(Top Banner Ad)
cabling
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Xây dựng

cabling

UK: /ˈkeɪbəlɪŋ/ • US: /ˈkeɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cáp việc lắp đặt cáp đi dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of cables.

Vietnamese Meaning

Hệ thống dây cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building requires extensive cabling for its computer network."

    "Tòa nhà văn phòng mới yêu cầu hệ thống dây cáp rộng khắp cho mạng máy tính của nó."

  • "Proper cabling is essential for a reliable network connection."

    "Việc lắp đặt dây cáp đúng cách là điều cần thiết cho kết nối mạng đáng tin cậy."

  • "The building's cabling infrastructure needs to be upgraded."

    "Cơ sở hạ tầng cáp của tòa nhà cần được nâng cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable Dây cáp; dây điện lớn
Verb to cable Lắp đặt cáp; gửi điện tín (ít dùng)
Adjective cabled Đã được lắp đặt cáp; được kết nối bằng cáp
Noun (Person) cabler Thợ lắp đặt cáp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum
Old Northern French
câble
Middle English (14th Century)
cable
Modern English (19th Century)
cabling

Từ Sợi Dây Thừng Đến Mạng Lưới Hiện Đại

Từ 'cabling' xuất phát từ danh từ 'cable' (cáp). Ban đầu, 'cable' (khoảng thế kỷ 14) chỉ những sợi dây thừng rất lớn dùng cho tàu thuyền. Đến thế kỷ 19, khi điện báo và điện lực phát triển, nghĩa của từ 'cable' chuyển sang chỉ dây dẫn điện hoặc thông tin. 'Cabling' sau đó ra đời để mô tả quá trình lắp đặt và quản lý những hệ thống dây dẫn phức tạp này.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hệ thống dây cáp điện, cáp mạng, hoặc các loại cáp khác được lắp đặt trong một tòa nhà, công trình hoặc thiết bị.

Prepositions

for in

Cabling *for* (mục đích): Dây cáp được sử dụng cho mục đích gì.
Cabling *in* (vị trí): Dây cáp được lắp đặt ở đâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabling (Loại cáp)
  • structured structured cabling
    (Hệ thống cáp cấu trúc (chuẩn hóa))
  • fiber-optic fiber-optic cabling
    (Hệ thống cáp quang)
  • underground underground cabling
    (Hệ thống cáp ngầm dưới lòng đất)
Verb + cabling (Hành động)
  • install install cabling
    (Lắp đặt hệ thống cáp)
  • manage manage the cabling
    (Quản lý hệ thống cáp)
  • upgrade upgrade the cabling
    (Nâng cấp hệ thống cáp)
Noun + cabling (Bối cảnh/Mục đích)
  • network network cabling
    (Hệ thống cáp mạng)
  • power power cabling
    (Hệ thống cáp điện lực)

Idioms

  • To run the cabling

    Kéo hoặc đi dây cáp (lắp đặt đường dây vật lý)

    "The technicians spent all day running the cabling through the ceiling."

    (Các kỹ thuật viên đã dành cả ngày để đi dây cáp qua trần nhà.)

  • A clean cabling job

    Công việc đi dây gọn gàng, có tổ chức

    "Good IT rooms require a clean cabling job to ensure easy maintenance."

    (Các phòng máy chủ tốt yêu cầu việc đi dây gọn gàng để đảm bảo dễ dàng bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabling

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống dây cáp.

"The new office building requires extensive cabling for its computer network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office cabling is very organized.
Hệ thống cáp mới của văn phòng rất ngăn nắp.
Phủ định
He does not understand the complexity of the cabling system.
Anh ấy không hiểu sự phức tạp của hệ thống cáp.
Nghi vấn
Does the company require extensive cabling upgrades this year?
Công ty có yêu cầu nâng cấp hệ thống cáp diện rộng trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabling".

Cáp quang dưới biển: Xương sống của Internet

'Cabling' không chỉ gói gọn trong tòa nhà văn phòng. Hầu hết dữ liệu Internet toàn cầu được truyền tải qua các hệ thống cáp quang khổng lồ nằm sâu dưới đáy đại dương (submarine cabling). Nếu một trong những cáp này bị đứt, tốc độ Internet ở các châu lục có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Quản lý cáp ('Cable Management')

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, việc quản lý cáp (cable management) là một kỹ năng quan trọng. Một hệ thống cáp gọn gàng, được đánh dấu rõ ràng (clean cabling) là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và giúp tránh được sự cố hỏng hóc hoặc cháy nổ không đáng có.