wished-for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Desired or longed for.
Vietnamese Meaning
Được mong muốn, khao khát, ao ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wished-for peace finally arrived after years of conflict."
"Sự bình yên được ao ước cuối cùng cũng đến sau nhiều năm xung đột."
-
"Her wished-for baby was finally born."
"Đứa bé được ao ước của cô ấy cuối cùng cũng chào đời."
-
"They achieved their wished-for goal of winning the championship."
"Họ đã đạt được mục tiêu ao ước là giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'wished-for' diễn tả một điều gì đó được mong muốn hoặc khao khát mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc giá trị của điều được mong muốn. Khác với 'desired' có nghĩa rộng hơn là 'mong muốn' đơn thuần, 'wished-for' mang sắc thái khao khát, có thể là một điều gì đó khó đạt được. So với 'longed-for', cả hai có ý nghĩa tương đồng, nhưng 'wished-for' có thể mang tính chủ động hơn trong việc mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long-wished-for vacation (kỳ nghỉ được mong đợi từ lâu)
-
eagerly eagerly wished-for result (kết quả được mong đợi một cách háo hức)
-
much much-wished-for opportunity (cơ hội được mong đợi rất nhiều)
-
achieve achieve a wished-for goal (đạt được một mục tiêu đã mong muốn)
-
receive receive a wished-for gift (nhận được một món quà đã mong ước)
-
obtain obtain a wished-for outcome (đạt được một kết quả đã mong muốn)
Idioms
-
Be careful what you wish for.
Hãy cẩn thận với những gì bạn ước.
"She wished for a promotion, but now she's overwhelmed with work. Be careful what you wish for."
(Cô ấy ước được thăng chức, nhưng bây giờ cô ấy ngập đầu trong công việc. Hãy cẩn thận với những gì bạn ước.)
-
My wildest wishes came true.
Những ước mơ điên rồ nhất của tôi đã thành sự thật.
"I never thought I'd meet my idol, but then I did! My wildest wishes came true."
(Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ gặp được thần tượng của mình, nhưng rồi tôi đã gặp! Những ước mơ điên rồ nhất của tôi đã thành sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wished-for
AdjectiveĐược mong muốn, khao khát, ao ước.
"The wished-for peace finally arrived after years of conflict."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had received the wished-for promotion last year. |
Tôi ước tôi đã nhận được sự thăng chức mong muốn vào năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my money; now I can't buy the wished-for car. |
Giá mà tôi không tiêu hết tiền; bây giờ tôi không thể mua chiếc xe mong muốn. |
| Nghi vấn | Do you wish that you had the wished-for opportunity to study abroad? |
Bạn có ước rằng bạn đã có cơ hội du học mà bạn mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wished-for".
