drought-resistant plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that can survive long periods with little or no water.
Vietnamese Meaning
Các loại cây có khả năng sống sót qua thời gian dài với ít hoặc không có nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops to minimize water usage."
"Nông dân được khuyến khích trồng các loại cây trồng chịu hạn để giảm thiểu việc sử dụng nước."
-
"Succulents are often drought-resistant plants."
"Cây mọng nước thường là những loại cây chịu hạn."
-
"Drought-resistant plants are essential for sustainable agriculture in arid regions."
"Cây chịu hạn rất cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững ở các vùng khô cằn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh thái học để mô tả các loại cây có khả năng chịu hạn tốt. Khả năng này có thể là do đặc điểm sinh học tự nhiên của cây (ví dụ: rễ sâu, lá nhỏ) hoặc do các phương pháp canh tác (ví dụ: chọn giống chịu hạn, tưới nước tiết kiệm). Cần phân biệt với 'drought-tolerant plants', mặc dù hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Drought-resistant' thường ngụ ý khả năng chủ động chống lại hạn hán, trong khi 'drought-tolerant' chỉ khả năng chịu đựng hạn hán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Native Native drought-resistant plants (Các loài thực vật bản địa chịu hạn)
-
Suitable Suitable drought-resistant plants (Các loài thực vật chịu hạn phù hợp)
-
Low-maintenance Low-maintenance drought-resistant plants (Các loài thực vật chịu hạn ít cần chăm sóc)
-
Grow Grow drought-resistant plants (Trồng các loài thực vật chịu hạn)
-
Utilize Utilize drought-resistant plants (Sử dụng các loài thực vật chịu hạn)
-
Select Select drought-resistant plants (Chọn các loài thực vật chịu hạn)
-
Species Species of drought-resistant plants (Các loài thực vật chịu hạn)
-
Cultivation Cultivation of drought-resistant plants (Việc trồng trọt các loài thực vật chịu hạn)
Idioms
-
Embracing drought-resistant plants for sustainable landscaping
Áp dụng thực vật chịu hạn cho cảnh quan bền vững
"Many homeowners are now embracing drought-resistant plants for sustainable landscaping to save water."
(Nhiều chủ nhà hiện đang áp dụng thực vật chịu hạn cho cảnh quan bền vững để tiết kiệm nước.)
-
The future of gardening relies on drought-resistant plants
Tương lai của làm vườn phụ thuộc vào thực vật chịu hạn
"Given climate change, the future of gardening relies heavily on drought-resistant plants."
(Với biến đổi khí hậu, tương lai của việc làm vườn phụ thuộc rất nhiều vào thực vật chịu hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drought-resistant plants
Danh từCác loại cây có khả năng sống sót qua thời gian dài với ít hoặc không có nước.
"Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops to minimize water usage."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers are increasingly planting drought-resistant plants, which require less water and can survive in arid conditions. |
Nông dân ngày càng trồng nhiều cây chịu hạn, loại cây cần ít nước hơn và có thể sống sót trong điều kiện khô cằn. |
| Phủ định | My neighbor, who normally has a green lawn, isn't growing drought-resistant plants, which is surprising given the water restrictions. |
Người hàng xóm của tôi, người thường có một bãi cỏ xanh mướt, lại không trồng cây chịu hạn, điều này thật đáng ngạc nhiên khi xét đến các hạn chế về nước. |
| Nghi vấn | Are you considering planting drought-resistant plants, which could help conserve water in your garden? |
Bạn có đang cân nhắc việc trồng cây chịu hạn không, điều này có thể giúp tiết kiệm nước trong khu vườn của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-resistant plants".
