(Top Banner Ad)
tungsten
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu

tungsten

UK: /ˈtʌŋstən/ • US: /ˈtʌŋstən/

Nghĩa tiếng Việt

vonfram tungsten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, silvery-gray or white metal with a high melting point, used in filaments for electric light bulbs and in hardening steel.

Vietnamese Meaning

Một kim loại cứng, màu xám bạc hoặc trắng với điểm nóng chảy cao, được sử dụng trong dây tóc cho bóng đèn điện và để làm cứng thép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tungsten is used in the production of high-speed steel."

    "Tungsten được sử dụng trong sản xuất thép gió."

  • "The filament in the light bulb is made of tungsten."

    "Dây tóc trong bóng đèn được làm bằng tungsten."

  • "Tungsten has the highest melting point of all metals."

    "Tungsten có điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tungsten Vonfram (một kim loại chuyển tiếp cứng, nặng, có màu xám thép đến trắng bạc, được biết đến với điểm nóng chảy cao nhất trong số các kim loại)
Adjective tungstic Thuộc về hoặc chứa vonfram (thường dùng trong các hợp chất hóa học, ví dụ: 'tungstic acid')

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
tung sten
English
tungsten

Nguồn gốc tên gọi "Tungsten"

Từ 'tungsten' bắt nguồn từ tiếng Thụy Điển 'tung sten', có nghĩa là 'đá nặng'. Tên này được đặt cho khoáng chất scheelite, nơi nguyên tố vonfram (tungsten) được tìm thấy. Các nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele và Torbern Bergman đã nghiên cứu khoáng chất này vào cuối thế kỷ 18, đặt nền móng cho việc phân lập vonfram sau này.

Usage Note

Tungsten (ký hiệu hóa học W, từ Wolfram) nổi tiếng với độ bền và khả năng chịu nhiệt cực cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt và độ bền cao, như dây tóc bóng đèn, điện cực hàn, và trong các hợp kim chịu mài mòn. Tungsten có độ cứng cao hơn thép và có mật độ rất lớn. Nó ít bị oxy hóa trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tungsten
  • pure pure tungsten
    (vonfram nguyên chất)
  • heavy heavy tungsten
    (vonfram nặng (chỉ đặc tính khối lượng riêng cao))
  • high-purity high-purity tungsten
    (vonfram độ tinh khiết cao)
Noun + tungsten
  • tungsten tungsten filament
    (sợi đốt vonfram (trong bóng đèn))
  • tungsten tungsten carbide
    (cacbua vonfram (một hợp chất rất cứng))
  • tungsten tungsten electrode
    (điện cực vonfram)
Verb + tungsten
  • extract extract tungsten
    (khai thác/chiết xuất vonfram)
  • alloy alloy with tungsten
    (hợp kim với vonfram)
  • use use tungsten
    (sử dụng vonfram)

Idioms

  • tungsten filament

    Sợi đốt vonfram (bộ phận phát sáng trong bóng đèn sợi đốt truyền thống)

    "The old incandescent light bulbs relied on a tungsten filament to produce light."

    (Những bóng đèn sợi đốt cũ dựa vào sợi đốt vonfram để tạo ra ánh sáng.)

  • tungsten carbide

    Cacbua vonfram (một hợp chất cực kỳ cứng, thường dùng trong dụng cụ cắt và chống mài mòn)

    "Drill bits made of tungsten carbide are much more durable for cutting through tough materials."

    (Mũi khoan làm từ cacbua vonfram bền hơn nhiều khi cắt xuyên qua các vật liệu cứng.)

  • tungsten alloy

    Hợp kim vonfram (hợp kim có vonfram làm thành phần chính, thường để tăng độ bền, mật độ hoặc chịu nhiệt)

    "Many high-performance engine parts are made from tungsten alloys due to their heat resistance."

    (Nhiều bộ phận động cơ hiệu suất cao được làm từ hợp kim vonfram nhờ khả năng chịu nhiệt của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tungsten

noun
Lật mặt

Một kim loại cứng, màu xám bạc hoặc trắng với điểm nóng chảy cao, được sử dụng trong dây tóc cho bóng đèn điện và để làm cứng thép.

"Tungsten is used in the production of high-speed steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in tungsten mining, they would be rich now.
Nếu họ đã đầu tư vào khai thác vonfram, giờ họ đã giàu có rồi.
Phủ định
If the company hadn't used tungsten in their products, they wouldn't be so durable now.
Nếu công ty không sử dụng vonfram trong sản phẩm của họ, chúng sẽ không bền như bây giờ.
Nghi vấn
If the price of tungsten had increased, would they be selling their stock now?
Nếu giá vonfram đã tăng, liệu họ có bán cổ phiếu của mình bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tungsten".

Biểu tượng của bóng đèn sợi đốt

Vonfram nổi tiếng nhất với vai trò là sợi đốt trong các bóng đèn sợi đốt truyền thống. Nhờ có điểm nóng chảy cực cao và khả năng chịu nhiệt tốt, sợi vonfram có thể phát sáng ở nhiệt độ rất cao mà không bị tan chảy, mang lại ánh sáng cho thế giới trong hơn một thế kỷ.

Kim loại cứng và chịu nhiệt

Vonfram là một trong những kim loại cứng nhất và có điểm nóng chảy cao nhất trong tất cả các kim loại (3.422 °C), cũng như điểm sôi cao nhất (5.930 °C). Đặc tính này làm cho nó cực kỳ quý giá trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt, như trong các dụng cụ cắt, đầu đạn xuyên giáp và các linh kiện hàng không vũ trụ.