(Top Banner Ad)
wolfram
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu

wolfram

UK: /ˈwʊlfrəm/ • US: /ˈwʊlfrəm/

Nghĩa tiếng Việt

tungsten vônfram
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Another name for the element tungsten (W), a hard, silvery-gray metal used in electric filaments and high-speed tools.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi khác của nguyên tố Tungsten (W), một kim loại cứng, màu xám bạc được sử dụng trong dây tóc bóng đèn và dụng cụ cắt tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The filament in the light bulb is made of wolfram."

    "Dây tóc trong bóng đèn được làm bằng wolfram."

  • "Wolfram is used in many industrial applications due to its high melting point."

    "Wolfram được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp do điểm nóng chảy cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wolframite Wolframit (khoáng vật vonfram)
Adjective Wolframic Thuộc về vonfram

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

German
Wolfram

Nguồn gốc tên gọi Wolfram

Tên 'Wolfram' xuất phát từ tiếng Đức, có lẽ từ 'Wolf Rahm' hoặc 'Wolfschaum', có nghĩa là 'bọt sói' hoặc 'cặn sói'. Người ta tin rằng tên này được đặt do vonfram thường lẫn trong quặng thiếc và cản trở quá trình luyện kim, giống như 'con sói' cản trở công việc.

Usage Note

Wolfram và Tungsten thực chất là cùng một nguyên tố, nhưng 'wolfram' phổ biến hơn ở nhiều quốc gia châu Âu. Trong tiếng Anh, 'tungsten' được sử dụng rộng rãi hơn, đặc biệt trong bối cảnh khoa học kỹ thuật. 'Wolfram' có nguồn gốc từ tiếng Đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wolfram
  • Pure wolfram
    (Vonfram tinh khiết)
  • Metallic wolfram
    (Vonfram kim loại)
Uses of Wolfram
  • Wolfram filament
    (Sợi đốt vonfram)
  • Wolfram carbide
    (Cacbua vonfram)

Idioms

  • Hard as wolfram

    Cứng như vonfram (chỉ sự rất cứng)

    "The new alloy is as hard as wolfram."

    (Hợp kim mới này cứng như vonfram.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wolfram

noun
Lật mặt

Một tên gọi khác của nguyên tố Tungsten (W), một kim loại cứng, màu xám bạc được sử dụng trong dây tóc bóng đèn và dụng cụ cắt tốc độ cao.

"The filament in the light bulb is made of wolfram."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wolfram".

Ứng dụng của Vonfram

Vonfram được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất sợi đốt của bóng đèn điện do khả năng chịu nhiệt cao. Nó cũng được dùng trong các hợp kim để tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt.