desired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wanted or wished for.
Vietnamese Meaning
Được mong muốn, được ao ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The desired outcome was achieved."
"Kết quả mong muốn đã đạt được."
-
"He finally achieved his desired goal."
"Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu mong muốn của mình."
-
"This is the desired effect."
"Đây là hiệu ứng mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'desired' thường được dùng để mô tả một cái gì đó mà người ta muốn hoặc khao khát có được. Nó nhấn mạnh vào sự mong đợi, ước muốn chủ quan của người nói. Khác với 'necessary' (cần thiết) hay 'required' (yêu cầu), 'desired' mang tính chất lựa chọn và thể hiện sự ưa thích hơn là nhu cầu bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly desired result (kết quả rất mong muốn)
-
much desired outcome (kết quả mong muốn nhiều)
-
widely desired effect (hiệu ứng mong muốn rộng rãi)
-
achieve desired effect (đạt được hiệu ứng mong muốn)
-
obtain desired result (thu được kết quả mong muốn)
-
produce desired outcome (tạo ra kết quả mong muốn)
Idioms
-
All desired
Mọi thứ như mong muốn
"Everything went as desired, and we closed the deal."
(Mọi thứ diễn ra như mong muốn, và chúng tôi đã chốt được thỏa thuận.)
-
Not exactly desired
Không hẳn là mong muốn
"His behaviour wasn't exactly desired at the meeting."
(Hành vi của anh ấy không hẳn là mong muốn tại cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desired
Tính từĐược mong muốn, được ao ước.
"The desired outcome was achieved."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have been desiring a vacation for months. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ đã mong muốn một kỳ nghỉ trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They won't have been desiring to leave the company if management had listened to their concerns. |
Họ sẽ không mong muốn rời công ty nếu ban quản lý lắng nghe những lo ngại của họ. |
| Nghi vấn | Will she have been desiring a promotion for long when she finally gets it? |
Liệu cô ấy sẽ đã mong muốn được thăng chức lâu chưa khi cuối cùng cô ấy nhận được nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired".
