(Top Banner Ad)
wiring
B2
noun B2 Điện, Điện tử, Xây dựng

wiring

UK: /ˈwaɪərɪŋ/ • US: /ˈwaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dây điện dây điện đường dây điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of wires used to provide electrical power or signals.

Vietnamese Meaning

Hệ thống dây điện được sử dụng để cung cấp điện hoặc tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new house needs complete wiring."

    "Ngôi nhà mới cần lắp đặt toàn bộ hệ thống dây điện."

  • "The building's wiring is outdated and needs to be replaced."

    "Hệ thống dây điện của tòa nhà đã lỗi thời và cần được thay thế."

  • "Faulty wiring can cause fires."

    "Hệ thống dây điện bị lỗi có thể gây ra hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wire mắc dây, lắp dây điện (kết nối bằng dây dẫn)
Noun wire dây điện
Noun wireman thợ điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện, Điện tử, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīr
English
wire
English
wiring

Nguồn gốc của 'wiring'

Từ 'wiring' bắt nguồn từ 'wire' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dây kim loại'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc sử dụng dây kim loại. Sau này, nó được mở rộng để chỉ hệ thống dây dẫn điện trong một tòa nhà hoặc thiết bị, một sự phát triển quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp và điện khí hóa.

Usage Note

Chỉ hệ thống dây dẫn điện đã được lắp đặt hoặc quá trình lắp đặt hệ thống đó. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh điện, điện tử, xây dựng, hoặc các thiết bị.

Prepositions

in of

wiring in (the house/building): hệ thống dây điện trong nhà/tòa nhà. wiring of (the device/circuit): hệ thống dây điện của thiết bị/mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wiring
  • electrical electrical wiring
    (hệ thống dây điện)
  • faulty faulty wiring
    (hệ thống dây điện bị lỗi)
  • complex complex wiring
    (hệ thống dây điện phức tạp)
Verb + wiring
  • install install wiring
    (lắp đặt hệ thống dây điện)
  • check check the wiring
    (kiểm tra hệ thống dây điện)
  • repair repair the wiring
    (sửa chữa hệ thống dây điện)

Idioms

  • get your wires crossed

    hiểu lầm, hiểu sai ý của ai đó

    "I think we got our wires crossed. I thought you were bringing the drinks."

    (Tôi nghĩ là chúng ta đã hiểu lầm nhau. Tôi tưởng bạn sẽ mang đồ uống.)

  • a few loose wires

    hơi lập dị, kỳ quặc, không bình thường

    "He's got a few loose wires, but he's harmless."

    (Anh ta hơi lập dị một chút, nhưng vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiring

noun
Lật mặt

Hệ thống dây điện được sử dụng để cung cấp điện hoặc tín hiệu.

"The new house needs complete wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the building's wiring was outdated was a significant safety concern.
Việc hệ thống dây điện của tòa nhà đã lỗi thời là một mối lo ngại an toàn đáng kể.
Phủ định
Whether the wiring needs replacing is not yet known.
Việc hệ thống dây điện có cần thay thế hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What kind of wiring they used is important for understanding the system's capacity.
Loại hệ thống dây điện nào họ đã sử dụng rất quan trọng để hiểu khả năng của hệ thống.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrician was wiring the new house when the power went out.
Người thợ điện đang đi dây điện cho ngôi nhà mới thì điện cúp.
Phủ định
They weren't wiring the building correctly, so it failed inspection.
Họ đã không đi dây điện tòa nhà đúng cách, vì vậy nó đã trượt kiểm tra.
Nghi vấn
Was she wiring the alarm system when you saw her?
Có phải cô ấy đang lắp dây hệ thống báo động khi bạn nhìn thấy cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiring".

An toàn điện

Trong văn hóa phương Tây (và cả Việt Nam), an toàn điện là một vấn đề rất quan trọng. Việc kiểm tra và bảo trì hệ thống dây điện thường xuyên giúp ngăn ngừa hỏa hoạn và tai nạn điện giật. Các quy định về an toàn điện được tuân thủ nghiêm ngặt trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa.