Tanzania
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Africa on the Indian Ocean.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Phi, nằm trên Ấn Độ Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a safari trip to Tanzania."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi safari đến Tanzania."
-
"Tanzania is known for its diverse wildlife."
"Tanzania nổi tiếng với sự đa dạng của động vật hoang dã."
-
"The capital of Tanzania is Dodoma, although Dar es Salaam is the largest city."
"Thủ đô của Tanzania là Dodoma, mặc dù Dar es Salaam là thành phố lớn nhất."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, du lịch, v.v. Tên gọi 'Tanzania' là sự kết hợp của 'Tanganyika' và 'Zanzibar', hai quốc gia đã hợp nhất để tạo thành Tanzania.
Prepositions
'in Tanzania' để chỉ vị trí địa lý; 'to Tanzania' để chỉ hướng di chuyển đến quốc gia này; 'from Tanzania' để chỉ xuất xứ, nguồn gốc từ Tanzania.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Tanzania
nounMột quốc gia ở Đông Phi, nằm trên Ấn Độ Dương.
"We are planning a safari trip to Tanzania."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Tanzanian government is investing heavily in tourism this year. |
Chính phủ Tanzania đang đầu tư mạnh vào du lịch trong năm nay. |
| Phủ định | She is not currently living in Tanzania, she's in Kenya. |
Cô ấy hiện không sống ở Tanzania, cô ấy đang ở Kenya. |
| Nghi vấn | Are they considering moving to Tanzania for work? |
Họ có đang cân nhắc chuyển đến Tanzania để làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tanzania".
