(Top Banner Ad)
hydrophytes
C1
danh từ C1 Thực vật học/Sinh thái học

hydrophytes

UK: /ˈhaɪdrəˌfaɪt/ • US: /ˈhaɪdrəˌfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật thủy sinh cây thủy sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that grow in or on water; aquatic plants.

Vietnamese Meaning

Thực vật thủy sinh; thực vật sống trong hoặc trên mặt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrophytes, such as water lilies and reeds, play a vital role in aquatic ecosystems."

    "Các loài thực vật thủy sinh như hoa súng và cây sậy đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước."

  • "The lake was teeming with various hydrophytes, providing habitat for fish and other aquatic life."

    "Hồ đầy ắp các loài thực vật thủy sinh khác nhau, cung cấp môi trường sống cho cá và các sinh vật dưới nước khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrophyte cây thủy sinh (số ít)
Adjective hydrophytic thuộc về cây thủy sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học/Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor)
Ancient Greek
φυτόν (phyton)
Modern Latin
hydrophytum
English
hydrophytes

Nguồn gốc từ Hy Lạp và tiếng Latinh hiện đại

Từ 'hydrophytes' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'hydro-' đến từ 'ὕδωρ' (hydor) nghĩa là 'nước', và phần '-phyte' đến từ 'φυτόν' (phyton) nghĩa là 'cây'. Hai gốc từ này được kết hợp trong tiếng Latinh hiện đại thành 'hydrophytum' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, dùng để chỉ các loài thực vật sống trong môi trường nước.

Usage Note

Từ 'hydrophyte' chỉ những loài thực vật đã thích nghi để sống trong môi trường nước, bao gồm cả nước ngọt và nước mặn. Chúng có thể sống ngập hoàn toàn dưới nước, một phần dưới nước và một phần trên cạn, hoặc trôi nổi trên mặt nước. Sự thích nghi này có thể bao gồm rễ kém phát triển, mô thông khí lớn trong thân và lá để tăng khả năng hấp thụ oxy, và lớp biểu bì mỏng manh.

Prepositions

in on

Hydrophytes sống 'in' water khi chúng ngập trong nước. Hydrophytes sống 'on' water khi chúng trôi nổi trên bề mặt nước hoặc mọc trên các vật thể trong nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrophytes
  • submerged submerged hydrophytes
    (cây thủy sinh chìm hoàn toàn dưới nước)
  • floating floating hydrophytes
    (cây thủy sinh nổi trên mặt nước)
  • emergent emergent hydrophytes
    (cây thủy sinh có thân, lá vươn lên khỏi mặt nước)
  • invasive invasive hydrophytes
    (cây thủy sinh xâm lấn)
  • native native hydrophytes
    (cây thủy sinh bản địa)
Verb + hydrophytes
  • cultivate cultivate hydrophytes
    (trồng/nuôi trồng cây thủy sinh)
  • manage manage hydrophytes
    (quản lý cây thủy sinh)
  • study study hydrophytes
    (nghiên cứu cây thủy sinh)

Idioms

  • obligate hydrophytes

    cây thủy sinh bắt buộc (chỉ sống được dưới nước)

    "Many algae are obligate hydrophytes, requiring a fully aquatic environment."

    (Nhiều loài tảo là cây thủy sinh bắt buộc, cần môi trường hoàn toàn dưới nước.)

  • facultative hydrophytes

    cây thủy sinh tùy nghi (có thể sống dưới nước hoặc trên cạn ẩm ướt)

    "Some marsh grasses are facultative hydrophytes, adapting to varying water levels."

    (Một số loài cỏ đầm lầy là cây thủy sinh tùy nghi, thích nghi với mực nước khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrophytes

danh từ
Lật mặt

Thực vật thủy sinh; thực vật sống trong hoặc trên mặt nước.

"Hydrophytes, such as water lilies and reeds, play a vital role in aquatic ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrophytes".

Vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nước

Cây thủy sinh (hydrophytes) đóng vai trò then chốt trong các hệ sinh thái nước như ao hồ, sông ngòi và vùng đất ngập nước. Chúng giúp lọc nước, cung cấp oxy, là nguồn thức ăn và môi trường sống cho nhiều loài động vật thủy sinh, từ cá đến côn trùng và chim.

Ứng dụng trong thủy sinh cảnh và hồ cá

Ngoài vai trò tự nhiên, hydrophytes còn được con người sử dụng rộng rãi trong thiết kế thủy sinh cảnh (aquascaping) và trang trí hồ cá. Chúng tạo ra vẻ đẹp tự nhiên, giúp duy trì chất lượng nước và cung cấp nơi ẩn nấp, sinh sản cho cá.