flotation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act, process, or condition of floating.
Vietnamese Meaning
Sự nổi, quá trình nổi, hoặc trạng thái nổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flotation of the logs allowed them to be transported downstream."
"Sự nổi của những khúc gỗ cho phép chúng được vận chuyển xuôi dòng."
-
"The flotation device kept him afloat."
"Thiết bị nổi giúp anh ta không bị chìm."
-
"Froth flotation is an important process in mining."
"Tuyển nổi bọt là một quy trình quan trọng trong khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flotation thường được dùng để chỉ khả năng hoặc trạng thái của một vật thể nổi trên chất lỏng hoặc trong không khí. Nó cũng có thể đề cập đến một phương pháp tách các chất khác nhau bằng cách lợi dụng sự khác biệt về khả năng nổi của chúng. Khác với 'buoyancy' (tính nổi), 'flotation' nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc quá trình nổi.
Prepositions
‘Flotation in’ dùng để chỉ sự nổi trong một chất lỏng cụ thể (ví dụ: flotation in water). ‘Flotation on’ dùng để chỉ sự nổi trên bề mặt (ví dụ: flotation on the surface of the water).
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial public flotation (đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
-
successful successful flotation (đợt phát hành thành công)
-
public public flotation (đợt phát hành ra công chúng)
-
achieve achieve flotation (đạt được sự phát hành (cổ phiếu))
-
secure secure flotation (đảm bảo việc phát hành (cổ phiếu))
-
flotation flotation device (thiết bị nổi (ví dụ: áo phao))
-
flotation flotation costs (chi phí phát hành (chứng khoán))
Idioms
-
initial public flotation (IPO)
Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
"The tech startup announced its initial public flotation for the end of the year."
(Công ty khởi nghiệp công nghệ đã công bố đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào cuối năm.)
-
flotation device
Thiết bị nổi (như áo phao, phao cứu sinh)
"Passengers are instructed to locate their flotation device under the seat."
(Hành khách được hướng dẫn tìm thiết bị nổi của họ dưới ghế ngồi.)
-
flotation costs
Chi phí phát hành (chứng khoán, bao gồm phí môi giới, quảng cáo)
"The company has to factor in significant flotation costs for its new share offering."
(Công ty phải tính đến các chi phí phát hành đáng kể cho đợt chào bán cổ phiếu mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flotation
nounSự nổi, quá trình nổi, hoặc trạng thái nổi.
"The flotation of the logs allowed them to be transported downstream."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mining company, whose new flotation method increased efficiency, received an award. |
Công ty khai thác mỏ, phương pháp tuyển nổi mới của công ty đã tăng hiệu quả, đã nhận được giải thưởng. |
| Phủ định | The experiment, which did not involve any flotation techniques, failed to separate the minerals. |
Thí nghiệm, cái mà không liên quan đến bất kỳ kỹ thuật tuyển nổi nào, đã thất bại trong việc tách các khoáng chất. |
| Nghi vấn | Is flotation, which is a common separation technique, used in this process? |
Tuyển nổi, một kỹ thuật tách phổ biến, có được sử dụng trong quy trình này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is due to flotation on the stock market. |
Sự thành công của công ty là nhờ vào việc niêm yết trên thị trường chứng khoán. |
| Phủ định | Flotation is not a common method for cleaning this type of material. |
Sự tuyển nổi không phải là một phương pháp phổ biến để làm sạch loại vật liệu này. |
| Nghi vấn | Is flotation the best way to separate these minerals? |
Tuyển nổi có phải là cách tốt nhất để phân tách các khoáng chất này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flotation".
