(Top Banner Ad)
culmination
C1
noun C1 Chung

culmination

UK: /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌkʌlmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh điểm cao trào kết quả cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the highest or climactic point of something, especially as attained after a long time

Vietnamese Meaning

điểm cao trào, đỉnh điểm của cái gì đó, đặc biệt là sau một thời gian dài

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was the culmination of years of hard work."

    "Dự án là đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "The awards ceremony was the culmination of a successful year for the company."

    "Lễ trao giải là đỉnh cao của một năm thành công của công ty."

  • "The festival was the culmination of months of planning and preparation."

    "Lễ hội là đỉnh cao của nhiều tháng lên kế hoạch và chuẩn bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb culminate lên đến đỉnh điểm, kết thúc bằng
Noun culmination đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
Adjective culminating mang tính đỉnh điểm, cuối cùng (thường dùng như một phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culmen
Late Latin
culminare
Late Latin
culminatio
English
culmination

Chạm Tới Đỉnh Cao Của Bầu Trời

Từ 'culmination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'culmen', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'chóp'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để mô tả thời điểm một ngôi sao hoặc hành tinh đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời. Hình ảnh chạm tới đỉnh cao này sau đó đã được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng, đỉnh điểm của một quá trình hay nỗ lực lâu dài.

Usage Note

Từ 'culmination' thường được dùng để chỉ kết quả cuối cùng, thường là thành công, sau một quá trình nỗ lực kéo dài. Nó nhấn mạnh sự quan trọng và ý nghĩa của điểm kết thúc này. So với các từ như 'climax' (cao trào), 'culmination' mang tính trang trọng và thường liên quan đến các quá trình phức tạp hơn.

Prepositions

of

'Culmination of' được dùng để chỉ cái gì đạt đến đỉnh điểm. Ví dụ: 'The culmination of years of research' (Đỉnh cao của nhiều năm nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culmination
  • logical culmination
    (kết quả tất yếu, kết cục hợp lý)
  • natural culmination
    (kết quả tự nhiên)
  • successful culmination
    (sự kết thúc thành công mỹ mãn)
  • ultimate culmination
    (đỉnh cao cuối cùng, kết quả tột cùng)
Verb + culmination
  • reach a culmination
    (đạt đến đỉnh điểm)
  • represent the culmination
    (đại diện cho đỉnh cao, là kết quả của)
  • bring to a culmination
    (đưa đến hồi kết, đưa đến đỉnh điểm)
culmination + Preposition
  • culmination of
    (đỉnh điểm của, kết quả của)

Idioms

  • the culmination of years of hard work

    kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ

    "Winning the championship was the culmination of years of hard work for the team."

    (Giành chức vô địch là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ của cả đội.)

  • bring something to a successful culmination

    đưa một việc gì đó đến một kết thúc thành công tốt đẹp

    "Her leadership brought the complex project to a successful culmination."

    (Sự lãnh đạo của cô ấy đã đưa dự án phức tạp đến một kết thúc thành công tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culmination

noun
Lật mặt

điểm cao trào, đỉnh điểm của cái gì đó, đặc biệt là sau một thời gian dài

"The project was the culmination of years of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's completion was the culmination of months of hard work.
Việc hoàn thành dự án là đỉnh cao của nhiều tháng làm việc vất vả.
Phủ định
The concert was not the culmination of the band's tour, as they still had several shows left.
Buổi hòa nhạc không phải là đỉnh cao của chuyến lưu diễn của ban nhạc, vì họ vẫn còn vài buổi biểu diễn nữa.
Nghi vấn
Was the championship victory the culmination of their years of training?
Chiến thắng chức vô địch có phải là đỉnh cao của nhiều năm huấn luyện của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team works hard, their efforts will reach a culmination in a championship victory.
Nếu đội làm việc chăm chỉ, những nỗ lực của họ sẽ đạt đến đỉnh cao trong chiến thắng vô địch.
Phủ định
If you don't plan carefully, the project won't reach its culmination successfully.
Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận, dự án sẽ không đạt đến đỉnh cao thành công.
Nghi vấn
Will the negotiation reach its culmination if both parties compromise?
Liệu cuộc đàm phán có đạt đến đỉnh điểm nếu cả hai bên thỏa hiệp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the project will have reached its culmination.
Vào cuối năm nay, dự án sẽ đạt đến đỉnh cao của nó.
Phủ định
By the time he retires, his career won't have reached its culmination.
Đến khi anh ấy nghỉ hưu, sự nghiệp của anh ấy sẽ không đạt đến đỉnh cao.
Nghi vấn
Will the negotiations have reached their culmination by next week?
Liệu các cuộc đàm phán có đạt đến đỉnh điểm vào tuần tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has been the culmination of years of research.
Dự án này là đỉnh cao của nhiều năm nghiên cứu.
Phủ định
This year hasn't been the culmination of all our efforts.
Năm nay chưa phải là đỉnh cao của mọi nỗ lực của chúng ta.
Nghi vấn
Has the conference been the culmination of your academic career?
Hội nghị này có phải là đỉnh cao của sự nghiệp học thuật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culmination".

Lễ Tốt Nghiệp: Đỉnh Cao của Hành Trình Học Vấn

Trong văn hóa phương Tây, lễ tốt nghiệp là một sự kiện trọng đại, tượng trưng cho đỉnh cao của nhiều năm nỗ lực, học tập và cống hiến. Nó không chỉ là sự kết thúc mà còn là một lễ kỷ niệm cho một thành tựu lớn, đánh dấu sự trưởng thành và mở ra một chương mới trong cuộc đời.

Thế Vận Hội: Đỉnh Cao Sự Nghiệp Vận Động Viên

Đối với nhiều vận động viên, việc tham dự Olympic, và đặc biệt là giành huy chương, được coi là đỉnh cao tột cùng trong sự nghiệp của họ. Đó là kết quả của cả một đời luyện tập, hy sinh và kiên trì không ngừng nghỉ.