(Top Banner Ad)
electronics
B2
Danh từ B2 Công nghệ

electronics

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪks/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

điện tử học kỹ thuật điện tử linh kiện điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics and technology concerned with the design, manufacture, and use of circuits containing active electrical components (e.g. transistors, diodes, and integrated circuits).

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electronics industry is constantly evolving."

    "Ngành công nghiệp điện tử không ngừng phát triển."

  • "He works in the field of consumer electronics."

    "Anh ấy làm việc trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng."

  • "The store sells a wide range of electronics."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrician thợ điện
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electric thuộc về điện, chạy bằng điện
Adjective electrical liên quan đến điện, thuộc về ngành điện
Adjective electronic điện tử
Noun electron điện tử (hạt)
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
ēlectricus
English (17th cent.)
electric
English (late 19th cent.)
electron
English (early 20th cent.)
electronics

Từ Hổ Phách Đến Hạt Electron

Từ 'electronics' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ – đây là hiện tượng tĩnh điện đầu tiên được ghi nhận. Từ đó, các từ liên quan đến 'điện' ra đời. Đến cuối thế kỷ 19, khi hạt 'electron' (hạt mang điện tích âm) được phát hiện, lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị điều khiển dòng electron đã phát triển, hình thành nên từ 'electronics' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc ngành công nghiệp điện tử. Khác với 'electrical' (thuộc về điện) chỉ liên quan đến điện nói chung.

Prepositions

in for of

in electronics (trong lĩnh vực điện tử), for electronics (dành cho điện tử), of electronics (thuộc về điện tử)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronics
  • consumer consumer electronics
    (điện tử tiêu dùng)
  • digital digital electronics
    (điện tử kỹ thuật số)
  • advanced advanced electronics
    (điện tử tiên tiến)
  • portable portable electronics
    (thiết bị điện tử di động)
  • power power electronics
    (điện tử công suất)
Verb + electronics
  • study study electronics
    (học ngành điện tử)
  • repair repair electronics
    (sửa chữa thiết bị điện tử)
  • design design electronics
    (thiết kế điện tử)
  • manufacture manufacture electronics
    (sản xuất đồ điện tử)
electronics + Noun
  • industry electronics industry
    (ngành công nghiệp điện tử)
  • store electronics store
    (cửa hàng điện tử)
  • engineering electronics engineering
    (kỹ thuật điện tử)
  • products electronics products
    (sản phẩm điện tử)

Idioms

  • consumer electronics

    các thiết bị điện tử tiêu dùng (như TV, điện thoại, máy tính)

    "The market for consumer electronics is highly competitive."

    (Thị trường thiết bị điện tử tiêu dùng rất cạnh tranh.)

  • cutting-edge electronics

    các thiết bị điện tử tiên tiến/công nghệ cao nhất

    "Our company specializes in cutting-edge electronics for aerospace."

    (Công ty chúng tôi chuyên về các thiết bị điện tử tiên tiến cho ngành hàng không vũ trụ.)

  • the world of electronics

    thế giới điện tử (ám chỉ lĩnh vực, ngành nghề, hoặc các sản phẩm điện tử nói chung)

    "He's always fascinated by the rapid changes in the world of electronics."

    (Anh ấy luôn bị mê hoặc bởi những thay đổi nhanh chóng trong thế giới điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronics

Danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý và công nghệ liên quan đến thiết kế, sản xuất và sử dụng các mạch điện chứa các thành phần điện chủ động (ví dụ: bóng bán dẫn, điốt và mạch tích hợp).

"The electronics industry is constantly evolving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this electronic device is amazing!
Ồ, thiết bị điện tử này thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh, I didn't know the store sold electronics.
Ồ, tôi đã không biết cửa hàng này bán đồ điện tử.
Nghi vấn
Hey, are you interested in electronics?
Này, bạn có hứng thú với đồ điện tử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study electronics, you will understand how computers work.
Nếu bạn học điện tử, bạn sẽ hiểu cách máy tính hoạt động.
Phủ định
If you don't repair your electronic devices, you won't be able to use them for long.
Nếu bạn không sửa chữa các thiết bị điện tử của mình, bạn sẽ không thể sử dụng chúng lâu dài.
Nghi vấn
Will you buy new electronics if you get a promotion?
Bạn sẽ mua đồ điện tử mới nếu bạn được thăng chức chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys studying electronics in her free time.
Cô ấy thích học điện tử trong thời gian rảnh.
Phủ định
Not only does the store sell electronics, but also it offers repair services.
Cửa hàng không chỉ bán đồ điện tử mà còn cung cấp dịch vụ sửa chữa.
Nghi vấn
Should you need help with your electronic device, don't hesitate to ask.
Nếu bạn cần giúp đỡ với thiết bị điện tử của mình, đừng ngần ngại hỏi.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study electronics at university next year.
Cô ấy sẽ học điện tử tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to buy new electronic devices next month.
Họ sẽ không mua các thiết bị điện tử mới vào tháng tới.
Nghi vấn
Will he repair the electronics himself?
Anh ấy sẽ tự sửa chữa đồ điện tử chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronics".

Sự Lỗi Thời Theo Kế Hoạch

Trong ngành điện tử, một khái niệm phổ biến là 'sự lỗi thời theo kế hoạch' (planned obsolescence). Các nhà sản xuất thường thiết kế sản phẩm có tuổi thọ hoặc khả năng nâng cấp hạn chế, khuyến khích người tiêu dùng mua phiên bản mới hơn. Điều này thúc đẩy đổi mới nhưng cũng tạo ra lượng rác thải điện tử khổng lồ, gây ảnh hưởng đến môi trường.

Thung Lũng Silicon và Văn Hóa Khởi Nghiệp

Thung lũng Silicon ở California, Mỹ, là trung tâm toàn cầu của công nghệ và đổi mới điện tử. Nơi đây đã định hình một văn hóa khởi nghiệp (startup culture) đặc trưng, nơi các ý tưởng táo bạo được khuyến khích, tạo ra những công ty công nghệ khổng lồ như Apple, Google, Facebook. Văn hóa này nhấn mạnh tốc độ, sự đổi mới liên tục và đôi khi là rủi ro cao.