(Top Banner Ad)
connecting
B1
Verb (present participle) B1 General

connecting

UK: /kəˈnektɪŋ/ • US: /kəˈnektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang kết nối có tính kết nối liên kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joining or linking things together.

Vietnamese Meaning

Đang kết nối hoặc liên kết các thứ lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician is connecting the wires."

    "Kỹ thuật viên đang kết nối các dây."

  • "I am connecting to the internet."

    "Tôi đang kết nối với internet."

  • "The connecting flight leaves in an hour."

    "Chuyến bay nối chuyến khởi hành trong một giờ nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connector đầu nối, thiết bị kết nối
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Adjective unconnected không được kết nối, không liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối
Noun disconnection sự ngắt kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ned-
Latin
nectere
Latin
connectere (con- + nectere)
English
connect

Sợi Dây Vô Hình

Từ 'connecting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'nectere' (buộc, trói). Hãy tưởng tượng nó như một hành động dùng một sợi dây vô hình để buộc hai hay nhiều thứ lại với nhau. Gốc từ 'nectere' cũng là nguồn gốc của từ 'nexus', có nghĩa là một mối liên kết hoặc một điểm trung tâm quan trọng.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (present participle) của động từ 'connect'. Nó có thể diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is connecting, was connecting). Ngoài ra, nó có thể đóng vai trò là một tính từ.

Prepositions

to with between

'connecting to' chỉ sự kết nối đến một thứ cụ thể. 'connecting with' diễn tả việc kết nối, giao tiếp hoặc thấu hiểu với ai đó/cái gì đó. 'connecting between' chỉ sự kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connecting
  • start connecting the dots
    (bắt đầu xâu chuỗi các manh mối)
  • try connecting to the Wi-Fi
    (thử kết nối với Wi-Fi)
  • have trouble connecting to the server
    (gặp sự cố khi kết nối với máy chủ)
connecting + Noun
  • flight connecting flight
    (chuyến bay nối chuyến)
  • door connecting door
    (cửa thông phòng (giữa 2 phòng khách sạn))
  • rod connecting rod
    (thanh truyền (trong động cơ))
  • thread connecting thread
    (chủ đề xuyên suốt, yếu tố kết nối)
Adverb + connecting
  • directly connecting the two cities
    (kết nối trực tiếp hai thành phố)
  • closely connecting these events
    (liên kết chặt chẽ các sự kiện này)
  • physically connecting the devices
    (kết nối vật lý các thiết bị)

Idioms

  • connecting the dots

    Xâu chuỗi các sự kiện hoặc thông tin rời rạc để hiểu được một vấn đề hoặc bức tranh toàn cảnh.

    "Once she heard his alibi, the detective started connecting the dots and realized he couldn't be the killer."

    (Khi nghe được bằng chứng ngoại phạm của anh ta, vị thám tử bắt đầu xâu chuỗi các manh mối và nhận ra anh ta không thể là hung thủ.)

  • a connecting thread

    Một yếu tố, ý tưởng hoặc đặc điểm chung liên kết các phần khác nhau của một câu chuyện, cuộc thảo luận, hoặc một chuỗi sự kiện.

    "The connecting thread in all his films is the struggle for justice."

    (Yếu tố xuyên suốt trong tất cả các bộ phim của ông là cuộc đấu tranh cho công lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connecting

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang kết nối hoặc liên kết các thứ lại với nhau.

"The technician is connecting the wires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connecting".

Sáu Mức Độ Xa Cách (Six Degrees of Separation)

Đây là một lý thuyết xã hội cho rằng bất kỳ ai trên Trái Đất cũng có thể được kết nối với bất kỳ người nào khác thông qua một chuỗi quan hệ xã hội không quá năm người trung gian. Khái niệm này nhấn mạnh sức mạnh của mạng lưới xã hội và việc 'kết nối' với người khác, trở nên rất phổ biến trong văn hóa phương Tây qua kịch, phim ảnh và các mạng xã hội như LinkedIn.

Văn Hóa "Networking" trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các sự kiện 'networking' (giao lưu kết nối) cực kỳ quan trọng. Đây là những dịp được tổ chức để các chuyên gia gặp gỡ, xây dựng mối quan hệ và tạo ra cơ hội kinh doanh. Hành động chủ động 'kết nối' với người khác được xem là một kỹ năng mềm thiết yếu để thăng tiến trong sự nghiệp.