light.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright window light (ánh sáng cửa sổ rực rỡ)
-
soft soft window light (ánh sáng cửa sổ dịu nhẹ)
-
natural natural window light (ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ)
-
diffused diffused window light (ánh sáng cửa sổ khuếch tán)
-
let in let in window light (để ánh sáng cửa sổ chiếu vào)
-
catch catch the window light (hứng ánh sáng cửa sổ (ví dụ: cho cây cối, chụp ảnh))
-
bathe in bathe in window light (đắm mình trong ánh sáng cửa sổ)
Idioms
-
bask in the window light
đắm mình trong ánh sáng cửa sổ (thường để tận hưởng sự ấm áp, dễ chịu)
"She loved to sit by the window and bask in the morning window light."
(Cô ấy thích ngồi cạnh cửa sổ và đắm mình trong ánh nắng sớm từ cửa sổ.)
-
make the most of the window light
tận dụng tối đa ánh sáng cửa sổ
"The artist arranged his studio to make the most of the northern window light."
(Người họa sĩ sắp xếp xưởng vẽ của mình để tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ phía bắc.)
-
fill with window light
tràn ngập ánh sáng từ cửa sổ
"The room was simple but always filled with warm window light."
(Căn phòng đơn giản nhưng luôn tràn ngập ánh sáng ấm áp từ cửa sổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window light
Danh từÁnh sáng tự nhiên chiếu vào phòng qua cửa sổ.
"The portrait was beautifully lit by window light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window light".
