natural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The natural world is full of wonders."
"Thế giới tự nhiên đầy những điều kỳ diệu."
-
"She has a natural talent for music."
"Cô ấy có tài năng âm nhạc thiên bẩm."
-
"The doctor recommended a natural remedy."
"Bác sĩ khuyến nghị một phương thuốc tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, vẻ tự nhiên |
| Noun | naturalization | sự nhập quốc tịch, sự tự nhiên hóa |
| Verb | naturalize | nhập quốc tịch, tự nhiên hóa (làm cho thích nghi với môi trường tự nhiên) |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, đương nhiên |
| Adverb | unnaturally | một cách không tự nhiên, bất thường |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, bất thường, trái quy luật |
| Adjective | supernatural | siêu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'natural' thường được dùng để chỉ những gì không bị can thiệp bởi con người, thuộc về thế giới tự nhiên. Nó có thể đối lập với 'artificial' (nhân tạo) hoặc 'synthetic' (tổng hợp). Ví dụ, 'natural beauty' chỉ vẻ đẹp vốn có, không cần trang điểm hoặc chỉnh sửa. 'Natural resources' là tài nguyên thiên nhiên như rừng, khoáng sản, nước.
Prepositions
'Natural to': được dùng để diễn tả một hành động, cảm xúc hoặc khả năng là bình thường, vốn có của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'It's natural to feel nervous before an exam.' (Việc cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều bình thường). 'Natural for': Được sử dụng để chỉ sự phù hợp hoặc thích hợp tự nhiên. Ví dụ: 'This climate is natural for growing rice.' (Khí hậu này phù hợp tự nhiên cho việc trồng lúa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly natural (hoàn toàn tự nhiên, hoàn toàn bình thường)
-
quite quite natural (khá tự nhiên, hoàn toàn bình thường)
-
completely completely natural (hoàn toàn tự nhiên, không chút giả tạo)
-
only only natural (chỉ là lẽ tự nhiên, điều tất yếu)
-
entirely entirely natural (hoàn toàn tự nhiên, không hề gượng ép)
-
feel feel natural (cảm thấy tự nhiên, thoải mái)
-
look look natural (trông tự nhiên (không trang điểm, không chỉnh sửa))
-
sound sound natural (nghe tự nhiên, không gượng ép)
-
seem seem natural (có vẻ tự nhiên, hợp lý)
-
come come natural (đến một cách tự nhiên, dễ dàng (thường dùng 'come naturally'))
-
talent natural talent (tài năng thiên bẩm)
-
disaster natural disaster (thiên tai)
-
resources natural resources (tài nguyên thiên nhiên)
-
habitat natural habitat (môi trường sống tự nhiên)
-
light natural light (ánh sáng tự nhiên)
-
selection natural selection (chọn lọc tự nhiên)
-
beauty natural beauty (vẻ đẹp tự nhiên)
Idioms
-
come naturally to someone
Đến một cách tự nhiên, dễ dàng đối với ai đó (thường là một kỹ năng, phẩm chất)
"Speaking French comes naturally to him because his mother is French."
(Nói tiếng Pháp rất tự nhiên với anh ấy vì mẹ anh ấy là người Pháp.)
-
in the natural course of events
Theo diễn biến tự nhiên của sự việc; theo lẽ thường tình
"Loss of memory can happen in the natural course of events as people get older."
(Mất trí nhớ có thể xảy ra theo lẽ tự nhiên khi con người già đi.)
-
the natural order of things
Trật tự tự nhiên của vạn vật; cách mọi thứ thường diễn ra
"It felt wrong, going against the natural order of things, to see a child burying their parent."
(Thật không đúng, đi ngược lại trật tự tự nhiên của vạn vật, khi thấy một đứa trẻ chôn cất cha mẹ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural
Tính từTồn tại trong hoặc được gây ra bởi tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người.
"The natural world is full of wonders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural".
