(Top Banner Ad)
tenor of the times
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

tenor of the times

UK: ˈtɛnər ɒv ðə taɪmz • US: ˈtɛnər əv ðə taɪmz

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần thời đại bầu không khí thời đại tính chất thời đại khuynh hướng thời đại xu thế thời đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general character or feeling of a period of time; the prevailing mood or spirit of an era.

Vietnamese Meaning

Tính chất, đặc điểm chung hoặc cảm xúc của một giai đoạn thời gian; tâm trạng hoặc tinh thần chủ đạo của một kỷ nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenor of the times was one of optimism and rapid technological advancement."

    "Tính chất của thời đại đó là sự lạc quan và tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "To understand the political decisions of that era, one must first grasp the tenor of the times."

    "Để hiểu các quyết định chính trị của kỷ nguyên đó, trước tiên người ta phải nắm bắt được tính chất của thời đại."

  • "The novels of the period perfectly capture the tenor of the times, reflecting anxieties about social change."

    "Các tiểu thuyết thời kỳ đó nắm bắt một cách hoàn hảo tính chất của thời đại, phản ánh những lo lắng về sự thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenancy Sự thuê mướn, quyền thuê nhà/đất (liên quan đến việc 'nắm giữ' tài sản)
Adjective tenable Có thể bảo vệ được, có cơ sở vững chắc (liên quan đến việc 'nắm giữ' một quan điểm)
Adjective tenacious Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng (từ 'tenere' nghĩa là 'giữ chặt')
Noun tenacity Sự kiên trì, bền bỉ, tính dai dẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenēre
Old French
tenour
Middle English
tenour
English
tenor (of the times)

Nguồn gốc của 'Tenor'

Từ 'tenor' ban đầu xuất phát từ động từ Latin 'tenēre', có nghĩa là 'giữ, duy trì' hoặc 'nắm giữ'. Qua tiếng Pháp cổ ('tenour' - sự duy trì liên tục, nội dung), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại, mang ý nghĩa về 'diễn biến chung' hoặc 'ý nghĩa bao trùm'. Khi kết hợp với 'of the times', nó trở thành một cách diễn đạt tinh tế để chỉ bản chất, không khí hoặc xu hướng chung đang thịnh hành của một thời kỳ nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả bầu không khí, thái độ, hoặc quan điểm phổ biến trong một thời kỳ lịch sử cụ thể. Nó hàm ý sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, chính trị, kinh tế và văn hóa lên cách mọi người suy nghĩ và cảm nhận. Không nên nhầm lẫn với 'spirit of the age' (Zeitgeist), mặc dù có nghĩa tương đồng nhưng 'tenor of the times' thường cụ thể và ít trừu tượng hơn, tập trung vào cảm xúc và đặc điểm nổi bật hơn là các nguyên tắc triết học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'tenor' (tính chất, đặc điểm) với 'the times' (thời đại), chỉ ra rằng 'tenor' là tính chất đặc trưng của thời đại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenor of the times
  • gloomy the gloomy tenor of the times
    (không khí u ám của thời đại)
  • optimistic the optimistic tenor of the times
    (tinh thần lạc quan của thời đại)
  • prevailing the prevailing tenor of the times
    (xu hướng thịnh hành của thời đại)
  • changing the changing tenor of the times
    (tính chất thay đổi của thời đại)
Verb + tenor of the times
  • reflect reflect the tenor of the times
    (phản ánh không khí của thời đại)
  • capture capture the tenor of the times
    (nắm bắt được tinh thần của thời đại)
  • shape shape the tenor of the times
    (định hình xu hướng của thời đại)

Idioms

  • reflect the tenor of the times

    phản ánh tinh thần/không khí chung của thời đại

    "Her novels beautifully reflect the tenor of the times, capturing the anxieties and hopes of the post-war generation."

    (Các tiểu thuyết của bà ấy đã phản ánh tuyệt vời tinh thần của thời đại, nắm bắt được những lo âu và hy vọng của thế hệ hậu chiến.)

  • in keeping with the tenor of the times

    phù hợp với xu hướng/không khí chung của thời đại

    "The new fashion trends are very much in keeping with the progressive tenor of the times."

    (Những xu hướng thời trang mới rất phù hợp với xu hướng tiến bộ của thời đại.)

  • a shift in the tenor of the times

    một sự thay đổi trong không khí/xu hướng của thời đại

    "After the war, there was a noticeable shift in the tenor of the times, towards more individualistic values."

    (Sau chiến tranh, có một sự thay đổi rõ rệt trong không khí thời đại, hướng tới những giá trị cá nhân hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenor of the times

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tính chất, đặc điểm chung hoặc cảm xúc của một giai đoạn thời gian; tâm trạng hoặc tinh thần chủ đạo của một kỷ nguyên.

"The tenor of the times was one of optimism and rapid technological advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more aware of the tenor of the times, they would likely be more politically active.
Nếu mọi người nhận thức rõ hơn về tinh thần của thời đại, họ có lẽ sẽ tích cực hơn trong các hoạt động chính trị.
Phủ định
If the government didn't understand the tenor of the times, it wouldn't be able to implement effective policies.
Nếu chính phủ không hiểu được tinh thần của thời đại, họ sẽ không thể thực hiện các chính sách hiệu quả.
Nghi vấn
Would society be less divided if everyone understood the tenor of the times?
Xã hội có bớt chia rẽ hơn không nếu mọi người đều hiểu được tinh thần của thời đại?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tenor of the times is optimistic, people tend to invest more readily.
Nếu bối cảnh thời đại lạc quan, mọi người có xu hướng đầu tư dễ dàng hơn.
Phủ định
If the tenor of the times is uncertain, businesses do not typically expand their operations.
Nếu bối cảnh thời đại không chắc chắn, các doanh nghiệp thường không mở rộng hoạt động của họ.
Nghi vấn
If the tenor of the times is progressive, does society usually embrace new technologies?
Nếu bối cảnh thời đại tiến bộ, xã hội có thường chấp nhận các công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenor of the times".

Zeitgeist (Tinh thần thời đại)

Khái niệm "Zeitgeist" (tiếng Đức, nghĩa là "tinh thần thời đại") là một thuật ngữ triết học thường được sử dụng ở phương Tây để miêu tả khí chất trí tuệ, đạo đức và văn hóa chung của một thời đại cụ thể. Nó rất gần với ý nghĩa của "tenor of the times", gợi ý rằng các sự kiện, trào lưu, nghệ thuật và tư tưởng đều được định hình bởi một "tinh thần" bao trùm của thời kỳ đó.

Nghệ thuật và Thời cuộc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghệ thuật (văn học, hội họa, âm nhạc) thường được coi là tấm gương phản chiếu sắc nét "tenor of the times". Các tác phẩm vĩ đại thường không chỉ kể một câu chuyện mà còn truyền tải được không khí chính trị, xã hội, những niềm tin và nỗi lo sợ chung của một giai đoạn lịch sử. Ví dụ, nhạc jazz của những năm 1920 phản ánh sự bùng nổ, đổi mới sau Thế chiến I, trong khi văn học hiện sinh sau Thế chiến II thể hiện nỗi lo âu về sự tồn tại của con người.