(Top Banner Ad)
xenobiotic
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Y học

xenobiotic

UK: /ˌziːnəʊbaɪˈɒtɪk/ • US: /ˌzenoʊbaɪˈɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chất ngoại lai chất lạ sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical substance found within an organism that is not naturally produced or expected to be present within that organism.

Vietnamese Meaning

Một chất hóa học được tìm thấy trong một sinh vật mà không được sản xuất một cách tự nhiên hoặc dự kiến ​​sẽ có mặt trong sinh vật đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liver plays a crucial role in detoxifying xenobiotics."

    "Gan đóng một vai trò quan trọng trong việc giải độc các chất lạ."

  • "Many pesticides are considered xenobiotics."

    "Nhiều loại thuốc trừ sâu được coi là chất lạ."

  • "The study investigated the effects of xenobiotics on aquatic organisms."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của chất lạ đối với các sinh vật thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective xenobiotic Liên quan đến các chất ngoại lai không tự nhiên có trong cơ thể sinh vật hoặc môi trường.
Noun xenobiotic Một chất ngoại lai (ví dụ: thuốc, thuốc trừ sâu, chất ô nhiễm) có trong cơ thể sinh vật nhưng không phải là một phần tự nhiên của nó.
Noun (plural) xenobiotics Tập hợp các chất ngoại lai; lĩnh vực nghiên cứu các chất này và tác động của chúng trong sinh vật và môi trường.

Synonyms

foreign compound (hợp chất ngoại lai)exogenous substance (chất ngoại sinh)

Antonyms

endogenous substance (chất nội sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xenos
Greek
bios
English
xenobiotic

Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp

Từ 'xenobiotic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'xenos' (ξένος), có nghĩa là 'xa lạ', 'ngoại lai', và 'bios' (βίος), có nghĩa là 'sự sống'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả những chất hóa học có mặt trong một sinh vật nhưng không được sản xuất bởi chính sinh vật đó và cũng không phải là thành phần tự nhiên trong chế độ ăn của nó, tức là 'xa lạ với sự sống' của sinh vật chủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'xenobiotic' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm, độc chất học và khoa học môi trường để chỉ các chất lạ đối với một hệ thống sinh học. Nó khác với các chất dinh dưỡng hoặc chất chuyển hóa nội sinh được sản xuất tự nhiên bởi cơ thể. Xenobiotics bao gồm các loại thuốc, chất ô nhiễm, thuốc trừ sâu và các hóa chất công nghiệp.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'xenobiotic' mô tả các quá trình, tác động hoặc hệ thống liên quan đến các chất lạ. Nó thường được sử dụng để mô tả các enzyme hoặc con đường trao đổi chất liên quan đến việc xử lý các chất như vậy.

Prepositions

in to

'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của xenobiotic trong một môi trường hoặc sinh vật. Ví dụ: 'The presence of xenobiotics in the water supply is a concern.'
'to' được sử dụng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của xenobiotic lên một sinh vật hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The body's response to xenobiotics varies depending on the substance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + xenobiotic
  • environmental environmental xenobiotics
    (các chất ngoại lai trong môi trường)
  • toxic toxic xenobiotics
    (các chất ngoại lai độc hại)
  • foreign foreign xenobiotics
    (các chất ngoại lai từ bên ngoài)
Động từ + xenobiotic
  • metabolize metabolize xenobiotics
    (chuyển hóa các chất ngoại lai)
  • detoxify detoxify xenobiotics
    (giải độc các chất ngoại lai)
  • eliminate eliminate xenobiotics
    (đào thải các chất ngoại lai)
Danh từ + của + xenobiotic
  • exposure exposure to xenobiotics
    (sự phơi nhiễm với các chất ngoại lai)
  • degradation degradation of xenobiotics
    (sự phân hủy các chất ngoại lai)

Idioms

  • xenobiotic metabolism

    Quá trình sinh hóa trong cơ thể sinh vật để biến đổi và đào thải các chất ngoại lai.

    "The liver plays a crucial role in xenobiotic metabolism, protecting the body from harmful substances."

    (Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất ngoại lai, bảo vệ cơ thể khỏi các chất độc hại.)

  • environmental xenobiotics

    Các chất ngoại lai có trong môi trường, thường là do hoạt động của con người, gây ảnh hưởng đến sinh thái.

    "Researchers are studying the long-term effects of environmental xenobiotics on aquatic life."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác động lâu dài của các chất ngoại lai trong môi trường đối với đời sống thủy sinh.)

  • drug xenobiotics

    Các loại thuốc được đưa vào cơ thể từ bên ngoài, được xử lý bởi hệ thống sinh học của sinh vật.

    "Understanding how the body handles drug xenobiotics is essential for safe and effective medication."

    (Việc hiểu cách cơ thể xử lý các chất thuốc ngoại lai là rất cần thiết cho việc dùng thuốc an toàn và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xenobiotic

noun
Lật mặt

Một chất hóa học được tìm thấy trong một sinh vật mà không được sản xuất một cách tự nhiên hoặc dự kiến ​​sẽ có mặt trong sinh vật đó.

"The liver plays a crucial role in detoxifying xenobiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xenobiotic".

Tác động môi trường và sức khỏe cộng đồng

Khái niệm xenobiotic đóng vai trò then chốt trong các lĩnh vực y tế công cộng và môi trường. Nhiều chất hóa học tổng hợp, như thuốc trừ sâu, chất ô nhiễm công nghiệp, và phụ gia thực phẩm, đều là các xenobiotic. Chúng có thể tích tụ trong môi trường và chuỗi thức ăn, gây ra những mối lo ngại lớn về sức khỏe lâu dài cho con người và động vật, thúc đẩy các quy định về an toàn hóa chất.

Nền tảng của dược học và độc chất học

Cơ thể con người có các hệ thống phức tạp, chủ yếu tập trung ở gan, để chuyển hóa và đào thải xenobiotic. Việc hiểu rõ cách cơ thể xử lý các chất này là nền tảng cơ bản trong dược học (nghiên cứu thuốc) để phát triển các loại thuốc an toàn và hiệu quả, cũng như trong độc chất học (nghiên cứu chất độc) để tìm ra phương pháp điều trị ngộ độc và đánh giá rủi ro từ các chất hóa học.