electronics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of physics and technology concerned with the design, manufacture, and use of circuits containing active electrical components (e.g. transistors, diodes, and integrated circuits).
Vietnamese Meaning
Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electronics industry is constantly evolving."
"Ngành công nghiệp điện tử không ngừng phát triển."
-
"He works in the field of consumer electronics."
"Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng."
-
"The store sells a wide range of electronics."
"Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrician | thợ điện |
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electric | thuộc về điện, chạy bằng điện |
| Adjective | electrical | liên quan đến điện, thuộc về ngành điện |
| Adjective | electronic | điện tử |
| Noun | electron | điện tử (hạt) |
| Adverb | electronically | bằng phương tiện điện tử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc ngành công nghiệp điện tử. Khác với 'electrical' (thuộc về điện) chỉ liên quan đến điện nói chung.
Prepositions
in electronics (trong lĩnh vực điện tử), for electronics (dành cho điện tử), of electronics (thuộc về điện tử)
Collocations (Từ đi kèm)
-
consumer consumer electronics (điện tử tiêu dùng)
-
digital digital electronics (điện tử kỹ thuật số)
-
advanced advanced electronics (điện tử tiên tiến)
-
portable portable electronics (thiết bị điện tử di động)
-
power power electronics (điện tử công suất)
-
study study electronics (học ngành điện tử)
-
repair repair electronics (sửa chữa thiết bị điện tử)
-
design design electronics (thiết kế điện tử)
-
manufacture manufacture electronics (sản xuất đồ điện tử)
-
industry electronics industry (ngành công nghiệp điện tử)
-
store electronics store (cửa hàng điện tử)
-
engineering electronics engineering (kỹ thuật điện tử)
-
products electronics products (sản phẩm điện tử)
Idioms
-
consumer electronics
các thiết bị điện tử tiêu dùng (như TV, điện thoại, máy tính)
"The market for consumer electronics is highly competitive."
(Thị trường thiết bị điện tử tiêu dùng rất cạnh tranh.)
-
cutting-edge electronics
các thiết bị điện tử tiên tiến/công nghệ cao nhất
"Our company specializes in cutting-edge electronics for aerospace."
(Công ty chúng tôi chuyên về các thiết bị điện tử tiên tiến cho ngành hàng không vũ trụ.)
-
the world of electronics
thế giới điện tử (ám chỉ lĩnh vực, ngành nghề, hoặc các sản phẩm điện tử nói chung)
"He's always fascinated by the rapid changes in the world of electronics."
(Anh ấy luôn bị mê hoặc bởi những thay đổi nhanh chóng trong thế giới điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronics
Danh từNgành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).
"The electronics industry is constantly evolving."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this electronic device is amazing! |
Ồ, thiết bị điện tử này thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh, I didn't know the store sold electronics. |
Ồ, tôi đã không biết cửa hàng này bán đồ điện tử. |
| Nghi vấn | Hey, are you interested in electronics? |
Này, bạn có hứng thú với đồ điện tử không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study electronics, you will understand how computers work. |
Nếu bạn học điện tử, bạn sẽ hiểu cách máy tính hoạt động. |
| Phủ định | If you don't repair your electronic devices, you won't be able to use them for long. |
Nếu bạn không sửa chữa các thiết bị điện tử của mình, bạn sẽ không thể sử dụng chúng lâu dài. |
| Nghi vấn | Will you buy new electronics if you get a promotion? |
Bạn sẽ mua đồ điện tử mới nếu bạn được thăng chức chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys studying electronics in her free time. |
Cô ấy thích học điện tử trong thời gian rảnh. |
| Phủ định | Not only does the store sell electronics, but also it offers repair services. |
Cửa hàng không chỉ bán đồ điện tử mà còn cung cấp dịch vụ sửa chữa. |
| Nghi vấn | Should you need help with your electronic device, don't hesitate to ask. |
Nếu bạn cần giúp đỡ với thiết bị điện tử của mình, đừng ngần ngại hỏi. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will study electronics at university next year. |
Cô ấy sẽ học điện tử tại trường đại học vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to buy new electronic devices next month. |
Họ sẽ không mua các thiết bị điện tử mới vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will he repair the electronics himself? |
Anh ấy sẽ tự sửa chữa đồ điện tử chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronics".
