(Top Banner Ad)
xerophytes
C1
noun C1 Thực vật học, Sinh thái học

xerophytes

UK: /ˈzɪərəˌfaɪts/ • US: /ˈzɪərəˌfaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật chịu hạn cây chịu hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants adapted to survive in environments with little liquid water, such as deserts or ice- or snow-covered regions in the Alps or the Arctic.

Vietnamese Meaning

Thực vật thích nghi để tồn tại trong môi trường có ít nước, chẳng hạn như sa mạc hoặc các khu vực phủ băng hoặc tuyết ở dãy Alps hoặc Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cacti are classic examples of xerophytes, thriving in arid desert landscapes."

    "Xương rồng là những ví dụ điển hình của thực vật chịu hạn, phát triển mạnh mẽ ở các vùng sa mạc khô cằn."

  • "Many xerophytes have developed thick, waxy coatings on their leaves to reduce water loss."

    "Nhiều loài thực vật chịu hạn đã phát triển lớp phủ sáp dày trên lá để giảm thiểu sự mất nước."

  • "The study of xerophytes is crucial for understanding plant adaptation to climate change."

    "Nghiên cứu về thực vật chịu hạn rất quan trọng để hiểu sự thích nghi của thực vật với biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun xerophyte Thực vật chịu hạn (một loài cây có khả năng sống trong môi trường khô cằn)
Adjective xerophytic Thuộc về thực vật chịu hạn (có đặc tính của thực vật chịu hạn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
xēros (ξηρός)
Greek
phyton (φυτόν)
English
xerophytes

Nguồn gốc của Xerophytes

Từ 'xerophytes' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Xēros' có nghĩa là 'khô', và 'phyton' có nghĩa là 'cây'. Vì vậy, 'xerophytes' có nghĩa là 'cây chịu hạn', ám chỉ những loài cây có khả năng sống sót trong môi trường khô cằn.

Usage Note

Thuật ngữ 'xerophytes' dùng để chỉ một nhóm rộng lớn các loài thực vật có các đặc điểm sinh lý và hình thái đặc biệt giúp chúng tồn tại trong điều kiện khô hạn. Sự thích nghi này có thể bao gồm lá nhỏ, lớp biểu bì dày, hệ thống rễ sâu hoặc khả năng lưu trữ nước trong thân hoặc lá (như cây xương rồng). Không nên nhầm lẫn với 'hydrophytes' (thực vật thủy sinh) hoặc 'mesophytes' (thực vật ưa ẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xerophytes
  • native native xerophytes
    (thực vật chịu hạn bản địa)
  • drought-resistant drought-resistant xerophytes
    (thực vật chịu hạn)
  • various various xerophytes
    (nhiều loại thực vật chịu hạn khác nhau)
Verb + xerophytes
  • study study xerophytes
    (nghiên cứu thực vật chịu hạn)
  • cultivate cultivate xerophytes
    (trồng trọt thực vật chịu hạn)
  • observe observe xerophytes
    (quan sát thực vật chịu hạn)

Idioms

  • Like a xerophyte in the desert

    Giống như một cây chịu hạn trong sa mạc (ám chỉ sự kiên cường, khả năng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt)

    "Despite the harsh conditions, she persevered, like a xerophyte in the desert."

    (Mặc dù điều kiện khắc nghiệt, cô ấy vẫn kiên trì, giống như một cây chịu hạn trong sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xerophytes

noun
Lật mặt

Thực vật thích nghi để tồn tại trong môi trường có ít nước, chẳng hạn như sa mạc hoặc các khu vực phủ băng hoặc tuyết ở dãy Alps hoặc Bắc Cực.

"Cacti are classic examples of xerophytes, thriving in arid desert landscapes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xerophytes".

Xeriscaping

Xeriscaping là một phương pháp thiết kế cảnh quan sử dụng các loài cây chịu hạn để giảm thiểu nhu cầu tưới nước. Phương pháp này đặc biệt phổ biến ở các vùng khô cằn của Hoa Kỳ và trên toàn thế giới, nơi mà việc bảo tồn nước là rất quan trọng.