(Top Banner Ad)
wished-for
B2
Adjective B2 Tổng quát

wished-for

UK: /ˈwɪʃt fɔː(r)/ • US: /ˈwɪʃt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

được mong ước được ao ước khao khát mong mỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Desired or longed for.

Vietnamese Meaning

Được mong muốn, khao khát, ao ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wished-for peace finally arrived after years of conflict."

    "Sự bình yên được ao ước cuối cùng cũng đến sau nhiều năm xung đột."

  • "Her wished-for baby was finally born."

    "Đứa bé được ao ước của cô ấy cuối cùng cũng chào đời."

  • "They achieved their wished-for goal of winning the championship."

    "Họ đã đạt được mục tiêu ao ước là giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wish ước, mong muốn
Noun wish điều ước, mong ước
Adjective wishful đầy ước vọng, mong ước
Adverb wishfully một cách đầy ước vọng

Synonyms

desired (mong muốn)longed-for (khao khát)yearned-for (mong mỏi)

Antonyms

unwanted (không mong muốn)unsolicited (không thỉnh cầu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
wish
English
wished
English
wished-for

Nguồn gốc của 'wished-for'

Từ 'wished-for' được tạo thành từ động từ 'wish' (mong muốn) và giới từ 'for'. Ban đầu, 'wish' có nghĩa là 'mong ước, ao ước'. Khi kết hợp với 'for', nó mang ý nghĩa một điều gì đó đã được mong muốn, khao khát từ trước.

Usage Note

Tính từ 'wished-for' diễn tả một điều gì đó được mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc giá trị của điều được mong muốn. Khác với 'desired' có nghĩa rộng hơn là 'mong muốn' đơn thuần, 'wished-for' mang sắc thái khao khát, có thể là một điều gì đó khó đạt được. So với 'longed-for', cả hai có ý nghĩa tương đồng, nhưng 'wished-for' có thể mang tính chủ động hơn trong việc mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wished-for
  • long long-wished-for vacation
    (kỳ nghỉ được mong đợi từ lâu)
  • eagerly eagerly wished-for result
    (kết quả được mong đợi một cách háo hức)
  • much much-wished-for opportunity
    (cơ hội được mong đợi rất nhiều)
Verb + wished-for
  • achieve achieve a wished-for goal
    (đạt được một mục tiêu đã mong muốn)
  • receive receive a wished-for gift
    (nhận được một món quà đã mong ước)
  • obtain obtain a wished-for outcome
    (đạt được một kết quả đã mong muốn)

Idioms

  • Be careful what you wish for.

    Hãy cẩn thận với những gì bạn ước.

    "She wished for a promotion, but now she's overwhelmed with work. Be careful what you wish for."

    (Cô ấy ước được thăng chức, nhưng bây giờ cô ấy ngập đầu trong công việc. Hãy cẩn thận với những gì bạn ước.)

  • My wildest wishes came true.

    Những ước mơ điên rồ nhất của tôi đã thành sự thật.

    "I never thought I'd meet my idol, but then I did! My wildest wishes came true."

    (Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ gặp được thần tượng của mình, nhưng rồi tôi đã gặp! Những ước mơ điên rồ nhất của tôi đã thành sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wished-for

Adjective
Lật mặt

Được mong muốn, khao khát, ao ước.

"The wished-for peace finally arrived after years of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had received the wished-for promotion last year.
Tôi ước tôi đã nhận được sự thăng chức mong muốn vào năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't spent all my money; now I can't buy the wished-for car.
Giá mà tôi không tiêu hết tiền; bây giờ tôi không thể mua chiếc xe mong muốn.
Nghi vấn
Do you wish that you had the wished-for opportunity to study abroad?
Bạn có ước rằng bạn đã có cơ hội du học mà bạn mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wished-for".

Ngôi sao điều ước (Wishing Star)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin rằng khi nhìn thấy một ngôi sao băng (shooting star), bạn có thể ước một điều ước, và điều ước đó sẽ thành hiện thực. Đây là một nét văn hóa thể hiện niềm tin vào sự may mắn và sức mạnh của hy vọng.

Giếng ước (Wishing Well)

Giếng ước là một truyền thống phổ biến, đặc biệt là ở châu Âu. Người ta ném đồng xu xuống giếng và ước một điều ước, tin rằng điều ước đó sẽ thành hiện thực nếu đồng xu rơi xuống đáy giếng. Điều này tượng trưng cho sự hy sinh nhỏ để đổi lấy một điều tốt đẹp hơn trong tương lai.