(Top Banner Ad)
zeitgeist
C1
noun C1 Văn hóa, Xã hội học, Triết học

zeitgeist

UK: /ˈzaɪtɡaɪst/ • US: /ˈzaɪtɡaɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần thời đại khuynh hướng thời đại trào lưu tư tưởng xu hướng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the defining spirit or mood of a particular period of history as shown by the ideas and beliefs of the time

Vietnamese Meaning

tinh thần thời đại, trào lưu tư tưởng, xu hướng chủ đạo của một thời kỳ lịch sử nhất định, thể hiện qua những ý tưởng và niềm tin phổ biến lúc bấy giờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zeitgeist of the early 21st century is characterized by rapid technological advancement and globalization."

    "Tinh thần thời đại của đầu thế kỷ 21 được đặc trưng bởi sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng và toàn cầu hóa."

  • "The film perfectly captured the zeitgeist of the 1950s."

    "Bộ phim đã nắm bắt một cách hoàn hảo tinh thần thời đại của những năm 1950."

  • "Her work reflects the current zeitgeist of environmental awareness."

    "Tác phẩm của cô phản ánh tinh thần thời đại hiện tại về nhận thức môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zeitgeister Những người thể hiện hoặc đi theo tinh thần của thời đại (số nhiều).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zeitgeist

Nguồn gốc của 'Zeitgeist'

Từ 'Zeitgeist' xuất phát từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'tinh thần của thời đại'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 19 để mô tả những xu hướng tư tưởng, văn hóa và chính trị đặc trưng của một giai đoạn lịch sử cụ thể. Các triết gia người Đức, đặc biệt là Hegel, đã phổ biến khái niệm này.

Usage Note

Zeitgeist thể hiện sự thống trị của một hệ tư tưởng, thái độ, hoặc cảm xúc tại một thời điểm cụ thể. Nó khác với 'trend' (xu hướng) ở chỗ nó sâu sắc hơn, mang tính nền tảng và định hình một giai đoạn lịch sử. Nó thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn trong xã hội, chính trị, văn hóa và nghệ thuật.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'the zeitgeist of the 1960s' (tinh thần thời đại của những năm 1960).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zeitgeist
  • prevailing prevailing zeitgeist
    (tinh thần thời đại thịnh hành)
  • dominant dominant zeitgeist
    (tinh thần thời đại thống trị)
Verb + zeitgeist
  • capture capture the zeitgeist
    (nắm bắt được tinh thần thời đại)
  • reflect reflect the zeitgeist
    (phản ánh tinh thần thời đại)

Idioms

  • embody the zeitgeist

    thể hiện tinh thần của thời đại

    "The artist's work truly embodies the zeitgeist of the 1960s."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ thực sự thể hiện tinh thần của thời đại những năm 1960.)

  • capture the zeitgeist

    nắm bắt được tinh thần của thời đại

    "The film managed to capture the zeitgeist of the nation's youth."

    (Bộ phim đã thành công trong việc nắm bắt được tinh thần của giới trẻ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zeitgeist

noun
Lật mặt

tinh thần thời đại, trào lưu tư tưởng, xu hướng chủ đạo của một thời kỳ lịch sử nhất định, thể hiện qua những ý tưởng và niềm tin phổ biến lúc bấy giờ

"The zeitgeist of the early 21st century is characterized by rapid technological advancement and globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist captured the zeitgeist of the 1960s in his paintings.
Người nghệ sĩ đã nắm bắt được tinh thần thời đại của những năm 1960 trong các bức tranh của mình.
Phủ định
That policy does not reflect the current zeitgeist.
Chính sách đó không phản ánh tinh thần thời đại hiện tại.
Nghi vấn
Does this music truly embody the zeitgeist of our generation?
Âm nhạc này có thực sự thể hiện được tinh thần thời đại của thế hệ chúng ta không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist captured the zeitgeist of the 1960s in his paintings.
Người nghệ sĩ đã nắm bắt được tinh thần thời đại của những năm 1960 trong các bức tranh của mình.
Phủ định
The older generation does not always understand the zeitgeist of the younger generation.
Thế hệ lớn tuổi không phải lúc nào cũng hiểu được tinh thần thời đại của thế hệ trẻ.
Nghi vấn
Does this movie reflect the current zeitgeist?
Bộ phim này có phản ánh tinh thần thời đại hiện tại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zeitgeist of the 1960s was characterized by social change and rebellion.
Thời đại của những năm 1960 được đặc trưng bởi sự thay đổi xã hội và nổi loạn.
Phủ định
The current political climate does not reflect the zeitgeist of unity and cooperation.
Bầu không khí chính trị hiện tại không phản ánh tinh thần thời đại của sự thống nhất và hợp tác.
Nghi vấn
Does this new art movement capture the zeitgeist of our generation?
Phong trào nghệ thuật mới này có nắm bắt được tinh thần thời đại của thế hệ chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeitgeist".

Ảnh hưởng của 'Zeitgeist' trong nghệ thuật

'Zeitgeist' có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, đặc biệt là trong việc hình thành các phong trào nghệ thuật. Các nghệ sĩ thường phản ánh hoặc thách thức tinh thần của thời đại thông qua các tác phẩm của họ. Ví dụ, chủ nghĩa hiện thực trong thế kỷ 19 phản ánh tinh thần khoa học và công nghiệp hóa đang lên ngôi.

Thay đổi 'Zeitgeist' và xã hội

Sự thay đổi trong 'Zeitgeist' có thể dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong xã hội. Ví dụ, sự gia tăng của nhận thức về môi trường đã thay đổi 'Zeitgeist', dẫn đến các chính sách và hành vi mới để bảo vệ hành tinh.