(Top Banner Ad)
flotation
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

flotation

UK: /fləʊˈteɪʃən/ • US: /floʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nổi quá trình nổi tuyển nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or condition of floating.

Vietnamese Meaning

Sự nổi, quá trình nổi, hoặc trạng thái nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flotation of the logs allowed them to be transported downstream."

    "Sự nổi của những khúc gỗ cho phép chúng được vận chuyển xuôi dòng."

  • "The flotation device kept him afloat."

    "Thiết bị nổi giúp anh ta không bị chìm."

  • "Froth flotation is an important process in mining."

    "Tuyển nổi bọt là một quy trình quan trọng trong khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb float nổi, làm cho nổi; trôi nổi; thả nổi
Noun float vật nổi; phao; lượng tiền mặt lưu thông; đợt phát hành chứng khoán
Adjective floating nổi, trôi nổi; lưu động, không cố định
Noun floater người hoặc vật trôi nổi; phao cứu sinh (thông tục); người làm việc tự do, không cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōtian
English
float
Latin
-atio
English
flotation

Nguồn Gốc Của 'Flotation'

Từ 'flotation' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp động từ 'float' (nổi, trôi) và hậu tố '-ation' từ tiếng Latin. Động từ 'float' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōtian'. Hậu tố '-ation' được dùng để tạo thành danh từ chỉ một hành động hoặc quá trình. Do đó, 'flotation' mang ý nghĩa là 'quá trình nổi' hoặc 'hành động làm cho nổi', hoặc trong tài chính, là 'quá trình phát hành cổ phiếu'.

Usage Note

Flotation thường được dùng để chỉ khả năng hoặc trạng thái của một vật thể nổi trên chất lỏng hoặc trong không khí. Nó cũng có thể đề cập đến một phương pháp tách các chất khác nhau bằng cách lợi dụng sự khác biệt về khả năng nổi của chúng. Khác với 'buoyancy' (tính nổi), 'flotation' nhấn mạnh hơn vào hành động hoặc quá trình nổi.

Prepositions

in on

‘Flotation in’ dùng để chỉ sự nổi trong một chất lỏng cụ thể (ví dụ: flotation in water). ‘Flotation on’ dùng để chỉ sự nổi trên bề mặt (ví dụ: flotation on the surface of the water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flotation
  • initial initial public flotation
    (đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO))
  • successful successful flotation
    (đợt phát hành thành công)
  • public public flotation
    (đợt phát hành ra công chúng)
Verb + flotation
  • achieve achieve flotation
    (đạt được sự phát hành (cổ phiếu))
  • secure secure flotation
    (đảm bảo việc phát hành (cổ phiếu))
Noun + flotation
  • flotation flotation device
    (thiết bị nổi (ví dụ: áo phao))
  • flotation flotation costs
    (chi phí phát hành (chứng khoán))

Idioms

  • initial public flotation (IPO)

    Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

    "The tech startup announced its initial public flotation for the end of the year."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ đã công bố đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào cuối năm.)

  • flotation device

    Thiết bị nổi (như áo phao, phao cứu sinh)

    "Passengers are instructed to locate their flotation device under the seat."

    (Hành khách được hướng dẫn tìm thiết bị nổi của họ dưới ghế ngồi.)

  • flotation costs

    Chi phí phát hành (chứng khoán, bao gồm phí môi giới, quảng cáo)

    "The company has to factor in significant flotation costs for its new share offering."

    (Công ty phải tính đến các chi phí phát hành đáng kể cho đợt chào bán cổ phiếu mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flotation

noun
Lật mặt

Sự nổi, quá trình nổi, hoặc trạng thái nổi.

"The flotation of the logs allowed them to be transported downstream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mining company, whose new flotation method increased efficiency, received an award.
Công ty khai thác mỏ, phương pháp tuyển nổi mới của công ty đã tăng hiệu quả, đã nhận được giải thưởng.
Phủ định
The experiment, which did not involve any flotation techniques, failed to separate the minerals.
Thí nghiệm, cái mà không liên quan đến bất kỳ kỹ thuật tuyển nổi nào, đã thất bại trong việc tách các khoáng chất.
Nghi vấn
Is flotation, which is a common separation technique, used in this process?
Tuyển nổi, một kỹ thuật tách phổ biến, có được sử dụng trong quy trình này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is due to flotation on the stock market.
Sự thành công của công ty là nhờ vào việc niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Phủ định
Flotation is not a common method for cleaning this type of material.
Sự tuyển nổi không phải là một phương pháp phổ biến để làm sạch loại vật liệu này.
Nghi vấn
Is flotation the best way to separate these minerals?
Tuyển nổi có phải là cách tốt nhất để phân tách các khoáng chất này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flotation".

IPO và Giấc Mơ Thành Công

Trong bối cảnh tài chính phương Tây, 'flotation' thường được dùng để chỉ 'initial public flotation' (IPO) – tức là lần đầu tiên một công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng. Đây là một sự kiện lớn, thường được coi là biểu tượng của sự thành công và tăng trưởng vượt bậc của một doanh nghiệp, cho phép họ huy động vốn từ thị trường rộng lớn hơn và thu hút sự chú ý của giới đầu tư toàn cầu.

Sự An Toàn Từ Khả Năng Nổi

Ý nghĩa vật lý của 'flotation' (sự nổi) gắn liền với các thiết bị cứu sinh như áo phao, phao cứu sinh. Những thiết bị này là vật dụng không thể thiếu trong các hoạt động dưới nước, phản ánh sự chú trọng vào an toàn cá nhân và khả năng tự bảo vệ trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động giải trí biển hoặc đường thủy. Nó tượng trưng cho việc giữ an toàn và sống sót trong môi trường nguy hiểm.