(Top Banner Ad)
woodworm
B2
noun B2 Entomology, Building Maintenance

woodworm

UK: /ˈwʊdwɜːm/ • US: /ˈwʊdwɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

mọt gỗ sâu gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of any of various beetles that bore into wood.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của nhiều loại bọ cánh cứng đục gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old table was infested with woodworm."

    "Cái bàn cũ bị nhiễm mọt gỗ."

  • "We need to treat the wood for woodworm."

    "Chúng ta cần xử lý gỗ để diệt mọt."

  • "The woodworm damage was extensive."

    "Thiệt hại do mọt gây ra là rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Noun worm sâu, giun

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology, Building Maintenance

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wuduwyrm
Middle English
wodeworm
English
woodworm

Nguồn gốc sâu gỗ

Từ 'woodworm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wuduwyrm', kết hợp 'wudu' (gỗ) và 'wyrm' (sâu, giun). Nó đơn giản chỉ là một con sâu sống trong gỗ, một mô tả trực tiếp về loài vật này. Trong lịch sử, sự phá hoại của sâu gỗ là một vấn đề lớn, ảnh hưởng đến đồ nội thất và các công trình gỗ, do đó từ này trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'woodworm' thường được sử dụng để chỉ các loại ấu trùng gây hại cho gỗ, đặc biệt là trong nhà hoặc các công trình xây dựng. Nó không phải là một loài cụ thể mà là một thuật ngữ chung. Cần phân biệt với các loài côn trùng khác phá hoại gỗ như mối (termites).

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói về việc woodworm sống hoặc hoạt động bên trong gỗ (e.g., 'woodworm in furniture'). 'on' có thể được dùng khi nói về dấu hiệu của woodworm trên bề mặt gỗ (e.g., 'woodworm damage on the beam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodworm
  • Common Common woodworm
    (Sâu gỗ phổ biến)
  • Active Active woodworm
    (Sâu gỗ đang hoạt động)
  • Dead Dead woodworm
    (Sâu gỗ chết)
Verb + woodworm
  • Treat Treat woodworm
    (Xử lý sâu gỗ)
  • Detect Detect woodworm
    (Phát hiện sâu gỗ)
  • Find Find woodworm
    (Tìm thấy sâu gỗ)

Idioms

  • To have a woodworm in the brain

    Có một ý tưởng kỳ lạ hoặc ám ảnh

    "He's got a woodworm in the brain about starting his own business."

    (Anh ta có một ý tưởng kỳ lạ trong đầu về việc bắt đầu kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodworm

noun
Lật mặt

Ấu trùng của nhiều loại bọ cánh cứng đục gỗ.

"The old table was infested with woodworm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden chair, riddled with woodworm, finally collapsed under his weight.
Chiếc ghế gỗ cũ, bị mọt gỗ ăn mòn, cuối cùng đã sập dưới sức nặng của anh ấy.
Phủ định
Despite careful inspection, we found no signs of woodworm, and the antique table remained intact.
Mặc dù đã kiểm tra cẩn thận, chúng tôi không tìm thấy dấu hiệu nào của mọt gỗ, và chiếc bàn cổ vẫn còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
Considering the age of the house, could that crumbling wood, a potential sign of woodworm, be a serious problem?
Xét đến tuổi của ngôi nhà, liệu phần gỗ mục nát đó, một dấu hiệu tiềm ẩn của mọt gỗ, có thể là một vấn đề nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodworm".

Bảo tồn đồ gỗ cổ

Ở phương Tây, việc bảo tồn đồ gỗ cổ là rất quan trọng. Sâu gỗ là một mối đe dọa lớn đối với những món đồ này, vì vậy các biện pháp phòng ngừa và điều trị sâu gỗ được chú trọng để duy trì giá trị lịch sử và văn hóa của chúng.