(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ artificial light
B1

artificial light

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng nhân tạo đèn điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Artificial light'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ánh sáng được tạo ra từ các nguồn điện hoặc các phương tiện khác, thay vì từ mặt trời.

Definition (English Meaning)

Light produced by electrical sources or other means, rather than by the sun.

Ví dụ Thực tế với 'Artificial light'

  • "The photographer preferred artificial light for indoor portraits."

    "Nhiếp ảnh gia thích ánh sáng nhân tạo hơn cho các bức chân dung trong nhà."

  • "The museum uses artificial light to protect delicate artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng ánh sáng nhân tạo để bảo vệ các hiện vật mỏng manh."

  • "Too much artificial light can disrupt sleep patterns."

    "Quá nhiều ánh sáng nhân tạo có thể phá vỡ giấc ngủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Artificial light'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

man-made light(ánh sáng do con người tạo ra)
electric light(ánh sáng điện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật lý Khoa học Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Artificial light'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng tự nhiên (natural light) hoặc ánh sáng ban ngày (daylight). Nó bao gồm ánh sáng từ đèn điện, đèn huỳnh quang, đèn LED, v.v. Thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến nhiếp ảnh, chiếu sáng trong nhà, hoặc các tình huống cần kiểm soát ánh sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Artificial light'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)