wrist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the joint connecting the hand with the forearm
Vietnamese Meaning
cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a watch on her wrist."
"Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ trên cổ tay."
-
"He sprained his wrist playing tennis."
"Anh ấy bị bong gân cổ tay khi chơi quần vợt."
-
"The doctor examined her wrist."
"Bác sĩ khám cổ tay cho cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wristwatch | đồng hồ đeo tay |
| Noun | wristband | băng đeo cổ tay |
| Noun | wristlet | vòng đeo tay (trang sức) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Wrist’ chỉ khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, cho phép cử động linh hoạt. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của bàn tay hoặc cẳng tay.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí: 'She wore a bracelet on her wrist.' (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong wrist (cổ tay khỏe)
-
sprained sprained wrist (cổ tay bị bong gân)
-
broken broken wrist (cổ tay bị gãy)
-
slender slender wrist (cổ tay thon thả)
-
break break one's wrist (làm gãy cổ tay)
-
sprain sprain one's wrist (làm bong gân cổ tay)
-
wear wear a watch on one's wrist (đeo đồng hồ ở cổ tay)
-
hold hold someone's wrist (giữ cổ tay ai đó)
-
wrist wrist support (đồ bảo vệ/hỗ trợ cổ tay)
-
wrist wrist tattoo (hình xăm cổ tay)
Idioms
-
A slap on the wrist
Một hình phạt nhẹ, lời cảnh cáo nhẹ nhàng
"He got a slap on the wrist for speeding, but no fine."
(Anh ta chỉ bị cảnh cáo nhẹ vì chạy quá tốc độ chứ không bị phạt tiền.)
-
With a flick of the wrist
Với một cái vẩy cổ tay (ám chỉ sự nhanh nhẹn, dễ dàng)
"He opened the bottle with a flick of the wrist."
(Anh ấy mở chai chỉ với một cái vẩy cổ tay nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrist
danh từcổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
"She wore a watch on her wrist."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I exercised more wrist flexibility, I would be a better tennis player. |
Nếu tôi luyện tập sự linh hoạt cổ tay nhiều hơn, tôi sẽ là một người chơi quần vợt giỏi hơn. |
| Phủ định | If I didn't wear a wrist support, my wrist wouldn't feel secure when lifting weights. |
Nếu tôi không đeo băng hỗ trợ cổ tay, cổ tay tôi sẽ không cảm thấy an toàn khi nâng tạ. |
| Nghi vấn | Would you feel pain in your wrist if you played badminton for hours? |
Bạn có cảm thấy đau ở cổ tay nếu bạn chơi cầu lông hàng giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had hurt her wrist. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm đau cổ tay của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't wear a watch on his wrist. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đeo đồng hồ trên cổ tay. |
| Nghi vấn | She asked if I had a bracelet on my wrist. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đeo vòng tay trên cổ tay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor checked my wrist for a pulse. |
Bác sĩ kiểm tra cổ tay của tôi để tìm mạch. |
| Phủ định | I don't wear a watch on my wrist. |
Tôi không đeo đồng hồ trên cổ tay. |
| Nghi vấn | Is your wrist still sore after the fall? |
Cổ tay của bạn vẫn còn đau sau khi ngã phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had broken her wrist before the doctor arrived. |
Cô ấy đã bị gãy cổ tay trước khi bác sĩ đến. |
| Phủ định | They had not noticed the bruise on his wrist until he complained about the pain. |
Họ đã không nhận thấy vết bầm trên cổ tay anh ấy cho đến khi anh ấy phàn nàn về cơn đau. |
| Nghi vấn | Had he sprained his wrist before the competition started? |
Anh ấy đã bị bong gân cổ tay trước khi cuộc thi bắt đầu phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worn the bracelet on her wrist for five years. |
Cô ấy đã đeo chiếc vòng tay trên cổ tay của mình được năm năm rồi. |
| Phủ định | I haven't felt any pain in my wrist since the surgery. |
Tôi đã không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào ở cổ tay kể từ sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Has he ever broken his wrist playing sports? |
Anh ấy đã từng bị gãy cổ tay khi chơi thể thao chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined the patient's wrist's flexibility. |
Bác sĩ đã kiểm tra độ linh hoạt của cổ tay bệnh nhân. |
| Phủ định | That girl's wrist's bracelet wasn't made of real gold. |
Chiếc vòng tay trên cổ tay cô gái đó không được làm bằng vàng thật. |
| Nghi vấn | Is this athlete's wrist's support helping with the pain? |
Liệu miếng hỗ trợ cổ tay của vận động viên này có giúp giảm đau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrist".
