(Top Banner Ad)
xanthate
C1
noun C1 Hóa học, Khai khoáng

xanthate

UK: /ˈzænθeɪt/ • US: /ˈzænθeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xanthate muối xanthate este xanthate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester containing the group -OCS₂R, formed by the action of carbon disulfide on an alcohol in the presence of a base, and used especially as a flotation agent in mining.

Vietnamese Meaning

Một loại muối hoặc este chứa nhóm -OCS₂R, được hình thành do tác dụng của carbon disulfide lên một rượu khi có mặt chất kiềm, và được sử dụng đặc biệt làm chất tuyển nổi trong khai thác mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium ethyl xanthate is widely used in the flotation of sulfide minerals."

    "Kali etyl xanthate được sử dụng rộng rãi trong tuyển nổi các khoáng chất sulfide."

  • "The concentration of xanthate must be carefully controlled to optimize mineral recovery."

    "Nồng độ xanthate phải được kiểm soát cẩn thận để tối ưu hóa quá trình thu hồi khoáng sản."

  • "Different xanthates have varying selectivity for different minerals."

    "Các loại xanthate khác nhau có tính chọn lọc khác nhau đối với các khoáng chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xanthation Sự xanthate hóa, quá trình tạo ra xanthate (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xanthos (ξανθός)
English
xanthate

Nguồn gốc từ 'xanthos'

Từ 'xanthate' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'xanthos' (ξανθός), có nghĩa là 'vàng' hoặc 'màu vàng'. Tên gọi này liên quan đến màu sắc của các hợp chất xanthate, thường có màu vàng nhạt. Các nhà khoa học đã sử dụng tính chất đặc biệt này để đặt tên cho chúng.

Usage Note

Xanthate là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu trong ngành khai thác mỏ để tách các khoáng chất có giá trị từ quặng. Chúng hoạt động như chất tuyển nổi, liên kết với các khoáng chất cụ thể, khiến chúng trở nên kỵ nước và nổi lên bề mặt để thu thập.

Prepositions

of in

‘Xanthate of [kim loại]’: chỉ ra xanthate của một kim loại cụ thể. 'Xanthate in [ứng dụng]’: chỉ ra việc sử dụng xanthate trong một ứng dụng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xanthate
  • metallic metallic xanthate
    (xanthate kim loại)
  • various various xanthate
    (nhiều loại xanthate)
Verb + xanthate
  • produce produce xanthate
    (sản xuất xanthate)
  • use use xanthate
    (sử dụng xanthate)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xanthate

noun
Lật mặt

Một loại muối hoặc este chứa nhóm -OCS₂R, được hình thành do tác dụng của carbon disulfide lên một rượu khi có mặt chất kiềm, và được sử dụng đặc biệt làm chất tuyển nổi trong khai thác mỏ.

"Potassium ethyl xanthate is widely used in the flotation of sulfide minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mining company uses xanthate to extract valuable metals, doesn't it?
Công ty khai thác mỏ sử dụng xanthate để chiết xuất các kim loại có giá trị, phải không?
Phủ định
Xanthate isn't typically used in the food industry, is it?
Xanthate thường không được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, phải không?
Nghi vấn
Xanthate is a complex chemical compound, isn't it?
Xanthate là một hợp chất hóa học phức tạp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xanthate".

Ứng dụng trong khai thác mỏ

Xanthate được sử dụng rộng rãi trong ngành khai thác mỏ, đặc biệt là trong quá trình tuyển nổi (froth flotation) để tách các khoáng chất có giá trị khỏi quặng. Đây là một công cụ quan trọng để thu hồi các kim loại như đồng, chì và kẽm.