tungsten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, silvery-gray or white metal with a high melting point, used in filaments for electric light bulbs and in hardening steel.
Vietnamese Meaning
Một kim loại cứng, màu xám bạc hoặc trắng với điểm nóng chảy cao, được sử dụng trong dây tóc cho bóng đèn điện và để làm cứng thép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tungsten is used in the production of high-speed steel."
"Tungsten được sử dụng trong sản xuất thép gió."
-
"The filament in the light bulb is made of tungsten."
"Dây tóc trong bóng đèn được làm bằng tungsten."
-
"Tungsten has the highest melting point of all metals."
"Tungsten có điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tungsten | Vonfram (một kim loại chuyển tiếp cứng, nặng, có màu xám thép đến trắng bạc, được biết đến với điểm nóng chảy cao nhất trong số các kim loại) |
| Adjective | tungstic | Thuộc về hoặc chứa vonfram (thường dùng trong các hợp chất hóa học, ví dụ: 'tungstic acid') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tungsten (ký hiệu hóa học W, từ Wolfram) nổi tiếng với độ bền và khả năng chịu nhiệt cực cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, như dây tóc bóng đèn, điện cực hàn, và trong các hợp kim chịu mài mòn. Tungsten có độ cứng cao hơn thép và có mật độ rất lớn. Nó ít bị oxy hóa trong không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure tungsten (vonfram nguyên chất)
-
heavy heavy tungsten (vonfram nặng (chỉ đặc tính khối lượng riêng cao))
-
high-purity high-purity tungsten (vonfram độ tinh khiết cao)
-
tungsten tungsten filament (sợi đốt vonfram (trong bóng đèn))
-
tungsten tungsten carbide (cacbua vonfram (một hợp chất rất cứng))
-
tungsten tungsten electrode (điện cực vonfram)
-
extract extract tungsten (khai thác/chiết xuất vonfram)
-
alloy alloy with tungsten (hợp kim với vonfram)
-
use use tungsten (sử dụng vonfram)
Idioms
-
tungsten filament
Sợi đốt vonfram (bộ phận phát sáng trong bóng đèn sợi đốt truyền thống)
"The old incandescent light bulbs relied on a tungsten filament to produce light."
(Những bóng đèn sợi đốt cũ dựa vào sợi đốt vonfram để tạo ra ánh sáng.)
-
tungsten carbide
Cacbua vonfram (một hợp chất cực kỳ cứng, thường dùng trong dụng cụ cắt và chống mài mòn)
"Drill bits made of tungsten carbide are much more durable for cutting through tough materials."
(Mũi khoan làm từ cacbua vonfram bền hơn nhiều khi cắt xuyên qua các vật liệu cứng.)
-
tungsten alloy
Hợp kim vonfram (hợp kim có vonfram làm thành phần chính, thường để tăng độ bền, mật độ hoặc chịu nhiệt)
"Many high-performance engine parts are made from tungsten alloys due to their heat resistance."
(Nhiều bộ phận động cơ hiệu suất cao được làm từ hợp kim vonfram nhờ khả năng chịu nhiệt của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tungsten
nounMột kim loại cứng, màu xám bạc hoặc trắng với điểm nóng chảy cao, được sử dụng trong dây tóc cho bóng đèn điện và để làm cứng thép.
"Tungsten is used in the production of high-speed steel."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in tungsten mining, they would be rich now. |
Nếu họ đã đầu tư vào khai thác vonfram, giờ họ đã giàu có rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't used tungsten in their products, they wouldn't be so durable now. |
Nếu công ty không sử dụng vonfram trong sản phẩm của họ, chúng sẽ không bền như bây giờ. |
| Nghi vấn | If the price of tungsten had increased, would they be selling their stock now? |
Nếu giá vonfram đã tăng, liệu họ có bán cổ phiếu của mình bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tungsten".
