(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrist
A2

wrist

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cổ tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrist'

Giải nghĩa Tiếng Việt

cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay

Definition (English Meaning)

the joint connecting the hand with the forearm

Ví dụ Thực tế với 'Wrist'

  • "She wore a watch on her wrist."

    "Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ trên cổ tay."

  • "He sprained his wrist playing tennis."

    "Anh ấy bị bong gân cổ tay khi chơi quần vợt."

  • "The doctor examined her wrist."

    "Bác sĩ khám cổ tay cho cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrist'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wrist
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Wrist'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Wrist’ chỉ khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, cho phép cử động linh hoạt. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của bàn tay hoặc cẳng tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'on' được sử dụng để chỉ vị trí: 'She wore a bracelet on her wrist.' (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrist'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercised more wrist flexibility, I would be a better tennis player.
Nếu tôi luyện tập sự linh hoạt cổ tay nhiều hơn, tôi sẽ là một người chơi quần vợt giỏi hơn.
Phủ định
If I didn't wear a wrist support, my wrist wouldn't feel secure when lifting weights.
Nếu tôi không đeo băng hỗ trợ cổ tay, cổ tay tôi sẽ không cảm thấy an toàn khi nâng tạ.
Nghi vấn
Would you feel pain in your wrist if you played badminton for hours?
Bạn có cảm thấy đau ở cổ tay nếu bạn chơi cầu lông hàng giờ không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had hurt her wrist.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm đau cổ tay của mình.
Phủ định
He told me that he didn't wear a watch on his wrist.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đeo đồng hồ trên cổ tay.
Nghi vấn
She asked if I had a bracelet on my wrist.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đeo vòng tay trên cổ tay không.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor checked my wrist for a pulse.
Bác sĩ kiểm tra cổ tay của tôi để tìm mạch.
Phủ định
I don't wear a watch on my wrist.
Tôi không đeo đồng hồ trên cổ tay.
Nghi vấn
Is your wrist still sore after the fall?
Cổ tay của bạn vẫn còn đau sau khi ngã phải không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had broken her wrist before the doctor arrived.
Cô ấy đã bị gãy cổ tay trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
They had not noticed the bruise on his wrist until he complained about the pain.
Họ đã không nhận thấy vết bầm trên cổ tay anh ấy cho đến khi anh ấy phàn nàn về cơn đau.
Nghi vấn
Had he sprained his wrist before the competition started?
Anh ấy đã bị bong gân cổ tay trước khi cuộc thi bắt đầu phải không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn the bracelet on her wrist for five years.
Cô ấy đã đeo chiếc vòng tay trên cổ tay của mình được năm năm rồi.
Phủ định
I haven't felt any pain in my wrist since the surgery.
Tôi đã không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào ở cổ tay kể từ sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Has he ever broken his wrist playing sports?
Anh ấy đã từng bị gãy cổ tay khi chơi thể thao chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's wrist's flexibility.
Bác sĩ đã kiểm tra độ linh hoạt của cổ tay bệnh nhân.
Phủ định
That girl's wrist's bracelet wasn't made of real gold.
Chiếc vòng tay trên cổ tay cô gái đó không được làm bằng vàng thật.
Nghi vấn
Is this athlete's wrist's support helping with the pain?
Liệu miếng hỗ trợ cổ tay của vận động viên này có giúp giảm đau không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)