(Top Banner Ad)
Tanzania
B1
noun B1 Địa lý, Chính trị

Tanzania

UK: /ˌtænzəˈnɪə/ • US: /ˌtænzəˈniːə/

Nghĩa tiếng Việt

Tanzania Cộng hòa Thống nhất Tanzania
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Africa on the Indian Ocean.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Phi, nằm trên Ấn Độ Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a safari trip to Tanzania."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi safari đến Tanzania."

  • "Tanzania is known for its diverse wildlife."

    "Tanzania nổi tiếng với sự đa dạng của động vật hoang dã."

  • "The capital of Tanzania is Dodoma, although Dar es Salaam is the largest city."

    "Thủ đô của Tanzania là Dodoma, mặc dù Dar es Salaam là thành phố lớn nhất."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Nguồn gốc tên gọi Tanzania

Tên gọi 'Tanzania' là sự kết hợp của 'Tanganyika' và 'Zanzibar'. Tanganyika là tên của vùng đất liền, còn Zanzibar là tên của hòn đảo ngoài khơi. Năm 1964, hai nước này hợp nhất thành một, và tên 'Tanzania' ra đời để tượng trưng cho sự thống nhất này.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, du lịch, v.v. Tên gọi 'Tanzania' là sự kết hợp của 'Tanganyika' và 'Zanzibar', hai quốc gia đã hợp nhất để tạo thành Tanzania.

Prepositions

in to from

'in Tanzania' để chỉ vị trí địa lý; 'to Tanzania' để chỉ hướng di chuyển đến quốc gia này; 'from Tanzania' để chỉ xuất xứ, nguồn gốc từ Tanzania.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Tanzania

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Phi, nằm trên Ấn Độ Dương.

"We are planning a safari trip to Tanzania."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Tanzanian government is investing heavily in tourism this year.
Chính phủ Tanzania đang đầu tư mạnh vào du lịch trong năm nay.
Phủ định
She is not currently living in Tanzania, she's in Kenya.
Cô ấy hiện không sống ở Tanzania, cô ấy đang ở Kenya.
Nghi vấn
Are they considering moving to Tanzania for work?
Họ có đang cân nhắc chuyển đến Tanzania để làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tanzania".

Vườn quốc gia Serengeti

Tanzania nổi tiếng với Vườn quốc gia Serengeti, một trong những khu bảo tồn động vật hoang dã lớn nhất và nổi tiếng nhất trên thế giới. Hàng năm, có cuộc di cư lớn của linh dương đầu bò và ngựa vằn qua Serengeti, thu hút rất nhiều du khách và nhà khoa học.

Núi Kilimanjaro

Tanzania là nơi tọa lạc của núi Kilimanjaro, ngọn núi cao nhất ở Châu Phi. Việc leo lên Kilimanjaro là một thử thách phổ biến đối với những người leo núi từ khắp nơi trên thế giới, và nó đóng một vai trò quan trọng trong du lịch của Tanzania.