(Top Banner Ad)
natural
B1
Tính từ B1

natural

UK: /ˈnætʃrəl/ • US: /ˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên thiên nhiên bẩm sinh vốn có
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in or caused by nature; not made or caused by humankind.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The natural world is full of wonders."

    "Thế giới tự nhiên đầy những điều kỳ diệu."

  • "She has a natural talent for music."

    "Cô ấy có tài năng âm nhạc thiên bẩm."

  • "The doctor recommended a natural remedy."

    "Bác sĩ khuyến nghị một phương thuốc tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun naturalness sự tự nhiên, vẻ tự nhiên
Noun naturalization sự nhập quốc tịch, sự tự nhiên hóa
Verb naturalize nhập quốc tịch, tự nhiên hóa (làm cho thích nghi với môi trường tự nhiên)
Adverb naturally một cách tự nhiên, đương nhiên
Adverb unnaturally một cách không tự nhiên, bất thường
Adjective unnatural không tự nhiên, bất thường, trái quy luật
Adjective supernatural siêu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natura
Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'nasci', có nghĩa là 'sinh ra', và phát triển thành danh từ 'natura', mang ý nghĩa 'sự sinh ra', 'bản chất', 'tính chất' hoặc 'thế giới tự nhiên'. Từ đó, tính từ 'naturalis' ra đời, dùng để chỉ 'những gì thuộc về tự nhiên' hoặc 'có tính bẩm sinh'. Khi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, 'natural' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, ám chỉ những gì không do con người tạo ra, hoặc là bản chất vốn có của một sự vật hay hiện tượng.

Usage Note

Từ 'natural' thường được dùng để chỉ những gì không bị can thiệp bởi con người, thuộc về thế giới tự nhiên. Nó có thể đối lập với 'artificial' (nhân tạo) hoặc 'synthetic' (tổng hợp). Ví dụ, 'natural beauty' chỉ vẻ đẹp vốn có, không cần trang điểm hoặc chỉnh sửa. 'Natural resources' là tài nguyên thiên nhiên như rừng, khoáng sản, nước.

Prepositions

to for

'Natural to': được dùng để diễn tả một hành động, cảm xúc hoặc khả năng là bình thường, vốn có của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'It's natural to feel nervous before an exam.' (Việc cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều bình thường). 'Natural for': Được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp tự nhiên. Ví dụ: 'This climate is natural for growing rice.' (Khí hậu này phù hợp tự nhiên cho việc trồng lúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + natural
  • perfectly perfectly natural
    (hoàn toàn tự nhiên, hoàn toàn bình thường)
  • quite quite natural
    (khá tự nhiên, hoàn toàn bình thường)
  • completely completely natural
    (hoàn toàn tự nhiên, không chút giả tạo)
  • only only natural
    (chỉ là lẽ tự nhiên, điều tất yếu)
  • entirely entirely natural
    (hoàn toàn tự nhiên, không hề gượng ép)
Verb + natural
  • feel feel natural
    (cảm thấy tự nhiên, thoải mái)
  • look look natural
    (trông tự nhiên (không trang điểm, không chỉnh sửa))
  • sound sound natural
    (nghe tự nhiên, không gượng ép)
  • seem seem natural
    (có vẻ tự nhiên, hợp lý)
  • come come natural
    (đến một cách tự nhiên, dễ dàng (thường dùng 'come naturally'))
Natural + Noun
  • talent natural talent
    (tài năng thiên bẩm)
  • disaster natural disaster
    (thiên tai)
  • resources natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên)
  • habitat natural habitat
    (môi trường sống tự nhiên)
  • light natural light
    (ánh sáng tự nhiên)
  • selection natural selection
    (chọn lọc tự nhiên)
  • beauty natural beauty
    (vẻ đẹp tự nhiên)

Idioms

  • come naturally to someone

    Đến một cách tự nhiên, dễ dàng đối với ai đó (thường là một kỹ năng, phẩm chất)

    "Speaking French comes naturally to him because his mother is French."

    (Nói tiếng Pháp rất tự nhiên với anh ấy vì mẹ anh ấy là người Pháp.)

  • in the natural course of events

    Theo diễn biến tự nhiên của sự việc; theo lẽ thường tình

    "Loss of memory can happen in the natural course of events as people get older."

    (Mất trí nhớ có thể xảy ra theo lẽ tự nhiên khi con người già đi.)

  • the natural order of things

    Trật tự tự nhiên của vạn vật; cách mọi thứ thường diễn ra

    "It felt wrong, going against the natural order of things, to see a child burying their parent."

    (Thật không đúng, đi ngược lại trật tự tự nhiên của vạn vật, khi thấy một đứa trẻ chôn cất cha mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người.

"The natural world is full of wonders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural".

'Tự nhiên' và 'Nhân tạo' trong văn hóa tiêu dùng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm, mỹ phẩm và y học, từ 'natural' (tự nhiên) thường được coi là dấu hiệu của sự tinh khiết, an toàn và lành mạnh hơn so với 'artificial' (nhân tạo). Người tiêu dùng thường sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm được quảng cáo là 'hoàn toàn tự nhiên', phản ánh mong muốn sống gần gũi hơn với thiên nhiên và tránh xa các hóa chất tổng hợp, dù đôi khi ranh giới giữa hai khái niệm này không hoàn toàn rõ ràng.

Khái niệm 'Tài năng bẩm sinh'

Khái niệm 'tài năng tự nhiên' hay 'khả năng bẩm sinh' (natural talent/ability) được đánh giá cao trong xã hội phương Tây. Nó ngụ ý rằng một người có thể vượt trội trong một lĩnh vực nào đó mà không cần nỗ lực quá nhiều, do sở hữu năng khiếu trời phú. Điều này thường được xem là một lợi thế lớn, mặc dù quan điểm hiện đại cũng nhấn mạnh rằng ngay cả tài năng bẩm sinh cũng cần được rèn luyện và phát triển liên tục để đạt đến đỉnh cao thực sự.