(Top Banner Ad)
spirit of the age
C1
Danh từ C1 Triết học, Lịch sử, Xã hội học

spirit of the age

UK: /ˈspɪrɪt ɒv ðə eɪdʒ/ • US: /ˈspɪrɪt əv ðɪ eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần thời đại khí hậu thời đại xu hướng chủ đạo của thời đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The defining mood or attitude of a particular period of history as shown by people's beliefs and activities.

Vietnamese Meaning

Tinh thần của thời đại; tư tưởng, quan điểm, hoặc thái độ chủ đạo đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử cụ thể, thể hiện qua niềm tin và hoạt động của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spirit of the age is characterized by rapid technological advancements and increasing globalization."

    "Tinh thần của thời đại được đặc trưng bởi sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng và toàn cầu hóa ngày càng tăng."

  • "Many artists tried to capture the spirit of the age in their works."

    "Nhiều nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt tinh thần của thời đại trong các tác phẩm của họ."

  • "The rise of social media reflects the spirit of the age."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội phản ánh tinh thần của thời đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zeitgeist tinh thần thời đại (từ tiếng Đức, đồng nghĩa trực tiếp)
Noun spirit tinh thần, linh hồn (thành phần của cụm từ)
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun age thời đại, kỷ nguyên (thành phần của cụm từ)
Verb age già đi, làm cho già đi; trải qua thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Zeitgeist
English
spirit of the age

Nguồn gốc 'Zeitgeist' và 'Spirit of the Age'

'Spirit of the age' là một cụm từ tiếng Anh dịch từ tiếng Đức 'Zeitgeist' (ghép bởi 'Zeit' - thời gian và 'Geist' - tinh thần/linh hồn). Khái niệm này được các triết gia Đức như Johann Gottfried Herder và Georg Wilhelm Friedrich Hegel phổ biến vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, để chỉ tinh thần, tư tưởng, hoặc bầu không khí văn hóa, đạo đức, trí tuệ chung của một thời kỳ lịch sử cụ thể. Cụm từ tiếng Anh này ra đời như một cách để chuyển tải chính xác ý nghĩa của 'Zeitgeist'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả những đặc điểm nổi bật, những xu hướng tư tưởng và văn hóa chi phối một giai đoạn lịch sử nhất định. Nó không chỉ đơn thuần là zeitgeist (tinh thần thời đại), mà còn bao hàm cả sự vận động và ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội lên suy nghĩ và hành vi của con người.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'spirit of the age' cho thấy 'spirit' thuộc về 'the age' hoặc là đặc trưng của nó. Nó biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tính chất đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spirit of the age
  • dominant dominant spirit of the age
    (tinh thần chủ đạo của thời đại)
  • prevailing prevailing spirit of the age
    (tinh thần thịnh hành của thời đại)
  • revolutionary revolutionary spirit of the age
    (tinh thần cách mạng của thời đại)
Verb + spirit of the age
  • capture capture the spirit of the age
    (nắm bắt, thể hiện tinh thần thời đại)
  • reflect reflect the spirit of the age
    (phản ánh tinh thần thời đại)
  • embody embody the spirit of the age
    (thể hiện, hiện thân cho tinh thần thời đại)
Spirit of the age + Verb
  • dictates the spirit of the age dictates
    (tinh thần thời đại quy định/áp đặt)
  • influences the spirit of the age influences
    (tinh thần thời đại ảnh hưởng)

Idioms

  • to embody the spirit of the age

    thể hiện, là hiện thân của tinh thần thời đại (hoàn hảo)

    "Her innovative designs truly embodied the spirit of the age, embracing new materials and bold forms."

    (Những thiết kế sáng tạo của cô ấy thực sự là hiện thân của tinh thần thời đại, đón nhận vật liệu mới và hình thức táo bạo.)

  • to go against the spirit of the age

    đi ngược lại, chống lại tinh thần thời đại (không phù hợp với xu hướng chung)

    "His conservative views seemed to go against the liberal spirit of the age."

    (Quan điểm bảo thủ của anh ấy dường như đi ngược lại tinh thần tự do của thời đại.)

  • to capture the spirit of the age

    nắm bắt được, lột tả được tinh thần thời đại (một cách chính xác)

    "The artist's work perfectly captured the restless and uncertain spirit of the post-war age."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ đã nắm bắt hoàn hảo tinh thần bồn chồn và bất định của thời đại hậu chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirit of the age

Danh từ
Lật mặt

Tinh thần của thời đại; tư tưởng, quan điểm, hoặc thái độ chủ đạo đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử cụ thể, thể hiện qua niềm tin và hoạt động của con người.

"The spirit of the age is characterized by rapid technological advancements and increasing globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirit of the age".

Khái niệm Zeitgeist trong Triết học Đức

Khái niệm 'tinh thần thời đại' hay 'Zeitgeist' bắt nguồn từ triết học Đức, đặc biệt là trong các tác phẩm của Johann Gottfried Herder và Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Nó mô tả một lực lượng vô hình hoặc tổng hòa các tư tưởng, giá trị, xu hướng văn hóa và trí tuệ đặc trưng cho một giai đoạn lịch sử nhất định. Các triết gia tin rằng mọi khía cạnh của xã hội — từ nghệ thuật, khoa học đến chính trị — đều được định hình bởi Zeitgeist, tạo nên bản sắc độc đáo cho mỗi thời đại.

Phản ánh tinh thần thời đại qua Nghệ thuật và Văn hóa

Nghệ thuật, văn học, âm nhạc và thời trang thường được coi là những tấm gương phản chiếu rõ nét nhất tinh thần thời đại. Một bộ phim, một bài hát hay một phong cách kiến trúc có thể trở thành biểu tượng của thời kỳ mà chúng được tạo ra, gói gọn những hy vọng, lo sợ, giá trị và khát vọng chung của con người trong giai đoạn đó. Việc hiểu 'spirit of the age' giúp chúng ta giải mã các tác phẩm văn hóa và xã hội từ một góc độ sâu sắc hơn.