(Top Banner Ad)
joint
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Pháp luật, Kinh doanh

joint

UK: /dʒɔɪnt/ • US: /dʒɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp chỗ nối chung liên doanh cần sa (lóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where two or more bones are fitted together in the body.

Vietnamese Meaning

Khớp: Chỗ nối giữa hai hoặc nhiều xương trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a painful joint in her knee."

    "Cô ấy bị đau khớp gối."

  • "The doctor examined his joints for signs of arthritis."

    "Bác sĩ kiểm tra các khớp của anh ấy để tìm dấu hiệu viêm khớp."

  • "The two companies formed a joint venture."

    "Hai công ty thành lập một liên doanh."

  • "They bought a joint of beef for Sunday lunch."

    "Họ mua một miếng thịt bò lớn cho bữa trưa Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junction Ngã ba, chỗ giao nhau
Verb join Tham gia, kết nối
Adjective adjoint Phụ tá, giúp việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*yung-
Latin
iunctus
Old French
joint
English
joint

Nguồn gốc của 'joint'

Từ 'joint' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iunctus', có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'kết nối'. Ý tưởng ban đầu là về sự kết hợp hai thứ lại với nhau, giống như cách các khớp xương kết nối các phần của cơ thể. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Khi nói về cơ thể, 'joint' chỉ khớp nối giữa các xương, cho phép chuyển động. Cần phân biệt với 'junction' (chỗ giao nhau, ngã ba) dùng cho đường xá hoặc ống dẫn. 'Connection' là từ chung chung hơn, chỉ sự kết nối giữa hai hoặc nhiều vật thể, không nhất thiết phải có tính di động như 'joint'.

Prepositions

in of

'In' được dùng để chỉ vị trí của một cơn đau hoặc vấn đề liên quan đến khớp (ví dụ: pain in the joint). 'Of' được dùng trong cụm từ 'joint of meat' (một miếng thịt lớn có xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint
  • major major joint
    (khớp lớn)
  • painful painful joint
    (khớp đau)
  • artificial artificial joint
    (khớp nhân tạo)
Verb + joint
  • dislocate dislocate a joint
    (trật khớp)
  • lubricate lubricate a joint
    (bôi trơn khớp)
  • damage damage a joint
    (làm tổn thương khớp)

Idioms

  • a joint effort

    sự nỗ lực chung

    "The project was a joint effort between the two companies."

    (Dự án là một nỗ lực chung giữa hai công ty.)

  • out of joint

    lệch lạc, không ổn

    "The whole plan is out of joint because of the weather."

    (Toàn bộ kế hoạch bị lệch lạc vì thời tiết.)

  • a happening joint

    một địa điểm sôi động, náo nhiệt

    "This new club is the happening joint in town."

    (Câu lạc bộ mới này là một địa điểm sôi động nhất trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint

danh từ
Lật mặt

Khớp: Chỗ nối giữa hai hoặc nhiều xương trong cơ thể.

"She has a painful joint in her knee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint".

Joint Rolling Culture

Trong một số nền văn hóa, 'joint' còn được dùng để chỉ một điếu thuốc cần sa tự cuốn. Việc này có một lịch sử và văn hóa riêng, thường thấy trong giới nghệ sĩ và những người có tư tưởng phóng khoáng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần sa còn gây nhiều tranh cãi và pháp luật có thể khác nhau tùy theo quốc gia.

Family Joint Property

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu chung tài sản, ví dụ như nhà cửa, giữa vợ chồng hoặc các thành viên trong gia đình là khá phổ biến. Điều này thể hiện sự gắn kết và trách nhiệm chung trong gia đình.