(Top Banner Ad)
workforce development
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

workforce development

UK: /ˈwɜːkfɔːs dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈwɜːrkfɔːrs dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển lực lượng lao động nâng cao năng lực lực lượng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities designed to enhance the skills and knowledge of the workforce, leading to improved productivity and economic growth.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thiết kế để nâng cao kỹ năng và kiến thức của lực lượng lao động, dẫn đến cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in workforce development programs to address the skills gap."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chương trình phát triển lực lượng lao động để giải quyết khoảng cách kỹ năng."

  • "Workforce development initiatives are crucial for economic competitiveness."

    "Các sáng kiến phát triển lực lượng lao động rất quan trọng đối với khả năng cạnh tranh kinh tế."

  • "The conference focused on best practices in workforce development."

    "Hội nghị tập trung vào các phương pháp hay nhất trong phát triển lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun force lực lượng
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
workforce
English
development
English
workforce development

Sự ra đời của 'Workforce Development'

Thuật ngữ 'workforce development' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 khi các quốc gia phát triển nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào kỹ năng và đào tạo cho người lao động để duy trì khả năng cạnh tranh kinh tế. Nó phản ánh một sự thay đổi từ việc chỉ tập trung vào tạo việc làm sang việc đảm bảo người lao động có đủ năng lực để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, giáo dục và kinh doanh để chỉ các chương trình và chính sách nhằm cải thiện chất lượng của lực lượng lao động. Nó bao gồm đào tạo, giáo dục thường xuyên, học nghề và các hình thức phát triển chuyên môn khác. Khác với 'human resources' (nguồn nhân lực) vốn tập trung vào quản lý nhân sự hiện có, 'workforce development' chú trọng vào việc nâng cao năng lực và chuẩn bị cho lực lượng lao động tương lai.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà sự phát triển lực lượng lao động hướng đến (ví dụ: workforce development in healthcare). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ sự phát triển lực lượng lao động (ví dụ: workforce development for underserved communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workforce development
  • effective workforce development
    (phát triển lực lượng lao động hiệu quả)
  • successful workforce development
    (phát triển lực lượng lao động thành công)
  • strategic workforce development
    (phát triển lực lượng lao động mang tính chiến lược)
Verb + workforce development
  • invest in workforce development
    (đầu tư vào phát triển lực lượng lao động)
  • promote workforce development
    (thúc đẩy phát triển lực lượng lao động)
  • support workforce development
    (hỗ trợ phát triển lực lượng lao động)

Idioms

  • Workforce development is key to...

    Phát triển lực lượng lao động là chìa khóa để...

    "Workforce development is key to economic growth."

    (Phát triển lực lượng lao động là chìa khóa để tăng trưởng kinh tế.)

  • Investing in workforce development pays off in...

    Đầu tư vào phát triển lực lượng lao động sẽ mang lại kết quả trong...

    "Investing in workforce development pays off in the long run."

    (Đầu tư vào phát triển lực lượng lao động sẽ mang lại kết quả về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workforce development

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động được thiết kế để nâng cao kỹ năng và kiến thức của lực lượng lao động, dẫn đến cải thiện năng suất và tăng trưởng kinh tế.

"The government is investing heavily in workforce development programs to address the skills gap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workforce development".

Tầm quan trọng của giáo dục thường xuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc học tập và phát triển kỹ năng không ngừng được coi trọng. 'Workforce development' phản ánh niềm tin rằng người lao động cần liên tục nâng cao trình độ để thích ứng với những thay đổi của công nghệ và thị trường.

Sự hợp tác giữa chính phủ và doanh nghiệp

Ở các nước phát triển, 'workforce development' thường được thực hiện thông qua sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp. Chính phủ cung cấp các chương trình đào tạo, các trường học cung cấp kiến thức và kỹ năng, còn doanh nghiệp đưa ra các yêu cầu về nhân lực và tham gia vào quá trình đào tạo.