(Top Banner Ad)
motor
B1
noun B1 Kỹ thuật, Ô tô, Điện

motor

UK: /ˈməʊtə(r)/ • US: /ˈmoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ máy nổ xe máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that converts power into motion, especially an internal combustion engine or electric engine.

Vietnamese Meaning

Động cơ, máy móc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động, đặc biệt là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has a powerful motor."

    "Chiếc xe có một động cơ mạnh mẽ."

  • "The motor needs repairing."

    "Động cơ cần được sửa chữa."

  • "She motored to the store."

    "Cô ấy lái xe đến cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorist Người lái xe ô tô (người điều khiển động cơ)
Verb motorize Cơ giới hóa (trang bị động cơ cho cái gì đó)
Adjective motoring Liên quan đến lái xe ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Ô tô, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
English
motor

Nguồn gốc của 'motor'

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latinh 'motor', có nghĩa là 'người gây ra chuyển động' hoặc 'người làm cho cái gì đó di chuyển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất cứ thứ gì gây ra chuyển động, không chỉ là động cơ máy móc như ngày nay. Ý tưởng về một 'người tạo ra chuyển động' sau đó được áp dụng cho các thiết bị cơ khí.

Usage Note

Từ 'motor' thường được sử dụng để chỉ các loại động cơ dùng để tạo ra chuyển động cho các phương tiện (ô tô, xe máy) hoặc các thiết bị khác. Nó có thể là động cơ đốt trong (internal combustion engine) sử dụng xăng, dầu hoặc động cơ điện (electric motor) sử dụng điện năng. Phân biệt với 'engine' là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả các loại máy móc tạo ra năng lượng khác.

Prepositions

of in

'Motor of' thường đi kèm để chỉ một phần của cái gì đó hoặc thuộc tính của động cơ (ví dụ: the motor of a car). 'Motor in' có thể chỉ vị trí động cơ (ví dụ: The motor in the appliance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor
  • powerful motor
    (động cơ mạnh mẽ)
  • electric motor
    (động cơ điện)
  • small motor
    (động cơ nhỏ)
Verb + motor
  • start the motor
    (khởi động động cơ)
  • repair a motor
    (sửa chữa động cơ)
  • service the motor
    (bảo dưỡng động cơ)

Idioms

  • get your motor running

    chuẩn bị sẵn sàng, hào hứng (bắt đầu một cái gì đó)

    "I need to get my motor running before I can start working on this project."

    (Tôi cần phải chuẩn bị tinh thần trước khi có thể bắt đầu làm dự án này.)

  • a motor-mouth

    người nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ

    "She's such a motor-mouth; she never stops talking!"

    (Cô ấy là một người nói quá nhiều; cô ấy không bao giờ ngừng nói!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor

noun
Lật mặt

Động cơ, máy móc chuyển đổi năng lượng thành chuyển động, đặc biệt là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện.

"The car has a powerful motor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic, a skilled professional, checked the motor, and it was in perfect working order.
Người thợ máy, một chuyên gia lành nghề, đã kiểm tra động cơ, và nó ở trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.
Phủ định
After a long day, the motor, worn and tired, didn't start, and we were stranded.
Sau một ngày dài, chiếc động cơ, mòn và mệt mỏi, đã không khởi động, và chúng tôi bị mắc kẹt.
Nghi vấn
John, did you check the motor, or did you forget?
John, bạn đã kiểm tra động cơ chưa, hay bạn quên rồi?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new car has a powerful motor.
Chiếc xe mới có một động cơ mạnh mẽ.
Phủ định
Do you not motor to work every day?
Có phải bạn không lái xe đi làm mỗi ngày?
Nghi vấn
Is the motor industry facing a downturn?
Ngành công nghiệp động cơ đang đối mặt với sự suy thoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor".

Văn hóa Ô tô

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ô tô không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng của sự tự do và độc lập. Việc sở hữu và chăm sóc xe hơi thường là một phần quan trọng của cuộc sống.