(Top Banner Ad)
rearview mirror
B1
Danh từ B1 Ô tô, Giao thông vận tải

rearview mirror

UK: /ˈrɪə.vjuː ˌmɪr.ər/ • US: /ˈrɪr.vjuː ˌmɪr.ər/

Nghĩa tiếng Việt

gương chiếu hậu gương hậu kiếng chiếu hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror in a vehicle that allows the driver to see the traffic behind it.

Vietnamese Meaning

Một cái gương trong xe cho phép người lái xe nhìn thấy giao thông phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He checked the rearview mirror before changing lanes."

    "Anh ấy kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn."

  • "Always adjust your rearview mirror before driving."

    "Luôn điều chỉnh gương chiếu hậu trước khi lái xe."

  • "The rearview mirror was cracked."

    "Cái gương chiếu hậu bị nứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phần sau, hậu phương
Verb rear nuôi nấng, dựng lên
Adjective rearward về phía sau
Noun view tầm nhìn, quan điểm, cảnh
Verb view nhìn, xem, quan sát
Noun viewer người xem, khán giả
Noun mirror gương, gương soi
Verb mirror phản chiếu, phản ánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirari
Vulgar Latin
miratorium
Old French
mireor
Middle English
mirour
English
mirror

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'rearview mirror' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'rear' (phía sau), 'view' (nhìn) và 'mirror' (gương). Mặc dù các từ thành phần đã có từ lâu, việc kết hợp chúng để chỉ chiếc gương giúp tài xế quan sát phía sau xe chỉ thực sự trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phát triển và đại trà hóa của ô tô.

Chiếc gương chiếu hậu đầu tiên trong lịch sử đua xe

Một trong những lần đầu tiên gương chiếu hậu được sử dụng trong một cuộc đua là vào năm 1911 bởi Ray Harroun tại giải Indianapolis 500. Ông đã gắn một chiếc gương vào xe của mình để không cần người phụ lái ngồi quay lại cảnh báo xe phía sau, giúp giảm trọng lượng xe và tăng tốc độ. Điều này đã cách mạng hóa thiết kế ô tô và an toàn giao thông.

Usage Note

Thường được gắn ở phía trên kính chắn gió bên trong xe hoặc hai bên xe (gương chiếu hậu bên ngoài). Chức năng chính là cung cấp tầm nhìn phía sau để đảm bảo an toàn khi lái xe, đặc biệt là khi chuyển làn đường, lùi xe hoặc phanh gấp. Cần phân biệt với 'side mirror' (gương chiếu hậu bên ngoài) dù cả hai đều có chức năng hỗ trợ quan sát.

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng khi nói về vị trí chung chung (ví dụ: 'look in the rearview mirror'). 'on' có thể được sử dụng khi nói về bề mặt của gương (ví dụ: 'dirt on the rearview mirror').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rearview mirror
  • broken a broken rearview mirror
    (một chiếc gương chiếu hậu bị vỡ)
  • side the side rearview mirror
    (gương chiếu hậu bên hông)
  • interior the interior rearview mirror
    (gương chiếu hậu trong xe)
  • tinted a tinted rearview mirror
    (một chiếc gương chiếu hậu có màu)
Verb + rearview mirror
  • check check the rearview mirror
    (kiểm tra gương chiếu hậu)
  • glance in glance in the rearview mirror
    (liếc nhìn vào gương chiếu hậu)
  • look in look in the rearview mirror
    (nhìn vào gương chiếu hậu)
  • adjust adjust the rearview mirror
    (điều chỉnh gương chiếu hậu)
  • fix fix the rearview mirror
    (sửa gương chiếu hậu)

Idioms

  • something is in the rearview mirror

    Cái gì đó đã thuộc về quá khứ, đã qua rồi và không còn quan trọng nữa.

    "The tough times are now firmly in the rearview mirror."

    (Những khoảng thời gian khó khăn giờ đã hoàn toàn ở phía sau (đã qua rồi).)

  • looking in the rearview mirror

    Nhìn lại quá khứ, suy nghĩ về những gì đã xảy ra thay vì hướng tới tương lai.

    "We can't keep looking in the rearview mirror; we need to focus on what's ahead."

    (Chúng ta không thể cứ nhìn mãi vào gương chiếu hậu (nhìn lại quá khứ); chúng ta cần tập trung vào những gì ở phía trước.)

  • through the rearview mirror

    Nhìn nhận hoặc đánh giá một sự việc đã qua từ một góc độ nào đó (thường là sau khi sự việc đã kết thúc).

    "It's easy to criticize decisions through the rearview mirror."

    (Rất dễ để chỉ trích các quyết định khi nhìn lại qua gương chiếu hậu (sau khi mọi việc đã xảy ra).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rearview mirror

Danh từ
Lật mặt

Một cái gương trong xe cho phép người lái xe nhìn thấy giao thông phía sau.

"He checked the rearview mirror before changing lanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a self-driving car, I would never have to look in the rearview mirror.
Nếu tôi có một chiếc xe tự lái, tôi sẽ không bao giờ phải nhìn vào gương chiếu hậu.
Phủ định
If the rearview mirror weren't broken, I wouldn't have to keep turning around to see behind me.
Nếu gương chiếu hậu không bị vỡ, tôi sẽ không phải liên tục quay lại để nhìn phía sau.
Nghi vấn
Would you feel safer driving if your rearview mirror had a built-in blind spot detector?
Bạn có cảm thấy lái xe an toàn hơn không nếu gương chiếu hậu của bạn có tích hợp tính năng phát hiện điểm mù?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rearview mirror is often checked by drivers to ensure safety.
Kính chiếu hậu thường được kiểm tra bởi người lái xe để đảm bảo an toàn.
Phủ định
The rearview mirror was not adjusted properly before the journey began.
Kính chiếu hậu đã không được điều chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu hành trình.
Nghi vấn
Can the rearview mirror be replaced easily if it's damaged?
Kính chiếu hậu có thể được thay thế dễ dàng nếu nó bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearview mirror".

An toàn giao thông và tầm nhìn

Gương chiếu hậu là một thiết bị an toàn cực kỳ quan trọng trên mọi phương tiện giao thông. Nó giúp tài xế quan sát các phương tiện phía sau và hai bên, giảm điểm mù, từ đó ngăn ngừa tai nạn và giúp việc chuyển làn, đỗ xe an toàn hơn. Thiếu gương chiếu hậu hoặc gương bị hỏng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng và là hành vi vi phạm luật giao thông ở nhiều quốc gia.

Biểu tượng của quá khứ và tương lai

Trong văn hóa phương Tây, gương chiếu hậu thường được dùng làm phép ẩn dụ. 'Nhìn vào gương chiếu hậu' mang ý nghĩa nhìn lại quá khứ, những gì đã qua, còn 'nhìn về phía trước' biểu thị việc tập trung vào tương lai. Câu nói 'The past is in the rearview mirror' (Quá khứ ở trong gương chiếu hậu) hàm ý rằng những chuyện đã qua nên được bỏ lại phía sau để tiến lên, không nên cứ mãi hoài niệm hoặc bận tâm về chúng.