(Top Banner Ad)
metal
A2
danh từ A2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

metal

UK: /ˈmetl/ • US: /ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid material that is typically hard, shiny, malleable, fusible, and ductile, with good electrical and thermal conductivity.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu rắn thường cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy và dễ dát mỏng, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steel is a strong and widely used metal."

    "Thép là một kim loại mạnh và được sử dụng rộng rãi."

  • "The bridge is made of metal."

    "Cây cầu được làm bằng kim loại."

  • "He works in a metal factory."

    "Anh ấy làm việc trong một nhà máy kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Adjective metallic có tính kim loại, làm bằng kim loại, thuộc về kim loại
Noun metalwork nghề kim hoàn, công việc gia công kim loại, sản phẩm kim loại
Noun metalworker thợ kim loại, thợ kim hoàn
Noun metalware đồ dùng bằng kim loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Modern English
metal

Nguồn gốc từ 'Mỏ' và 'Tìm kiếm'

Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'nơi tìm kiếm quặng'. Điều này phản ánh cách con người thời xưa đã khám phá và khai thác các vật liệu quý giá này từ lòng đất.

Usage Note

Từ 'metal' thường được dùng để chỉ các nguyên tố hoặc hợp chất có các tính chất vật lý đặc trưng như đã nêu. Nó bao gồm một phạm vi rộng các vật liệu, từ các kim loại quý hiếm như vàng và bạch kim đến các kim loại thông thường như sắt và nhôm. Sự khác biệt so với 'alloy' là 'alloy' là hợp kim (hỗn hợp của hai hoặc nhiều kim loại), trong khi 'metal' là bản thân kim loại.

Prepositions

of in

‘of metal’ thường được sử dụng để chỉ vật gì đó được làm bằng kim loại (ví dụ: a box of metal). ‘in metal’ thường được dùng để diễn tả việc thể hiện cái gì đó trên kim loại (ví dụ: a statue in metal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metal
  • precious precious metal
    (kim loại quý (ví dụ: vàng, bạc))
  • heavy heavy metal
    (kim loại nặng (ví dụ: chì, thủy ngân))
  • base base metal
    (kim loại cơ bản/thường (không phải kim loại quý))
  • sheet sheet metal
    (tấm kim loại)
Verb + metal
  • work work metal
    (gia công kim loại)
  • melt melt metal
    (nung chảy kim loại)
  • detect detect metal
    (dò tìm kim loại)
Metal + Noun
  • metal metal detector
    (máy dò kim loại)
  • metal metal industry
    (ngành công nghiệp kim loại)
  • metal metal plating
    (mạ kim loại)

Idioms

  • Pedal to the metal

    Lái xe rất nhanh; làm việc gì đó hết sức mình, với tốc độ tối đa.

    "We're already late, so put the pedal to the metal!"

    (Chúng ta đã muộn rồi, nên hãy nhấn ga hết cỡ đi!)

  • Heavy metal (music genre)

    Một thể loại nhạc rock đặc trưng bởi âm thanh mạnh mẽ, guitar điện nặng và trống dồn dập.

    "My dad used to listen to heavy metal bands like Iron Maiden."

    (Bố tôi từng nghe các ban nhạc heavy metal như Iron Maiden.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal

danh từ
Lật mặt

Một vật liệu rắn thường cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy và dễ dát mỏng, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

"Steel is a strong and widely used metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal".

Kim loại trong lịch sử nhân loại

Các kim loại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt, kim loại đã được sử dụng để chế tạo công cụ, vũ khí, đồ trang sức và tiền tệ, thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật và xã hội.

Văn hóa Heavy Metal

Heavy metal không chỉ là một thể loại âm nhạc mà còn là một tiểu văn hóa toàn cầu với phong cách thời trang, các buổi hòa nhạc đặc trưng và cộng đồng người hâm mộ trung thành. Nó thường gắn liền với sự mạnh mẽ, nổi loạn và tính cá nhân.