rearview mirror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mirror in a vehicle that allows the driver to see the traffic behind it.
Vietnamese Meaning
Một cái gương trong xe cho phép người lái xe nhìn thấy giao thông phía sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He checked the rearview mirror before changing lanes."
"Anh ấy kiểm tra gương chiếu hậu trước khi chuyển làn."
-
"Always adjust your rearview mirror before driving."
"Luôn điều chỉnh gương chiếu hậu trước khi lái xe."
-
"The rearview mirror was cracked."
"Cái gương chiếu hậu bị nứt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gắn ở phía trên kính chắn gió bên trong xe hoặc hai bên xe (gương chiếu hậu bên ngoài). Chức năng chính là cung cấp tầm nhìn phía sau để đảm bảo an toàn khi lái xe, đặc biệt là khi chuyển làn đường, lùi xe hoặc phanh gấp. Cần phân biệt với 'side mirror' (gương chiếu hậu bên ngoài) dù cả hai đều có chức năng hỗ trợ quan sát.
Prepositions
'in' thường được sử dụng khi nói về vị trí chung chung (ví dụ: 'look in the rearview mirror'). 'on' có thể được sử dụng khi nói về bề mặt của gương (ví dụ: 'dirt on the rearview mirror').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken a broken rearview mirror (một chiếc gương chiếu hậu bị vỡ)
-
side the side rearview mirror (gương chiếu hậu bên hông)
-
interior the interior rearview mirror (gương chiếu hậu trong xe)
-
tinted a tinted rearview mirror (một chiếc gương chiếu hậu có màu)
-
check check the rearview mirror (kiểm tra gương chiếu hậu)
-
glance in glance in the rearview mirror (liếc nhìn vào gương chiếu hậu)
-
look in look in the rearview mirror (nhìn vào gương chiếu hậu)
-
adjust adjust the rearview mirror (điều chỉnh gương chiếu hậu)
-
fix fix the rearview mirror (sửa gương chiếu hậu)
Idioms
-
something is in the rearview mirror
Cái gì đó đã thuộc về quá khứ, đã qua rồi và không còn quan trọng nữa.
"The tough times are now firmly in the rearview mirror."
(Những khoảng thời gian khó khăn giờ đã hoàn toàn ở phía sau (đã qua rồi).)
-
looking in the rearview mirror
Nhìn lại quá khứ, suy nghĩ về những gì đã xảy ra thay vì hướng tới tương lai.
"We can't keep looking in the rearview mirror; we need to focus on what's ahead."
(Chúng ta không thể cứ nhìn mãi vào gương chiếu hậu (nhìn lại quá khứ); chúng ta cần tập trung vào những gì ở phía trước.)
-
through the rearview mirror
Nhìn nhận hoặc đánh giá một sự việc đã qua từ một góc độ nào đó (thường là sau khi sự việc đã kết thúc).
"It's easy to criticize decisions through the rearview mirror."
(Rất dễ để chỉ trích các quyết định khi nhìn lại qua gương chiếu hậu (sau khi mọi việc đã xảy ra).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rearview mirror
Danh từMột cái gương trong xe cho phép người lái xe nhìn thấy giao thông phía sau.
"He checked the rearview mirror before changing lanes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a self-driving car, I would never have to look in the rearview mirror. |
Nếu tôi có một chiếc xe tự lái, tôi sẽ không bao giờ phải nhìn vào gương chiếu hậu. |
| Phủ định | If the rearview mirror weren't broken, I wouldn't have to keep turning around to see behind me. |
Nếu gương chiếu hậu không bị vỡ, tôi sẽ không phải liên tục quay lại để nhìn phía sau. |
| Nghi vấn | Would you feel safer driving if your rearview mirror had a built-in blind spot detector? |
Bạn có cảm thấy lái xe an toàn hơn không nếu gương chiếu hậu của bạn có tích hợp tính năng phát hiện điểm mù? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rearview mirror is often checked by drivers to ensure safety. |
Kính chiếu hậu thường được kiểm tra bởi người lái xe để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | The rearview mirror was not adjusted properly before the journey began. |
Kính chiếu hậu đã không được điều chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu hành trình. |
| Nghi vấn | Can the rearview mirror be replaced easily if it's damaged? |
Kính chiếu hậu có thể được thay thế dễ dàng nếu nó bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rearview mirror".
