(Top Banner Ad)
sardonic
C1
adjective C1 Văn học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

sardonic

UK: /sɑːˈdɒnɪk/ • US: /sɑːrˈdɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạo báng cay độc mỉa mai cay đắng châm biếm cay nghiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grimly mocking or cynical.

Vietnamese Meaning

Nhạo báng một cách cay độc hoặc hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sardonic smile revealed his contempt for their efforts."

    "Nụ cười nhạo báng của anh ta tiết lộ sự khinh miệt của anh đối với những nỗ lực của họ."

  • "The film critic's sardonic reviews were both feared and admired."

    "Những bài phê bình cay độc của nhà phê bình phim vừa đáng sợ vừa đáng ngưỡng mộ."

  • "He had a sardonic sense of humor that often made people uncomfortable."

    "Anh ấy có một khiếu hài hước cay độc thường khiến mọi người khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sardonically một cách mỉa mai, châm biếm, cay độc
Noun sardonicism sự mỉa mai, tính châm biếm cay độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sardonic
French
sardonique
Latin
sardonius
Ancient Greek
sardonios
Ancient Greek (Sardinian dialect)
sardānios

Nụ cười Sardinia chết chóc

Từ 'sardonic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'sardonios', ám chỉ Sardinia – một hòn đảo Địa Trung Hải. Người ta tin rằng có một loại cây thảo mộc độc trên đảo này, khi ăn phải sẽ khiến cơ mặt của người bệnh co thắt một cách đau đớn, tạo ra một 'nụ cười' méo mó, ghê rợn (gọi là 'sardonic grin') trước khi chết. 'Nụ cười Sardinia' trở thành hình ảnh ẩn dụ cho sự mỉa mai, cay độc, và đôi khi là sự bất lực.

Usage Note

Từ 'sardonic' mang sắc thái mỉa mai, châm biếm một cách cay đắng, thường xuất phát từ sự thất vọng, đau khổ hoặc thái độ coi thường. Nó khác với 'satirical' (châm biếm) ở chỗ 'sardonic' thường mang tính cá nhân và cay nghiệt hơn, trong khi 'satirical' có xu hướng hướng đến các vấn đề xã hội và mang tính xây dựng hơn. So với 'ironic' (mỉa mai), 'sardonic' mạnh mẽ và ác ý hơn nhiều. 'Sardonic' ngụ ý một thái độ lạnh lùng, thiếu cảm xúc, trong khi 'ironic' có thể mang tính hài hước nhẹ nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Sardonic + Noun
  • smile sardonic smile
    (nụ cười mỉa mai)
  • grin sardonic grin
    (nụ cười nhếch mép mỉa mai)
  • humor sardonic humor
    (khiếu hài hước mỉa mai, châm biếm)
  • wit sardonic wit
    (sự hóm hỉnh châm biếm)
  • tone sardonic tone
    (giọng điệu mỉa mai)
  • comment sardonic comment
    (bình luận mỉa mai)
  • laugh sardonic laugh
    (tiếng cười mỉa mai)
  • remark sardonic remark
    (nhận xét cay độc)
  • look sardonic look
    (ánh nhìn châm biếm)
  • expression sardonic expression
    (vẻ mặt mỉa mai)
Verb + sardonically (Adverb)
  • speak speak sardonically
    (nói một cách mỉa mai)
  • smile smile sardonically
    (mỉm cười một cách mỉa mai)
  • retort retort sardonically
    (đáp trả một cách châm biếm)
  • chuckle chuckle sardonically
    (cười thầm một cách mỉa mai)

Idioms

  • a sardonic smile/grin

    nụ cười mỉa mai, chế nhạo, thường ẩn chứa sự cay đắng hoặc khinh thường

    "He greeted her with a sardonic smile, as if amused by her naivety."

    (Anh ta chào cô ấy bằng một nụ cười mỉa mai, như thể đang buồn cười trước sự ngây thơ của cô.)

  • a sardonic sense of humor

    khiếu hài hước châm biếm, đen tối, thường mang tính hoài nghi hoặc cay độc

    "She's known for her sardonic sense of humor, which some find off-putting."

    (Cô ấy nổi tiếng với khiếu hài hước châm biếm của mình, điều mà một số người thấy khó chịu.)

  • with sardonic wit

    với sự hóm hỉnh châm biếm, cay độc và sắc sảo

    "The comedian responded with sardonic wit to the heckler's rude comment."

    (Diễn viên hài đáp lại bình luận thô lỗ của người quấy rối bằng sự hóm hỉnh châm biếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sardonic

adjective
Lật mặt

Nhạo báng một cách cay độc hoặc hoài nghi.

"His sardonic smile revealed his contempt for their efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His rude joke was received sardonically by the audience.
Lời nói đùa thô lỗ của anh ta đã bị khán giả đón nhận một cách mỉa mai.
Phủ định
The compliment was not delivered sardonically; she was genuinely impressed.
Lời khen không được nói một cách mỉa mai; cô ấy thực sự ấn tượng.
Nghi vấn
Was her sarcastic tone interpreted sardonically?
Giọng điệu са сарc của cô ấy có được hiểu một cách mỉa mai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had sardonically commented on his failure before he even realized it himself.
Cô ấy đã mỉa mai về thất bại của anh ta trước khi anh ta kịp nhận ra điều đó.
Phủ định
He had not expected her to react so sardonically to his good news.
Anh ấy đã không ngờ rằng cô ấy lại phản ứng một cách mỉa mai như vậy trước tin vui của anh ấy.
Nghi vấn
Had he spoken sardonically about the situation before they understood the gravity of it?
Liệu anh ta đã nói một cách mỉa mai về tình huống trước khi họ hiểu được mức độ nghiêm trọng của nó?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boss's sardonic comment during the meeting made everyone uncomfortable.
Lời bình luận cay độc của ông chủ trong cuộc họp khiến mọi người không thoải mái.
Phủ định
The actor's sardonic tone wasn't appreciated by the audience; it wasn't a hit.
Giọng điệu сау độc của diễn viên không được khán giả đánh giá cao; nó không thành công.
Nghi vấn
Is it John's sardonic wit that makes him so difficult to understand?
Có phải sự остроумен сау độc của John khiến anh ấy khó hiểu như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sardonic".

Nụ cười Sardonic trong Văn học và Điện ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'nụ cười sardonic' hoặc 'giọng điệu sardonic' thường được dùng để khắc họa những nhân vật phức tạp, thường là những người thông minh, hoài nghi, hoặc có cái nhìn bi quan về thế giới. Đó có thể là một phản anh hùng (anti-hero), một triết gia cay độc, hoặc một người đang che giấu nỗi đau đớn, sự thất vọng đằng sau vẻ ngoài bất cần, mỉa mai.

Sự Liên hệ với Hài hước Đen tối (Dark Humor)

Tính chất 'sardonic' thường có mối liên hệ mật thiết với hài hước đen tối (dark humor) hoặc hài kịch đen (black comedy) – một thể loại hài kịch khai thác các chủ đề nghiêm túc hoặc cấm kỵ như cái chết, bệnh tật, chiến tranh, bằng một giọng điệu mỉa mai, châm biếm để tạo ra tiếng cười, thường mang mục đích phê phán xã hội hoặc thể hiện sự cam chịu trước hiện thực nghiệt ngã.