nadir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The point on the celestial sphere directly below an observer.
Vietnamese Meaning
Điểm trên thiên cầu nằm thẳng đứng bên dưới người quan sát, đối diện với thiên đỉnh (zenith).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market reached its nadir in March."
"Thị trường chứng khoán đạt đến điểm thấp nhất vào tháng Ba."
-
"Many fear that the economy is heading for a nadir."
"Nhiều người lo sợ rằng nền kinh tế đang trên đà chạm đáy."
-
"The team's performance reached its nadir in the second half of the season."
"Phong độ của đội bóng đã chạm đáy trong nửa sau của mùa giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nadir | Điểm thấp nhất, vực thẳm, đỉnh điểm suy thoái. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thiên văn học, nadir là điểm thấp nhất trên thiên cầu so với vị trí của người quan sát. Nó hoàn toàn đối lập với zenith (thiên đỉnh), điểm cao nhất. Theo nghĩa bóng, nadir chỉ thời điểm tồi tệ nhất, điểm thấp nhất trong cuộc đời, sự nghiệp, hoặc tình huống nào đó.
Prepositions
* 'at the nadir': chỉ vị trí ở điểm thấp nhất. Ví dụ: 'The company was at its nadir after the scandal.' (Công ty đang ở điểm thấp nhất sau vụ bê bối). * 'from the nadir': khá hiếm gặp, có thể mang ý nghĩa phục hồi hoặc đi lên từ điểm thấp nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute the absolute nadir (điểm thấp nhất tuyệt đối, vực thẳm tột cùng)
-
historical a historical nadir (đáy lịch sử, thời kỳ suy thoái lịch sử)
-
financial a financial nadir (vực thẳm tài chính, điểm suy thoái kinh tế)
-
emotional an emotional nadir (đáy cảm xúc, giai đoạn khủng hoảng tinh thần)
-
reach reach the nadir (đạt đến điểm thấp nhất, chạm đáy)
-
hit hit its nadir (chạm đến đáy, rơi xuống vực thẳm)
-
pass pass the nadir (vượt qua điểm thấp nhất, vượt qua đáy)
-
at at the nadir of something (ở điểm thấp nhất của, tại đáy của một cái gì đó)
-
from from its nadir (từ đáy (vực thẳm), từ điểm thấp nhất của nó)
Idioms
-
at the nadir of one's career/life/fortunes
ở điểm thấp nhất, ở đáy của một giai đoạn/tình huống (sự nghiệp/cuộc đời/vận may)
"The company was at the nadir of its fortunes before the new CEO took over."
(Công ty đang ở điểm thấp nhất của vận may trước khi CEO mới tiếp quản.)
-
reach one's nadir
đạt đến điểm thấp nhất, chạm đáy
"After several failures, his confidence reached its nadir."
(Sau nhiều thất bại, sự tự tin của anh ấy đã chạm đáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nadir
nounĐiểm trên thiên cầu nằm thẳng đứng bên dưới người quan sát, đối diện với thiên đỉnh (zenith).
"The stock market reached its nadir in March."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company declared bankruptcy, its reputation had reached its nadir. |
Vào thời điểm công ty tuyên bố phá sản, danh tiếng của nó đã chạm đáy. |
| Phủ định | The explorer had not anticipated that the expedition would reach such a nadir of despair before finding the lost city. |
Nhà thám hiểm đã không lường trước được rằng cuộc thám hiểm sẽ đạt đến mức tuyệt vọng như vậy trước khi tìm thấy thành phố đã mất. |
| Nghi vấn | Had the political climate reached its nadir before the new reforms were implemented? |
Liệu môi trường chính trị đã chạm đáy trước khi các cải cách mới được thực hiện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nadir".
