deathwatch beetle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wood-boring beetle (Xestobium rufovillosum) whose tapping sound was formerly believed to be an omen of death.
Vietnamese Meaning
Một loài bọ cánh cứng đục gỗ (Xestobium rufovillosum) có tiếng gõ của nó trước đây được cho là điềm báo của cái chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house was filled with the ominous tapping of the deathwatch beetle."
"Ngôi nhà cổ đầy ắp tiếng gõ đáng ngại của loài bọ cánh cứng báo tử."
-
"Superstitions about the deathwatch beetle persist in some rural areas."
"Những điều mê tín về bọ cánh cứng báo tử vẫn còn tồn tại ở một số vùng nông thôn."
-
"Controlling deathwatch beetle infestations can be a challenge in historic buildings."
"Việc kiểm soát sự phá hoại của bọ cánh cứng báo tử có thể là một thách thức trong các tòa nhà lịch sử."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiếng gõ phát ra từ loài bọ này, đặc biệt trong các cấu trúc gỗ của các ngôi nhà cổ, nhà thờ, được cho là giống tiếng đồng hồ đếm ngược, từ đó gắn liền với cái chết. Sự liên kết này chủ yếu mang tính văn hóa và dân gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear a deathwatch beetle (nghe thấy tiếng mọt đồng hồ chết)
-
find a deathwatch beetle (tìm thấy mọt đồng hồ chết)
-
eradicate the deathwatch beetle (diệt trừ mọt đồng hồ chết)
-
deathwatch beetle infestation (sự xâm nhập/phá hoại của mọt đồng hồ chết)
-
deathwatch beetle larvae (ấu trùng mọt đồng hồ chết)
-
deathwatch beetle tapping / ticking (tiếng gõ / tích tắc của mọt đồng hồ chết)
Idioms
-
the deathwatch beetle in the rafters
Một mối nguy hiểm tiềm ẩn, một điềm báo về sự sụp đổ hoặc tai ương đang âm thầm diễn ra mà ít người để ý.
"The company's mounting debt was the deathwatch beetle in the rafters, clicking away while everyone ignored the signs."
(Khoản nợ chồng chất của công ty chính là con mọt đồng hồ chết trên kèo nhà, âm thầm gõ nhịp trong khi mọi người phớt lờ các dấu hiệu.)
-
to hear the deathwatch beetle
(Nghĩa bóng) Cảm nhận được điềm báo về sự kết thúc, thất bại hoặc cái chết của một điều gì đó.
"Listening to the final quarterly report, the CEO could hear the deathwatch beetle for his career at the company."
(Khi nghe báo cáo quý cuối cùng, vị CEO có thể cảm nhận được điềm báo kết thúc cho sự nghiệp của mình tại công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deathwatch beetle
nounMột loài bọ cánh cứng đục gỗ (Xestobium rufovillosum) có tiếng gõ của nó trước đây được cho là điềm báo của cái chết.
"The old house was filled with the ominous tapping of the deathwatch beetle."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old carpenter discovered a deathwatch beetle in the wooden beam. |
Người thợ mộc già phát hiện một con mọt gỗ tử thần trong dầm gỗ. |
| Phủ định | The exterminator did not find any deathwatch beetles in the house. |
Người diệt côn trùng không tìm thấy bất kỳ con mọt gỗ tử thần nào trong nhà. |
| Nghi vấn | Did the entomologist identify the insect as a deathwatch beetle? |
Nhà côn trùng học có xác định con côn trùng là mọt gỗ tử thần không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deathwatch beetle is known for the tapping sound it makes within wooden structures. |
Mọt tử thần được biết đến với âm thanh gõ mà nó tạo ra bên trong các cấu trúc gỗ. |
| Phủ định | The deathwatch beetle is not considered a major threat to modern buildings due to improved construction techniques. |
Mọt tử thần không được coi là mối đe dọa lớn đối với các tòa nhà hiện đại do các kỹ thuật xây dựng được cải tiến. |
| Nghi vấn | Is the deathwatch beetle responsible for the structural damage in the old church? |
Có phải mọt tử thần chịu trách nhiệm cho những hư hại cấu trúc trong nhà thờ cổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deathwatch beetle".
