(Top Banner Ad)
drought-resistant plants
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thực vật học

drought-resistant plants

UK: /ˈdraʊt rɪˌzɪstənt plɑːnts/ • US: /ˈdraʊt rɪˌzɪstənt plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây chịu hạn thực vật chịu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants that can survive long periods with little or no water.

Vietnamese Meaning

Các loại cây có khả năng sống sót qua thời gian dài với ít hoặc không có nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops to minimize water usage."

    "Nông dân được khuyến khích trồng các loại cây trồng chịu hạn để giảm thiểu việc sử dụng nước."

  • "Succulents are often drought-resistant plants."

    "Cây mọng nước thường là những loại cây chịu hạn."

  • "Drought-resistant plants are essential for sustainable agriculture in arid regions."

    "Cây chịu hạn rất cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững ở các vùng khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought Hạn hán
Adjective dry Khô, khô hạn
Verb resist Chống lại, kháng cự
Noun resistance Sự kháng cự, sức đề kháng
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng
Noun plant Thực vật, cây
Verb plant Trồng cây
Noun planter Người trồng cây, chậu cây

Synonyms

Antonyms

water-dependent plants (cây phụ thuộc vào nước)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drauhtuz
Old English
drūgaþ
English
drought
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
Latin
planta
Old French
plante
English
plant
English
drought-resistant plants

Nguồn gốc của 'drought' (hạn hán)

'Drought' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', mang ý nghĩa là tình trạng khô hạn, thiếu nước. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với từ 'dry' (khô), gợi lên hình ảnh về một vùng đất nứt nẻ, không có mưa.

Sự kiên cường của 'resistant' (kháng)

Phần 'resistant' trong cụm từ này bắt nguồn từ động từ 'resistere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đứng vững', 'chống lại'. Điều này nhấn mạnh khả năng của thực vật trong việc chống chịu lại điều kiện khắc nghiệt, cụ thể là hạn hán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh thái học để mô tả các loại cây có khả năng chịu hạn tốt. Khả năng này có thể là do đặc điểm sinh học tự nhiên của cây (ví dụ: rễ sâu, lá nhỏ) hoặc do các phương pháp canh tác (ví dụ: chọn giống chịu hạn, tưới nước tiết kiệm). Cần phân biệt với 'drought-tolerant plants', mặc dù hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Drought-resistant' thường ngụ ý khả năng chủ động chống lại hạn hán, trong khi 'drought-tolerant' chỉ khả năng chịu đựng hạn hán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought-resistant plants
  • Native Native drought-resistant plants
    (Các loài thực vật bản địa chịu hạn)
  • Suitable Suitable drought-resistant plants
    (Các loài thực vật chịu hạn phù hợp)
  • Low-maintenance Low-maintenance drought-resistant plants
    (Các loài thực vật chịu hạn ít cần chăm sóc)
Verb + drought-resistant plants
  • Grow Grow drought-resistant plants
    (Trồng các loài thực vật chịu hạn)
  • Utilize Utilize drought-resistant plants
    (Sử dụng các loài thực vật chịu hạn)
  • Select Select drought-resistant plants
    (Chọn các loài thực vật chịu hạn)
Noun + drought-resistant plants
  • Species Species of drought-resistant plants
    (Các loài thực vật chịu hạn)
  • Cultivation Cultivation of drought-resistant plants
    (Việc trồng trọt các loài thực vật chịu hạn)

Idioms

  • Embracing drought-resistant plants for sustainable landscaping

    Áp dụng thực vật chịu hạn cho cảnh quan bền vững

    "Many homeowners are now embracing drought-resistant plants for sustainable landscaping to save water."

    (Nhiều chủ nhà hiện đang áp dụng thực vật chịu hạn cho cảnh quan bền vững để tiết kiệm nước.)

  • The future of gardening relies on drought-resistant plants

    Tương lai của làm vườn phụ thuộc vào thực vật chịu hạn

    "Given climate change, the future of gardening relies heavily on drought-resistant plants."

    (Với biến đổi khí hậu, tương lai của việc làm vườn phụ thuộc rất nhiều vào thực vật chịu hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought-resistant plants

Danh từ
Lật mặt

Các loại cây có khả năng sống sót qua thời gian dài với ít hoặc không có nước.

"Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops to minimize water usage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers are increasingly planting drought-resistant plants, which require less water and can survive in arid conditions.
Nông dân ngày càng trồng nhiều cây chịu hạn, loại cây cần ít nước hơn và có thể sống sót trong điều kiện khô cằn.
Phủ định
My neighbor, who normally has a green lawn, isn't growing drought-resistant plants, which is surprising given the water restrictions.
Người hàng xóm của tôi, người thường có một bãi cỏ xanh mướt, lại không trồng cây chịu hạn, điều này thật đáng ngạc nhiên khi xét đến các hạn chế về nước.
Nghi vấn
Are you considering planting drought-resistant plants, which could help conserve water in your garden?
Bạn có đang cân nhắc việc trồng cây chịu hạn không, điều này có thể giúp tiết kiệm nước trong khu vườn của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-resistant plants".

Xeriscaping: Nghệ thuật làm vườn tiết kiệm nước

Ở các vùng khô hạn của phương Tây, đặc biệt là ở Tây Nam Hoa Kỳ, 'Xeriscaping' là một xu hướng làm vườn phổ biến. Đây là phương pháp thiết kế cảnh quan nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu tưới nước bổ sung, chủ yếu bằng cách sử dụng các loài thực vật chịu hạn (drought-resistant plants) và vật liệu phủ gốc (mulch). Nó không chỉ tiết kiệm nước mà còn giảm công sức bảo trì.

Phản ứng với biến đổi khí hậu và thiếu nước

Việc sử dụng thực vật chịu hạn ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và tình trạng thiếu nước ngọt ở nhiều nơi. Ở các quốc gia phát triển, có nhiều chương trình khuyến khích và trợ cấp cho người dân chuyển sang trồng các loại cây này, coi đó là một giải pháp thiết yếu để bảo tồn tài nguyên nước và thích nghi với môi trường khô hạn hơn.