(Top Banner Ad)
windshield
B1
danh từ B1 Ô tô/Kỹ thuật

windshield

UK: /ˈwɪn.dʃiːld/ • US: /ˈwɪnd.ʃiːld/

Nghĩa tiếng Việt

kính chắn gió tấm chắn gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front window of a motor vehicle that protects the occupants from wind and weather.

Vietnamese Meaning

Kính chắn gió phía trước của xe cơ giới, bảo vệ người ngồi bên trong khỏi gió và thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver turned on the wipers to clear the rain from the windshield."

    "Người lái xe bật cần gạt nước để làm sạch mưa khỏi kính chắn gió."

  • "A stone hit the windshield and cracked it."

    "Một viên đá bắn vào kính chắn gió và làm nứt nó."

  • "The windshield provides a clear view of the road ahead."

    "Kính chắn gió cung cấp tầm nhìn rõ ràng về con đường phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windshield wiper Cần gạt nước kính chắn gió
Noun windshield washer fluid Nước rửa kính chắn gió
Noun windscreen Kính chắn gió (thuật ngữ tiếng Anh-Anh tương đương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Old English
scield
English
windshield

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'windshield' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'wind' (gió) và 'shield' (tấm chắn, lá chắn). Thuật ngữ này mô tả chính xác chức năng của nó: một tấm chắn trong suốt được lắp ở phía trước ô tô, giúp bảo vệ người lái và hành khách khỏi gió, bụi, côn trùng và các mảnh vụn trong quá trình di chuyển. Nó trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô.

Usage Note

Từ 'windshield' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ, trong khi 'windscreen' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Về cơ bản, cả hai từ đều chỉ cùng một bộ phận của xe.

Prepositions

on of

‘On’ thường dùng để chỉ vị trí: 'There's a crack on the windshield.' ('Có một vết nứt trên kính chắn gió'). 'Of' thường dùng trong cụm danh từ: 'The thickness of the windshield.' ('Độ dày của kính chắn gió')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windshield
  • cracked a cracked windshield
    (một kính chắn gió bị nứt)
  • dirty a dirty windshield
    (một kính chắn gió bẩn)
  • clean a clean windshield
    (một kính chắn gió sạch)
  • front the front windshield
    (kính chắn gió phía trước)
  • rear the rear windshield
    (kính chắn gió phía sau)
Verb + windshield
  • clean clean the windshield
    (lau kính chắn gió)
  • wipe wipe the windshield
    (gạt nước kính chắn gió)
  • repair repair the windshield
    (sửa chữa kính chắn gió)
  • replace replace the windshield
    (thay kính chắn gió)
  • shatter The impact shattered the windshield.
    (Va chạm làm vỡ tan kính chắn gió.)
Noun + windshield
  • windshield windshield wipers
    (cần gạt nước kính chắn gió)
  • windshield windshield fluid
    (nước rửa kính chắn gió)

Idioms

  • windshield time

    Thời gian dành cho việc lái xe (thường trong bối cảnh công việc, di chuyển nhiều)

    "Sales representatives often spend a lot of windshield time visiting clients."

    (Đại diện bán hàng thường dành nhiều thời gian lái xe để thăm khách hàng.)

  • look through the windshield, not the rearview mirror

    Nhìn về phía trước, không nhìn lại quá khứ (tập trung vào tương lai thay vì những gì đã qua)

    "In business, it's crucial to look through the windshield, not the rearview mirror, to innovate and grow."

    (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải nhìn về phía trước, không phải nhìn vào gương chiếu hậu, để đổi mới và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windshield

danh từ
Lật mặt

Kính chắn gió phía trước của xe cơ giới, bảo vệ người ngồi bên trong khỏi gió và thời tiết.

"The driver turned on the wipers to clear the rain from the windshield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windshield".

Tính năng an toàn thiết yếu

Kính chắn gió không chỉ đơn thuần là một tấm chắn mà còn là một bộ phận an toàn cực kỳ quan trọng trên ô tô. Nó được thiết kế đặc biệt để chịu đựng các va đập, bảo vệ người ngồi trong xe khỏi các vật thể bay, và góp phần vào độ cứng cấu trúc của thân xe, đặc biệt quan trọng trong trường hợp xảy ra tai nạn.

Biểu tượng của những chuyến đi dài

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, kính chắn gió thường gắn liền với hình ảnh những chuyến đi dài (road trip). Nó tượng trưng cho khung cửa sổ để ngắm nhìn thế giới đang thay đổi, đại diện cho tinh thần tự do, khám phá, phiêu lưu và trải nghiệm những điều mới mẻ trên đường.