(Top Banner Ad)
furniture beetle
B2
Danh từ B2 Côn trùng học, Bảo tồn đồ gỗ

furniture beetle

UK: /ˈfɜːnɪtʃər ˈbiːtl/

Nghĩa tiếng Việt

mọt ăn đồ gỗ bọ cánh cứng ăn gỗ mọt gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small beetle whose larvae bore into and damage wooden furniture.

Vietnamese Meaning

Một loại bọ cánh cứng nhỏ mà ấu trùng của nó đục vào và làm hỏng đồ gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique table was infested with furniture beetle."

    "Chiếc bàn cổ đã bị nhiễm bọ cánh cứng ăn gỗ."

  • "Regular treatment can prevent furniture beetle from damaging wooden items."

    "Việc xử lý thường xuyên có thể ngăn bọ cánh cứng ăn gỗ gây hại cho các vật dụng bằng gỗ."

  • "The presence of small holes is a sign of furniture beetle activity."

    "Sự xuất hiện của các lỗ nhỏ là dấu hiệu của hoạt động của bọ cánh cứng ăn gỗ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Bảo tồn đồ gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forniture
English
furniture
Old English
bitela
English
beetle
English
furniture beetle

Nguồn gốc tên gọi mô tả

Từ 'furniture beetle' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'furniture' (nội thất) và 'beetle' (bọ cánh cứng). Tên gọi này mô tả chính xác đặc tính của loài côn trùng này: một loại bọ cánh cứng chuyên phá hoại đồ nội thất gỗ. Từ 'furniture' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forniture' (có nghĩa là đồ dùng, trang bị), còn 'beetle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bitela' (kẻ cắn). Sự kết hợp này tạo nên một cái tên rất trực quan về loài vật gây hại này.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu đề cập đến các loài bọ cánh cứng thuộc họ Anobiidae, đặc biệt là loài *Anobium punctatum* (common furniture beetle). Ấu trùng của chúng tạo ra các lỗ nhỏ trên bề mặt gỗ khi chúng ăn gỗ, gây ra thiệt hại đáng kể cho đồ nội thất, sàn nhà và các cấu trúc bằng gỗ khác. Sự phá hoại thường chỉ được phát hiện khi các lỗ xuất hiện, khi đó thiệt hại bên trong có thể đã lan rộng. Các dấu hiệu khác bao gồm mạt cưa (frass) gần các lỗ và tiếng động nhỏ do ấu trùng tạo ra khi chúng ăn.

Prepositions

of in

*of furniture beetle*: thường dùng để chỉ đặc điểm, hành vi phá hoại của bọ đối với đồ đạc. Ví dụ: 'the damage of furniture beetle'. *in furniture*: dùng để chỉ sự hiện diện của bọ trong đồ đạc. Ví dụ: 'furniture beetle in old chairs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + furniture beetle
  • find find furniture beetles
    (tìm thấy bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
  • detect detect furniture beetles
    (phát hiện bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
  • eliminate eliminate furniture beetles
    (tiêu diệt bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
  • treat for treat furniture for beetles
    (xử lý đồ gỗ để diệt bọ)
Adjective + furniture beetle
  • active active furniture beetles
    (bọ cánh cứng hại đồ gỗ đang hoạt động)
  • common common furniture beetle
    (bọ cánh cứng hại đồ gỗ thông thường (tên loài))
  • widespread widespread furniture beetle infestation
    (sự phá hoại lan rộng của bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
Noun + furniture beetle
  • larvae of larvae of furniture beetles
    (ấu trùng của bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
  • infestation of infestation of furniture beetles
    (sự phá hoại của bọ cánh cứng hại đồ gỗ)
  • damage by damage by furniture beetles
    (thiệt hại do bọ cánh cứng hại đồ gỗ gây ra)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture beetle

Danh từ
Lật mặt

Một loại bọ cánh cứng nhỏ mà ấu trùng của nó đục vào và làm hỏng đồ gỗ.

"The antique table was infested with furniture beetle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new owners move in, the furniture beetle will have completely destroyed the antique chair.
Vào thời điểm chủ sở hữu mới chuyển đến, mọt gỗ sẽ phá hủy hoàn toàn chiếc ghế cổ.
Phủ định
By next year, the exterminator won't have completely eradicated the furniture beetle infestation in the house.
Đến năm sau, người diệt côn trùng sẽ chưa tiêu diệt hoàn toàn sự phá hoại của mọt gỗ trong nhà.
Nghi vấn
Will the museum curators have treated all the wooden artifacts for furniture beetle damage by the end of the month?
Liệu các người phụ trách bảo tàng đã xử lý tất cả các hiện vật bằng gỗ để chống lại thiệt hại do mọt gỗ gây ra vào cuối tháng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture beetle".

Kẻ thù của đồ gỗ và di sản

Bọ cánh cứng hại đồ gỗ (furniture beetle) là một loài côn trùng gây hại phổ biến, đặc biệt nổi tiếng với khả năng phá hủy các vật dụng bằng gỗ như đồ nội thất, sàn nhà, dầm nhà và thậm chí cả các hiện vật lịch sử, di sản văn hóa. Chúng thường để lại những lỗ nhỏ trên bề mặt gỗ và bột gỗ (frass) bên dưới, là dấu hiệu nhận biết sự có mặt của chúng.

Nguy cơ với đồ cổ và đồ nội thất

Tại các nước phương Tây, nơi đồ nội thất gỗ và đồ cổ có giá trị cao và được lưu truyền qua nhiều thế hệ, bọ cánh cứng hại đồ gỗ là một mối lo ngại lớn. Việc bảo quản và xử lý đồ gỗ để ngăn chặn hoặc diệt trừ loài bọ này là một phần quan trọng trong việc duy trì giá trị và tuổi thọ của các vật dụng bằng gỗ quý giá.