(Top Banner Ad)
artificial light
B1
Danh từ B1 Vật lý, Khoa học, Công nghệ

artificial light

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl laɪt/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nhân tạo đèn điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light produced by electrical sources or other means, rather than by the sun.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng được tạo ra từ các nguồn điện hoặc các phương tiện khác, thay vì từ mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer preferred artificial light for indoor portraits."

    "Nhiếp ảnh gia thích ánh sáng nhân tạo hơn cho các bức chân dung trong nhà."

  • "The museum uses artificial light to protect delicate artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng ánh sáng nhân tạo để bảo vệ các hiện vật mỏng manh."

  • "Too much artificial light can disrupt sleep patterns."

    "Quá nhiều ánh sáng nhân tạo có thể phá vỡ giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artificiality Tính chất nhân tạo, không tự nhiên
Adjective artificial Nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Công nghệ

Ánh sáng nhân tạo: Câu chuyện về sự tiến bộ

Thuật ngữ 'artificial light' khá đơn giản. 'Artificial' xuất phát từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'được làm bởi nghệ thuật hoặc kỹ năng', còn 'light' thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht'. Kết hợp lại, chúng ta có 'ánh sáng được tạo ra bởi con người', một bước tiến lớn so với chỉ dựa vào mặt trời và lửa!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng tự nhiên (natural light) hoặc ánh sáng ban ngày (daylight). Nó bao gồm ánh sáng từ đèn điện, đèn huỳnh quang, đèn LED, v.v. Thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nhiếp ảnh, chiếu sáng trong nhà, hoặc các tình huống cần kiểm soát ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial light
  • bright artificial light
    (ánh sáng nhân tạo chói lọi)
  • harsh artificial light
    (ánh sáng nhân tạo gay gắt)
  • soft artificial light
    (ánh sáng nhân tạo dịu nhẹ)
Verb + artificial light
  • use artificial light
    (sử dụng ánh sáng nhân tạo)
  • rely on artificial light
    (dựa vào ánh sáng nhân tạo)
  • switch on artificial light
    (bật đèn (ánh sáng nhân tạo))
  • be exposed to artificial light
    (tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo)

Idioms

  • In the artificial light

    Dưới ánh đèn nhân tạo

    "The painting looked different in the artificial light of the gallery."

    (Bức tranh trông khác hẳn dưới ánh đèn nhân tạo của phòng trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial light

Danh từ
Lật mặt

Ánh sáng được tạo ra từ các nguồn điện hoặc các phương tiện khác, thay vì từ mặt trời.

"The photographer preferred artificial light for indoor portraits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use artificial light to illuminate the stage.
Sử dụng ánh sáng nhân tạo để chiếu sáng sân khấu.
Phủ định
Don't rely on artificial light alone; consider natural light too.
Đừng chỉ dựa vào ánh sáng nhân tạo; hãy xem xét cả ánh sáng tự nhiên.
Nghi vấn
Do use artificial light carefully to avoid eye strain.
Hãy sử dụng ánh sáng nhân tạo cẩn thận để tránh mỏi mắt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial light".

Ô nhiễm ánh sáng

Ô nhiễm ánh sáng là một vấn đề ngày càng tăng, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Quá nhiều ánh sáng nhân tạo vào ban đêm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật hoang dã và khả năng quan sát các vì sao. Điều này đang gây ra mối quan tâm lớn trên toàn cầu.