(Top Banner Ad)
yearnings
C1
Danh từ C1 Cảm xúc, Tâm lý

yearnings

UK: /ˈjɜːnɪŋz/ • US: /ˈjɜːrnɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

sự khao khát sự mong mỏi nỗi niềm khát khao ước vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of intense longing for something.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác khao khát, mong mỏi mãnh liệt một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had yearnings for a simpler life."

    "Cô ấy khao khát một cuộc sống giản dị hơn."

  • "His yearnings for adventure were never satisfied."

    "Sự khao khát phiêu lưu của anh ấy không bao giờ được thỏa mãn."

  • "The poem expresses her deep yearnings for love."

    "Bài thơ thể hiện sự khao khát tình yêu sâu sắc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yearn khao khát, mong mỏi, ao ước
Noun yearning sự khao khát, nỗi mong mỏi, niềm ước ao (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gher-
Proto-Germanic
*gernaz
Old English
geornian
Middle English
yernen
Modern English
yearn

Từ khao khát cổ xưa

Từ 'yearnings' bắt nguồn từ động từ 'yearn' trong tiếng Anh cổ ('geornian'), có nghĩa là 'khao khát, mong muốn'. Nó có liên quan đến từ 'georn' (háo hức, nhiệt tình) và xa hơn nữa là gốc Đức chung, phản ánh ý nghĩa về một sự thèm muốn sâu sắc hoặc một ham muốn mãnh liệt, cháy bỏng đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'yearning' thường diễn tả một sự mong mỏi sâu sắc, thường đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc thiếu thốn. Nó mạnh hơn 'desire' (mong muốn) và 'wish' (ước muốn) vì nó nhấn mạnh sự thiếu vắng và khao khát mãnh liệt. Khác với 'longing' có thể hướng về quá khứ, hiện tại hoặc tương lai, 'yearning' thường hướng về một điều gì đó khó đạt được hoặc không có thật ở hiện tại. Nó có thể là một người, một địa điểm, một thời điểm, hoặc thậm chí một trạng thái cảm xúc.

Prepositions

for after in

'yearning for' được sử dụng để chỉ sự khao khát một vật chất hoặc một trải nghiệm cụ thể. 'yearning after' có thể mang ý nghĩa khao khát một điều gì đó mang tính lý tưởng hoặc tinh thần. 'Yearning in' thường đi kèm với một trạng thái cảm xúc hoặc một tình huống cụ thể, ví dụ 'yearning in solitude'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yearnings
  • deep deep yearnings
    (những khao khát sâu sắc)
  • strong strong yearnings
    (những khao khát mãnh liệt)
  • secret secret yearnings
    (những khao khát thầm kín)
  • unfulfilled unfulfilled yearnings
    (những khao khát chưa được thỏa mãn)
  • profound profound yearnings
    (những khao khát sâu thẳm)
Verb + yearnings
  • feel feel yearnings
    (cảm thấy những khao khát)
  • have have yearnings
    (có những khao khát)
  • express express yearnings
    (bày tỏ những khao khát)
  • fulfill fulfill yearnings
    (thỏa mãn những khao khát)
  • suppress suppress yearnings
    (kìm nén những khao khát)

Idioms

  • a yearning for something/someone

    một nỗi khao khát mãnh liệt cho điều gì/ai đó

    "She had a deep yearning for her homeland after living abroad for years."

    (Cô ấy có một nỗi khao khát sâu sắc về quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài.)

  • longing and yearnings

    những khao khát và mong mỏi sâu sắc

    "His music often expressed the universal longing and yearnings of the human heart."

    (Âm nhạc của anh ấy thường thể hiện những khao khát và mong mỏi phổ quát của trái tim con người.)

  • to have a yearning in one's heart

    có một nỗi khao khát trong lòng

    "Despite her success, she always had a yearning in her heart for a simpler life."

    (Mặc dù thành công, cô ấy luôn có một nỗi khao khát trong lòng về một cuộc sống đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearnings

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác khao khát, mong mỏi mãnh liệt một điều gì đó.

"She had yearnings for a simpler life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearnings".

Khao khát của con người trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'yearnings' thường được liên kết với những khao khát nội tâm sâu sắc, có thể là khao khát tình yêu, tự do, mục đích sống, hoặc sự hoàn thiện bản thân. Chúng là động lực thúc đẩy con người tìm kiếm ý nghĩa và hạnh phúc, thường xuất hiện trong văn học, triết học và nghệ thuật như một chủ đề trung tâm.

Nỗi nhớ và khát vọng

Nỗi 'yearnings' cũng có thể biểu hiện dưới dạng 'nostalgia' (nỗi nhớ nhà hoặc nhớ về quá khứ). Nó không chỉ là sự mong muốn có được điều gì đó trong tương lai, mà còn có thể là sự khao khát quay trở lại một trạng thái hoặc thời điểm lý tưởng trong quá khứ, điều này rất phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật và âm nhạc, phản ánh sự tìm kiếm ý nghĩa và cảm xúc đã mất.