(Top Banner Ad)
deathwatch beetle
C1
noun C1 Động vật học, Văn hóa dân gian

deathwatch beetle

UK: /ˈdɛθˌwɒtʃ ˈbiːtl/ • US: /ˈdɛθˌwɑːtʃ ˈbiːtl/

Nghĩa tiếng Việt

bọ cánh cứng báo tử bọ cánh cứng đục gỗ báo tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wood-boring beetle (Xestobium rufovillosum) whose tapping sound was formerly believed to be an omen of death.

Vietnamese Meaning

Một loài bọ cánh cứng đục gỗ (Xestobium rufovillosum) có tiếng gõ của nó trước đây được cho là điềm báo của cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house was filled with the ominous tapping of the deathwatch beetle."

    "Ngôi nhà cổ đầy ắp tiếng gõ đáng ngại của loài bọ cánh cứng báo tử."

  • "Superstitions about the deathwatch beetle persist in some rural areas."

    "Những điều mê tín về bọ cánh cứng báo tử vẫn còn tồn tại ở một số vùng nông thôn."

  • "Controlling deathwatch beetle infestations can be a challenge in historic buildings."

    "Việc kiểm soát sự phá hoại của bọ cánh cứng báo tử có thể là một thách thức trong các tòa nhà lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự chết chóc
Noun watch sự canh gác; đồng hồ đeo tay
Noun beetle bọ cánh cứng
Verb watch quan sát, theo dõi, canh chừng

Related Words

Subject Area

Động vật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēaþ (death) + wæċċe (watch) + bitela (biting thing)
Middle English
deth + wacche + betel
Modern English
deathwatch beetle

Tiếng Gõ Của Tử Thần

Tên gọi 'deathwatch beetle' (mọt đồng hồ chết) xuất phát từ một mê tín cổ xưa. Loài bọ này sống trong gỗ và tạo ra tiếng gõ lách tách bằng cách đập đầu vào vách hang. Trong sự tĩnh lặng của những ngôi nhà cũ, đặc biệt là vào ban đêm bên giường người bệnh nặng, âm thanh này được cho là điềm báo của cái chết sắp đến, giống như một chiếc 'đồng hồ đếm ngược' của tử thần. 'Death watch' ban đầu có nghĩa là phiên canh gác người sắp qua đời.

Usage Note

Tiếng gõ phát ra từ loài bọ này, đặc biệt trong các cấu trúc gỗ của các ngôi nhà cổ, nhà thờ, được cho là giống tiếng đồng hồ đếm ngược, từ đó gắn liền với cái chết. Sự liên kết này chủ yếu mang tính văn hóa và dân gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deathwatch beetle
  • hear a deathwatch beetle
    (nghe thấy tiếng mọt đồng hồ chết)
  • find a deathwatch beetle
    (tìm thấy mọt đồng hồ chết)
  • eradicate the deathwatch beetle
    (diệt trừ mọt đồng hồ chết)
deathwatch beetle + Noun
  • deathwatch beetle infestation
    (sự xâm nhập/phá hoại của mọt đồng hồ chết)
  • deathwatch beetle larvae
    (ấu trùng mọt đồng hồ chết)
  • deathwatch beetle tapping / ticking
    (tiếng gõ / tích tắc của mọt đồng hồ chết)

Idioms

  • the deathwatch beetle in the rafters

    Một mối nguy hiểm tiềm ẩn, một điềm báo về sự sụp đổ hoặc tai ương đang âm thầm diễn ra mà ít người để ý.

    "The company's mounting debt was the deathwatch beetle in the rafters, clicking away while everyone ignored the signs."

    (Khoản nợ chồng chất của công ty chính là con mọt đồng hồ chết trên kèo nhà, âm thầm gõ nhịp trong khi mọi người phớt lờ các dấu hiệu.)

  • to hear the deathwatch beetle

    (Nghĩa bóng) Cảm nhận được điềm báo về sự kết thúc, thất bại hoặc cái chết của một điều gì đó.

    "Listening to the final quarterly report, the CEO could hear the deathwatch beetle for his career at the company."

    (Khi nghe báo cáo quý cuối cùng, vị CEO có thể cảm nhận được điềm báo kết thúc cho sự nghiệp của mình tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deathwatch beetle

noun
Lật mặt

Một loài bọ cánh cứng đục gỗ (Xestobium rufovillosum) có tiếng gõ của nó trước đây được cho là điềm báo của cái chết.

"The old house was filled with the ominous tapping of the deathwatch beetle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old carpenter discovered a deathwatch beetle in the wooden beam.
Người thợ mộc già phát hiện một con mọt gỗ tử thần trong dầm gỗ.
Phủ định
The exterminator did not find any deathwatch beetles in the house.
Người diệt côn trùng không tìm thấy bất kỳ con mọt gỗ tử thần nào trong nhà.
Nghi vấn
Did the entomologist identify the insect as a deathwatch beetle?
Nhà côn trùng học có xác định con côn trùng là mọt gỗ tử thần không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deathwatch beetle is known for the tapping sound it makes within wooden structures.
Mọt tử thần được biết đến với âm thanh gõ mà nó tạo ra bên trong các cấu trúc gỗ.
Phủ định
The deathwatch beetle is not considered a major threat to modern buildings due to improved construction techniques.
Mọt tử thần không được coi là mối đe dọa lớn đối với các tòa nhà hiện đại do các kỹ thuật xây dựng được cải tiến.
Nghi vấn
Is the deathwatch beetle responsible for the structural damage in the old church?
Có phải mọt tử thần chịu trách nhiệm cho những hư hại cấu trúc trong nhà thờ cổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deathwatch beetle".

Điềm Báo Từ Côn Trùng

Trong văn hóa dân gian phương Tây, tiếng gõ của mọt đồng hồ chết được coi là một điềm báo đáng sợ về cái chết. Người ta tin rằng mỗi tiếng 'tích tắc' là một giây đếm ngược đến khoảnh khắc cuối cùng. Trên thực tế, âm thanh này là tiếng gọi bạn tình của loài bọ. Vì chúng thường sống trong các công trình gỗ cũ, âm thanh này dễ được nghe thấy trong sự im lặng của một buổi canh thức người hấp hối, từ đó củng cố thêm cho sự mê tín.

Biểu Tượng Trong Văn Học

Do sự liên kết với cái chết, mọt đồng hồ chết đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn học, thường tượng trưng cho sự suy tàn âm ỉ hoặc một mối đe dọa ẩn giấu. Ví dụ nổi tiếng là trong truyện 'Trái tim Tố giác' (The Tell-Tale Heart) của Edgar Allan Poe, người kể chuyện đã so sánh tiếng tim đập của ông lão với 'tiếng tích tắc của một con mọt trong vách tường'.