(Top Banner Ad)
desired
B2
Tính từ B2 Tổng quát

desired

UK: /dɪˈzaɪəd/ • US: /dɪˈzaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

mong muốn ước muốn khao khát ao ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wanted or wished for.

Vietnamese Meaning

Được mong muốn, được ao ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desired outcome was achieved."

    "Kết quả mong muốn đã đạt được."

  • "He finally achieved his desired goal."

    "Cuối cùng anh ấy đã đạt được mục tiêu mong muốn của mình."

  • "This is the desired effect."

    "Đây là hiệu ứng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire mong muốn, khao khát
Noun desire sự mong muốn, sự khao khát
Adjective desirable đáng mong muốn, hấp dẫn
Adverb desirably một cách đáng mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Old French
desirer
English
desire
English
desired

Nguồn gốc của 'Desired'

Từ 'desired' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát' hoặc 'mong muốn'. Người ta tin rằng nó liên quan đến việc 'thiếu ngôi sao', ám chỉ sự mong mỏi điều gì đó không có. Qua thời gian, từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa mạnh mẽ về sự thèm khát và khao khát.

Usage Note

Tính từ 'desired' thường được dùng để mô tả một cái gì đó mà người ta muốn hoặc khao khát có được. Nó nhấn mạnh vào sự mong đợi, ước muốn chủ quan của người nói. Khác với 'necessary' (cần thiết) hay 'required' (yêu cầu), 'desired' mang tính chất lựa chọn và thể hiện sự ưa thích hơn là nhu cầu bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desired
  • highly desired result
    (kết quả rất mong muốn)
  • much desired outcome
    (kết quả mong muốn nhiều)
  • widely desired effect
    (hiệu ứng mong muốn rộng rãi)
Verb + desired
  • achieve desired effect
    (đạt được hiệu ứng mong muốn)
  • obtain desired result
    (thu được kết quả mong muốn)
  • produce desired outcome
    (tạo ra kết quả mong muốn)

Idioms

  • All desired

    Mọi thứ như mong muốn

    "Everything went as desired, and we closed the deal."

    (Mọi thứ diễn ra như mong muốn, và chúng tôi đã chốt được thỏa thuận.)

  • Not exactly desired

    Không hẳn là mong muốn

    "His behaviour wasn't exactly desired at the meeting."

    (Hành vi của anh ấy không hẳn là mong muốn tại cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desired

Tính từ
Lật mặt

Được mong muốn, được ao ước.

"The desired outcome was achieved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been desiring a vacation for months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội sẽ đã mong muốn một kỳ nghỉ trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been desiring to leave the company if management had listened to their concerns.
Họ sẽ không mong muốn rời công ty nếu ban quản lý lắng nghe những lo ngại của họ.
Nghi vấn
Will she have been desiring a promotion for long when she finally gets it?
Liệu cô ấy sẽ đã mong muốn được thăng chức lâu chưa khi cuối cùng cô ấy nhận được nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired".

Văn hóa Ước Nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ 'desires' (mong muốn) thường được khuyến khích như một cách để đạt được mục tiêu. Ví dụ, việc viết 'wish list' (danh sách ước nguyện) vào dịp Giáng Sinh là một truyền thống phổ biến.