(Top Banner Ad)
zanzibar
B2
Noun B2 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

zanzibar

UK: /ˌzænzɪˈbɑː(r)/ • US: /ˈzænzɪˌbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

Đảo Zanzibar Quần đảo Zanzibar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island and semi-autonomous region of Tanzania, in East Africa.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo và khu vực bán tự trị của Tanzania, ở Đông Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation in Zanzibar, enjoying the beautiful beaches and vibrant culture."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở Zanzibar, tận hưởng những bãi biển tuyệt đẹp và nền văn hóa sôi động."

  • "Zanzibar's economy relies heavily on tourism and spice production."

    "Nền kinh tế của Zanzibar phụ thuộc nhiều vào du lịch và sản xuất gia vị."

  • "The architecture in Stone Town, Zanzibar, reflects a blend of African, Arab, and European influences."

    "Kiến trúc ở Stone Town, Zanzibar, phản ánh sự pha trộn giữa ảnh hưởng của châu Phi, Ả Rập và châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zanzibari Người Zanzibar, thuộc về Zanzibar (người hoặc vật)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
Zanj bar

Nguồn gốc Zanzibar

Tên "Zanzibar" xuất phát từ tiếng Ả Rập "Zanj bar", có nghĩa là "bờ biển của người da đen". Điều này phản ánh lịch sử lâu dài của hòn đảo như một trung tâm giao thương quan trọng trên Ấn Độ Dương, nơi mà các thương nhân Ả Rập đã buôn bán với người dân bản địa.

Usage Note

Zanzibar thường được biết đến với lịch sử buôn bán gia vị và nô lệ, cũng như những bãi biển đẹp và nền văn hóa đa dạng, chịu ảnh hưởng từ châu Phi, Ả Rập, Ấn Độ và châu Âu. Nó thường được sử dụng để chỉ cả đảo chính (Unguja) và quần đảo xung quanh.

Prepositions

in on to

In: Zanzibar is in Tanzania. On: Tourism on Zanzibar is thriving. To: We are going to Zanzibar for our honeymoon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Zanzibar
  • Exotic exotic Zanzibar
    (Zanzibar kỳ lạ)
  • Historical historical Zanzibar
    (Zanzibar mang tính lịch sử)
  • Tropical tropical Zanzibar
    (Zanzibar nhiệt đới)
Verb + Zanzibar
  • Visit visit Zanzibar
    (tham quan Zanzibar)
  • Explore explore Zanzibar
    (khám phá Zanzibar)
  • Travel to travel to Zanzibar
    (du lịch đến Zanzibar)

Idioms

  • From here to Zanzibar

    Một khoảng cách rất xa.

    "It's a long way from here to Zanzibar."

    (Từ đây đến Zanzibar là một khoảng cách rất xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zanzibar

Noun
Lật mặt

Một hòn đảo và khu vực bán tự trị của Tanzania, ở Đông Phi.

"We spent our vacation in Zanzibar, enjoying the beautiful beaches and vibrant culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Zanzibar, which boasts pristine beaches, attracts tourists from all over the world.
Zanzibar, nơi có những bãi biển hoang sơ, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Zanzibar, which I have never visited, is said to be a beautiful island.
Zanzibar, nơi tôi chưa bao giờ đến thăm, được cho là một hòn đảo xinh đẹp.
Nghi vấn
Is Zanzibar, where spices grow abundantly, a popular travel destination?
Zanzibar, nơi gia vị phát triển dồi dào, có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would travel to Zanzibar.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch đến Zanzibar.
Phủ định
If she weren't Zanzibari, she wouldn't know so much about the island's history.
Nếu cô ấy không phải là người Zanzibar, cô ấy sẽ không biết nhiều về lịch sử của hòn đảo như vậy.
Nghi vấn
Would you visit Zanzibar if you had the opportunity?
Bạn có muốn đến thăm Zanzibar nếu bạn có cơ hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zanzibar".

Gia vị của Zanzibar

Zanzibar còn được gọi là "Đảo Gia vị" vì hòn đảo này là một nhà sản xuất lớn về đinh hương, nhục đậu khấu, quế và hạt tiêu. Ngành công nghiệp gia vị có một lịch sử lâu dài và đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa của hòn đảo.