natural light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light produced by the sun, moon, stars, or fire, as opposed to artificial light.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng được tạo ra từ mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao hoặc lửa, trái ngược với ánh sáng nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist prefers to paint portraits using natural light."
"Nghệ sĩ thích vẽ chân dung bằng cách sử dụng ánh sáng tự nhiên."
-
"The architect designed the building to maximize the use of natural light."
"Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà để tối đa hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên."
-
"She took a photo of the landscape in the soft natural light of the evening."
"Cô ấy đã chụp một bức ảnh phong cảnh trong ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ của buổi tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'natural light' thường được sử dụng để chỉ ánh sáng tự nhiên được sử dụng trong nhiếp ảnh, kiến trúc và sinh học. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với ánh sáng do con người tạo ra từ đèn điện. Trong nhiếp ảnh, 'natural light photography' đề cập đến việc sử dụng ánh sáng tự nhiên để chụp ảnh, thường được ưa chuộng vì nó mang lại màu sắc và độ tương phản chân thực hơn so với ánh sáng nhân tạo. Trong kiến trúc, việc tận dụng 'natural light' giúp tiết kiệm năng lượng và tạo ra không gian sống thoải mái hơn.
Prepositions
* **in natural light**: Diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra dưới ánh sáng tự nhiên. Ví dụ: 'The painting looks beautiful in natural light.' (Bức tranh trông rất đẹp dưới ánh sáng tự nhiên.)
* **with natural light**: Diễn tả việc sử dụng ánh sáng tự nhiên như một yếu tố. Ví dụ: 'The photographer works with natural light.' (Nhiếp ảnh gia làm việc với ánh sáng tự nhiên.)
* **by natural light**: Diễn tả việc cái gì đó được chiếu sáng bởi ánh sáng tự nhiên. Ví dụ: 'Reading by natural light is good for your eyes.' (Đọc sách dưới ánh sáng tự nhiên tốt cho mắt của bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
abundant abundant natural light (ánh sáng tự nhiên dồi dào)
-
soft soft natural light (ánh sáng tự nhiên dịu nhẹ)
-
bright bright natural light (ánh sáng tự nhiên chói chang/rực rỡ)
-
dim dim natural light (ánh sáng tự nhiên lờ mờ/yếu ớt)
-
indirect indirect natural light (ánh sáng tự nhiên gián tiếp)
-
get get natural light (nhận được ánh sáng tự nhiên)
-
let in let in natural light (cho ánh sáng tự nhiên vào)
-
maximize maximize natural light (tối đa hóa ánh sáng tự nhiên)
-
utilize utilize natural light (tận dụng ánh sáng tự nhiên)
-
bathe in bathe in natural light (đắm mình trong ánh sáng tự nhiên)
-
source of source of natural light (nguồn ánh sáng tự nhiên)
-
lack of lack of natural light (thiếu ánh sáng tự nhiên)
-
benefits of benefits of natural light (lợi ích của ánh sáng tự nhiên)
Idioms
-
in natural light
dưới ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng ban ngày, không phải ánh sáng nhân tạo.
"The color of the painting looks very different in natural light."
(Màu sắc của bức tranh trông rất khác dưới ánh sáng tự nhiên.)
-
bathed in natural light
một không gian được chiếu sáng rất nhiều bởi ánh sáng tự nhiên, ngập tràn ánh sáng tự nhiên.
"Our living room is bathed in natural light thanks to the large windows."
(Phòng khách của chúng tôi ngập tràn ánh sáng tự nhiên nhờ những cửa sổ lớn.)
-
maximize natural light
thiết kế hoặc sắp xếp để thu hút nhiều ánh sáng tự nhiên nhất có thể vào một không gian.
"Architects often design homes to maximize natural light and save energy."
(Các kiến trúc sư thường thiết kế nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tiết kiệm năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural light
nounÁnh sáng được tạo ra từ mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao hoặc lửa, trái ngược với ánh sáng nhân tạo.
"The artist prefers to paint portraits using natural light."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved the natural light in her new apartment. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ánh sáng tự nhiên trong căn hộ mới của mình. |
| Phủ định | He said that he did not need natural light because he preferred artificial lighting. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần ánh sáng tự nhiên vì anh ấy thích ánh sáng nhân tạo hơn. |
| Nghi vấn | She asked if I had noticed the beautiful natural light coming through the window. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy ánh sáng tự nhiên tuyệt đẹp chiếu qua cửa sổ không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The studio used natural light for the photoshoot yesterday. |
Hôm qua, studio đã sử dụng ánh sáng tự nhiên cho buổi chụp ảnh. |
| Phủ định | The room didn't have much natural light because the windows were small. |
Căn phòng không có nhiều ánh sáng tự nhiên vì cửa sổ nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you notice the beautiful natural light in the forest this morning? |
Sáng nay bạn có nhận thấy ánh sáng tự nhiên tuyệt đẹp trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural light".
