xenobiotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical substance found within an organism that is not naturally produced or expected to be present within that organism.
Vietnamese Meaning
Một chất hóa học được tìm thấy trong một sinh vật mà không được sản xuất một cách tự nhiên hoặc dự kiến sẽ có mặt trong sinh vật đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The liver plays a crucial role in detoxifying xenobiotics."
"Gan đóng một vai trò quan trọng trong việc giải độc các chất lạ."
-
"Many pesticides are considered xenobiotics."
"Nhiều loại thuốc trừ sâu được coi là chất lạ."
-
"The study investigated the effects of xenobiotics on aquatic organisms."
"Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của chất lạ đối với các sinh vật thủy sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | xenobiotic | Liên quan đến các chất ngoại lai không tự nhiên có trong cơ thể sinh vật hoặc môi trường. |
| Noun | xenobiotic | Một chất ngoại lai (ví dụ: thuốc, thuốc trừ sâu, chất ô nhiễm) có trong cơ thể sinh vật nhưng không phải là một phần tự nhiên của nó. |
| Noun (plural) | xenobiotics | Tập hợp các chất ngoại lai; lĩnh vực nghiên cứu các chất này và tác động của chúng trong sinh vật và môi trường. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'xenobiotic' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm, độc chất học và khoa học môi trường để chỉ các chất lạ đối với một hệ thống sinh học. Nó khác với các chất dinh dưỡng hoặc chất chuyển hóa nội sinh được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể. Xenobiotics bao gồm các loại thuốc, chất ô nhiễm, thuốc trừ sâu và các hóa chất công nghiệp.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'xenobiotic' mô tả các quá trình, tác động hoặc hệ thống liên quan đến các chất lạ. Nó thường được sử dụng để mô tả các enzyme hoặc con đường trao đổi chất liên quan đến việc xử lý các chất như vậy.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của xenobiotic trong một môi trường hoặc sinh vật. Ví dụ: 'The presence of xenobiotics in the water supply is a concern.'
'to' được sử dụng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của xenobiotic lên một sinh vật hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The body's response to xenobiotics varies depending on the substance.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
environmental environmental xenobiotics (các chất ngoại lai trong môi trường)
-
toxic toxic xenobiotics (các chất ngoại lai độc hại)
-
foreign foreign xenobiotics (các chất ngoại lai từ bên ngoài)
-
metabolize metabolize xenobiotics (chuyển hóa các chất ngoại lai)
-
detoxify detoxify xenobiotics (giải độc các chất ngoại lai)
-
eliminate eliminate xenobiotics (đào thải các chất ngoại lai)
-
exposure exposure to xenobiotics (sự phơi nhiễm với các chất ngoại lai)
-
degradation degradation of xenobiotics (sự phân hủy các chất ngoại lai)
Idioms
-
xenobiotic metabolism
Quá trình sinh hóa trong cơ thể sinh vật để biến đổi và đào thải các chất ngoại lai.
"The liver plays a crucial role in xenobiotic metabolism, protecting the body from harmful substances."
(Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất ngoại lai, bảo vệ cơ thể khỏi các chất độc hại.)
-
environmental xenobiotics
Các chất ngoại lai có trong môi trường, thường là do hoạt động của con người, gây ảnh hưởng đến sinh thái.
"Researchers are studying the long-term effects of environmental xenobiotics on aquatic life."
(Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác động lâu dài của các chất ngoại lai trong môi trường đối với đời sống thủy sinh.)
-
drug xenobiotics
Các loại thuốc được đưa vào cơ thể từ bên ngoài, được xử lý bởi hệ thống sinh học của sinh vật.
"Understanding how the body handles drug xenobiotics is essential for safe and effective medication."
(Việc hiểu cách cơ thể xử lý các chất thuốc ngoại lai là rất cần thiết cho việc dùng thuốc an toàn và hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
xenobiotic
nounMột chất hóa học được tìm thấy trong một sinh vật mà không được sản xuất một cách tự nhiên hoặc dự kiến sẽ có mặt trong sinh vật đó.
"The liver plays a crucial role in detoxifying xenobiotics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenobiotic".
