(Top Banner Ad)
molybdenum
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học

molybdenum

UK: /məˈlɪbdənəm/ • US: /məˈlɪbdənəm/

Nghĩa tiếng Việt

mô-lip-đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silver-white metallic element that resembles chromium and tungsten in its properties; used in alloy steels.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, có tính chất tương tự như crom và vonfram; được sử dụng trong thép hợp kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Molybdenum is added to steel to increase its strength and corrosion resistance."

    "Molybdenum được thêm vào thép để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó."

  • "Molybdenum is an essential trace element for plant growth."

    "Molybdenum là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sự phát triển của thực vật."

  • "The ore molybdenite is the principal source of molybdenum."

    "Quặng molybdenit là nguồn chính của molybdenum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molybdenum nguyên tố hóa học Molybdên
Adjective molybdic thuộc về hoặc chứa molybdên (ví dụ: axit molybdic)
Noun molybdate muối của axit molybdic; molybdát

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόλυβδος (mólybdos)
New Latin
molybdæna
English (1794)
molybdenum

Nguồn gốc tên gọi Molybdenum

Molybdenum có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mólybdos', có nghĩa là 'chì'. Tên gọi này xuất phát từ sự nhầm lẫn lịch sử giữa quặng molybdên với quặng chì, do chúng có hình thức bên ngoài tương tự nhau (màu xám, ánh kim). Mãi đến cuối thế kỷ 18, các nhà khoa học mới phân biệt được molybdên là một nguyên tố độc lập và giữ lại cái tên gợi nhớ đến sự nhầm lẫn ban đầu.

Usage Note

Molybdenum được sử dụng chủ yếu để làm cứng thép, tăng độ bền, chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao. Nó cũng là một chất dinh dưỡng vi lượng thiết yếu cho thực vật và động vật.

Prepositions

in as

‘In’ được dùng để chỉ sự hiện diện của molybdenum trong một hợp chất hoặc vật liệu. Ví dụ: 'Molybdenum in steel increases its strength.' ('Molybdenum trong thép làm tăng độ bền của nó.') ‘As’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của molybdenum. Ví dụ: 'Molybdenum is used as a catalyst.' ('Molybdenum được sử dụng làm chất xúc tác.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molybdenum
  • pure pure molybdenum
    (molybdên tinh khiết)
  • refractory refractory molybdenum
    (molybdên chịu nhiệt)
  • trace trace molybdenum
    (molybdên vi lượng)
Molybdenum + Noun
  • molybdenum steel molybdenum steel
    (thép molybdên)
  • molybdenum disulfide molybdenum disulfide
    (molybdên disulfide (hợp chất dùng làm chất bôi trơn))
  • molybdenum alloy molybdenum alloy
    (hợp kim molybdên)
Verb + molybdenum
  • contain contain molybdenum
    (chứa molybdên)
  • extract extract molybdenum
    (chiết xuất molybdên)
  • add add molybdenum
    (thêm molybdên)

Idioms

  • molybdenum disulfide lubricant

    chất bôi trơn molybdên disulfide (một hợp chất của molybdên được dùng làm chất bôi trơn rắn hiệu quả cao)

    "Molybdenum disulfide lubricant is excellent for high-temperature and high-pressure applications."

    (Chất bôi trơn molybdên disulfide rất tốt cho các ứng dụng nhiệt độ và áp suất cao.)

  • molybdenum cofactor

    đồng yếu tố molybdên (một phân tử cần thiết cho chức năng của một số enzyme quan trọng trong cơ thể)

    "Deficiency in the molybdenum cofactor can lead to severe neurological disorders."

    (Thiếu hụt đồng yếu tố molybdên có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh nghiêm trọng.)

  • molybdenum in steel

    molybdên trong thép (ám chỉ vai trò và sự hiện diện của molybdên như một nguyên tố hợp kim trong sản xuất thép)

    "The addition of molybdenum in steel significantly improves its strength and corrosion resistance."

    (Việc bổ sung molybdên vào thép giúp cải thiện đáng kể độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molybdenum

danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại màu trắng bạc, có tính chất tương tự như crom và vonfram; được sử dụng trong thép hợp kim.

"Molybdenum is added to steel to increase its strength and corrosion resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That molybdenum is crucial for certain enzymes is a well-known fact in biochemistry.
Việc molypden rất quan trọng đối với một số enzyme nhất định là một thực tế nổi tiếng trong hóa sinh học.
Phủ định
Whether molybdenum is present in all types of soil isn't clear from the research.
Liệu molypden có mặt trong tất cả các loại đất hay không vẫn chưa rõ ràng từ nghiên cứu.
Nghi vấn
Whether molybdenum plays a significant role in plant growth is a question scientists are actively investigating.
Liệu molypden có đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thực vật hay không là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molybdenum".

Nguyên tố thiết yếu trong công nghiệp hiện đại

Molybdên là một kim loại chuyển tiếp có vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nó được sử dụng chủ yếu làm nguyên tố hợp kim trong sản xuất thép không gỉ và các hợp kim chịu nhiệt độ cao, giúp tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Ngoài ra, molybdên disulfide còn là một chất bôi trơn rắn tuyệt vời, đặc biệt hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt.

Quan trọng đối với sự sống

Dù chỉ là một nguyên tố vi lượng, molybdên lại vô cùng cần thiết cho cả thực vật và động vật, bao gồm cả con người. Ở thực vật, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định đạm (nitrogen fixation), giúp cây hấp thụ nitơ từ không khí. Ở động vật, molybdên là thành phần của các enzyme quan trọng, hỗ trợ quá trình trao đổi chất.