(Top Banner Ad)
xanthogenate
C1
noun C1 Hóa học

xanthogenate

UK: /zænˈθɒdʒəˌneɪt/ • US: /zænˈθɒdʒəˌneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xanthogenat muối xanthogenat este xanthogenat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of xanthogenic acid.

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit xanthogenic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium ethyl xanthogenate is widely used in the flotation of sulfide minerals."

    "Kali etyl xanthogenate được sử dụng rộng rãi trong quá trình tuyển nổi các khoáng chất sulfide."

  • "The experiment involved the synthesis of various xanthogenates."

    "Thí nghiệm bao gồm tổng hợp các loại xanthogenate khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xanthogen Gốc xanthogen (một gốc hóa học thường xuất hiện trong các hợp chất xanthogenate).
Adjective xanthogenic Thuộc về xanthogen hoặc axit xanthogenic.
Noun xanthate Xanthate (một thuật ngữ hóa học rộng hơn, thường dùng cho các muối hoặc este của axit xanthogenic, thường được sử dụng thay thế cho xanthogenate trong một số bối cảnh công nghiệp).
Noun xanthogenation Xanthogen hóa (quá trình tổng hợp hoặc tạo ra các hợp chất xanthogenate).

Synonyms

dithiocarbonate (dithiocarbonat)

Related Words

xanthic acid (axit xanthic)flotation (tuyển nổi)sulfide minerals (khoáng chất sulfide)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
xanthos
Ancient Greek
genes
English (19th century)
xanthogen
English (19th century)
xanthogenate

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'xanthogenate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Xanthos' (ξανθός) có nghĩa là 'màu vàng' và 'genes' (γενής) có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Tên gọi này phản ánh đặc tính hóa học của một số hợp chất xanthogenate, thường có màu vàng hoặc tạo ra kết tủa màu vàng trong các phản ứng hóa học.

Usage Note

Xanthogenate thường được sử dụng trong ngành khai khoáng như một chất tuyển nổi để tách các khoáng chất sulfua khỏi quặng. Nó thể hiện tính chất hóa học đặc biệt liên quan đến các liên kết sulfur-carbon. So với các chất tuyển nổi khác, xanthogenate có tính chọn lọc cao đối với một số khoáng chất nhất định.

Prepositions

of with

"xanthogenate of": chỉ muối hoặc este *của* axit xanthogenic. Ví dụ: "potassium ethyl xanthogenate". "xanthogenate with": chỉ sự tương tác của xanthogenate *với* một chất khác trong một phản ứng hóa học hoặc quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + xanthogenate
  • potassium potassium xanthogenate
    (kali xanthogenate (hợp chất kali của xanthogenate, thường dùng làm thuốc tuyển nổi))
  • sodium sodium xanthogenate
    (natri xanthogenate (hợp chất natri của xanthogenate, cũng là một chất tuyển nổi quan trọng))
  • ethyl ethyl xanthogenate
    (etyl xanthogenate (một loại xanthogenate cụ thể với gốc etyl))
  • isobutyl isobutyl xanthogenate
    (isobutyl xanthogenate (một loại xanthogenate cụ thể với gốc isobutyl))
Danh từ + xanthogenate
  • xanthogenate xanthogenate solution
    (dung dịch xanthogenate)
  • xanthogenate xanthogenate flotation
    (tuyển nổi bằng xanthogenate (một phương pháp tách khoáng vật trong khai thác mỏ))
  • xanthogenate xanthogenate collector
    (chất thu gom xanthogenate (chất phụ gia giúp thu gom khoáng vật trong quá trình tuyển nổi))
Động từ + xanthogenate
  • use use xanthogenate
    (sử dụng xanthogenate)
  • add add xanthogenate
    (thêm xanthogenate)
  • produce produce xanthogenate
    (sản xuất/tạo ra xanthogenate)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xanthogenate

noun
Lật mặt

Muối hoặc este của axit xanthogenic.

"Potassium ethyl xanthogenate is widely used in the flotation of sulfide minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xanthogenate".

Ứng dụng công nghiệp chính: Khai khoáng

Xanthogenate là một nhóm hợp chất hóa học vô cùng quan trọng trong ngành khai khoáng. Chúng được sử dụng rộng rãi làm chất tuyển nổi (flotation reagents) để tách các khoáng vật có giá trị như đồng, vàng, bạc, chì, kẽm và molypden khỏi quặng. Cơ chế hoạt động của chúng là làm cho bề mặt các hạt khoáng vật trở nên kỵ nước, giúp chúng bám vào bọt khí và nổi lên mặt nước, từ đó có thể dễ dàng thu gom.

Mối quan tâm về môi trường và an toàn

Mặc dù hiệu quả cao trong công nghiệp, xanthogenate là các hợp chất có độc tính nhất định và dễ phân hủy sinh học trong môi trường nước. Việc sử dụng, vận chuyển và xử lý chúng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn hóa chất và bảo vệ môi trường để tránh gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.