(Top Banner Ad)
wrist
A2
danh từ A2 Y học

wrist

UK: /rɪst/ • US: /rɪst/

Nghĩa tiếng Việt

cổ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the joint connecting the hand with the forearm

Vietnamese Meaning

cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a watch on her wrist."

    "Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ trên cổ tay."

  • "He sprained his wrist playing tennis."

    "Anh ấy bị bong gân cổ tay khi chơi quần vợt."

  • "The doctor examined her wrist."

    "Bác sĩ khám cổ tay cho cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wristwatch đồng hồ đeo tay
Noun wristband băng đeo cổ tay
Noun wristlet vòng đeo tay (trang sức)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*wristiz
Old English
wrist
Modern English
wrist

Nguồn gốc của 'wrist': Từ sự xoay chuyển

Từ 'wrist' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ các từ trong ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European mang ý nghĩa 'xoay', 'cuộn', hoặc 'vặn'. Điều này phản ánh rõ chức năng linh hoạt của cổ tay, một khớp nối cho phép bàn tay xoay và chuyển động đa chiều. Vì vậy, ngay từ tên gọi, cổ tay đã được định nghĩa bởi khả năng xoay chuyển của nó.

Usage Note

‘Wrist’ chỉ khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay, cho phép cử động linh hoạt. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của bàn tay hoặc cẳng tay.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ vị trí: 'She wore a bracelet on her wrist.' (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrist
  • strong strong wrist
    (cổ tay khỏe)
  • sprained sprained wrist
    (cổ tay bị bong gân)
  • broken broken wrist
    (cổ tay bị gãy)
  • slender slender wrist
    (cổ tay thon thả)
Verb + wrist
  • break break one's wrist
    (làm gãy cổ tay)
  • sprain sprain one's wrist
    (làm bong gân cổ tay)
  • wear wear a watch on one's wrist
    (đeo đồng hồ ở cổ tay)
  • hold hold someone's wrist
    (giữ cổ tay ai đó)
Noun + wrist
  • wrist wrist support
    (đồ bảo vệ/hỗ trợ cổ tay)
  • wrist wrist tattoo
    (hình xăm cổ tay)

Idioms

  • A slap on the wrist

    Một hình phạt nhẹ, lời cảnh cáo nhẹ nhàng

    "He got a slap on the wrist for speeding, but no fine."

    (Anh ta chỉ bị cảnh cáo nhẹ vì chạy quá tốc độ chứ không bị phạt tiền.)

  • With a flick of the wrist

    Với một cái vẩy cổ tay (ám chỉ sự nhanh nhẹn, dễ dàng)

    "He opened the bottle with a flick of the wrist."

    (Anh ấy mở chai chỉ với một cái vẩy cổ tay nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrist

danh từ
Lật mặt

cổ tay, khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay

"She wore a watch on her wrist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercised more wrist flexibility, I would be a better tennis player.
Nếu tôi luyện tập sự linh hoạt cổ tay nhiều hơn, tôi sẽ là một người chơi quần vợt giỏi hơn.
Phủ định
If I didn't wear a wrist support, my wrist wouldn't feel secure when lifting weights.
Nếu tôi không đeo băng hỗ trợ cổ tay, cổ tay tôi sẽ không cảm thấy an toàn khi nâng tạ.
Nghi vấn
Would you feel pain in your wrist if you played badminton for hours?
Bạn có cảm thấy đau ở cổ tay nếu bạn chơi cầu lông hàng giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had hurt her wrist.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm đau cổ tay của mình.
Phủ định
He told me that he didn't wear a watch on his wrist.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đeo đồng hồ trên cổ tay.
Nghi vấn
She asked if I had a bracelet on my wrist.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đeo vòng tay trên cổ tay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor checked my wrist for a pulse.
Bác sĩ kiểm tra cổ tay của tôi để tìm mạch.
Phủ định
I don't wear a watch on my wrist.
Tôi không đeo đồng hồ trên cổ tay.
Nghi vấn
Is your wrist still sore after the fall?
Cổ tay của bạn vẫn còn đau sau khi ngã phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had broken her wrist before the doctor arrived.
Cô ấy đã bị gãy cổ tay trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
They had not noticed the bruise on his wrist until he complained about the pain.
Họ đã không nhận thấy vết bầm trên cổ tay anh ấy cho đến khi anh ấy phàn nàn về cơn đau.
Nghi vấn
Had he sprained his wrist before the competition started?
Anh ấy đã bị bong gân cổ tay trước khi cuộc thi bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn the bracelet on her wrist for five years.
Cô ấy đã đeo chiếc vòng tay trên cổ tay của mình được năm năm rồi.
Phủ định
I haven't felt any pain in my wrist since the surgery.
Tôi đã không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào ở cổ tay kể từ sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Has he ever broken his wrist playing sports?
Anh ấy đã từng bị gãy cổ tay khi chơi thể thao chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's wrist's flexibility.
Bác sĩ đã kiểm tra độ linh hoạt của cổ tay bệnh nhân.
Phủ định
That girl's wrist's bracelet wasn't made of real gold.
Chiếc vòng tay trên cổ tay cô gái đó không được làm bằng vàng thật.
Nghi vấn
Is this athlete's wrist's support helping with the pain?
Liệu miếng hỗ trợ cổ tay của vận động viên này có giúp giảm đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrist".

Đồng hồ đeo tay: Từ tiện ích đến biểu tượng thời trang

Cổ tay là nơi phổ biến để đeo đồng hồ, từ những chiếc đồng hồ cơ khí truyền thống đến đồng hồ thông minh hiện đại. Ngoài chức năng xem giờ, đồng hồ đeo tay còn là một phụ kiện thời trang quan trọng, thể hiện phong cách cá nhân và thậm chí là địa vị xã hội. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa tiêu dùng và thời trang phương Tây.

Cổ tay và việc đo mạch

Trong y học và văn hóa, cổ tay là một vị trí quan trọng để kiểm tra mạch đập (tại động mạch quay). Hành động này không chỉ là một phương pháp chẩn đoán y tế cơ bản mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự sống và sức khỏe. Trong nhiều truyền thống, cảm nhận mạch đập ở cổ tay có thể tiết lộ nhiều điều về tình trạng cơ thể.