zoonotic diseases
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Diseases that can be transmitted from animals to humans.
Vietnamese Meaning
Các bệnh có thể lây truyền từ động vật sang người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"COVID-19 is believed to be a zoonotic disease that originated in bats."
"COVID-19 được cho là một bệnh lây truyền từ động vật có nguồn gốc từ loài dơi."
-
"Rabies is a well-known example of a zoonotic disease."
"Bệnh dại là một ví dụ nổi tiếng về bệnh lây truyền từ động vật."
-
"Public health officials are working to prevent the spread of zoonotic diseases."
"Các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền từ động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | zoonosis | Bệnh lây truyền từ động vật sang người (số ít) |
| Noun | zoonoses | Bệnh lây truyền từ động vật sang người (số nhiều) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'zoonotic' được sử dụng để mô tả các bệnh hoặc nhiễm trùng mà nguồn gốc từ động vật có thể truyền sang người. Sự lây truyền có thể xảy ra trực tiếp (ví dụ: qua vết cắn, tiếp xúc trực tiếp với chất dịch cơ thể) hoặc gián tiếp (ví dụ: qua thực phẩm bị ô nhiễm, vectơ như muỗi). Không nên nhầm lẫn với 'anthropozoonotic diseases' (bệnh từ người sang động vật).
Prepositions
'from animals to humans': chỉ sự lây truyền bệnh từ động vật sang người. Ví dụ: 'Zoonotic diseases are transmitted from animals to humans.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
emerging emerging zoonotic diseases (các bệnh lây truyền từ động vật mới nổi)
-
serious serious zoonotic diseases (các bệnh lây truyền từ động vật nghiêm trọng)
-
prevent prevent zoonotic diseases (ngăn ngừa các bệnh lây truyền từ động vật)
-
control control zoonotic diseases (kiểm soát các bệnh lây truyền từ động vật)
-
study study zoonotic diseases (nghiên cứu các bệnh lây truyền từ động vật)
Idioms
-
A One Health approach to zoonotic diseases
Cách tiếp cận 'Một Sức Khỏe' đối với các bệnh lây truyền từ động vật (nhấn mạnh sự hợp tác liên ngành giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường)
"A One Health approach is crucial for effectively managing zoonotic diseases."
(Cách tiếp cận 'Một Sức Khỏe' là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các bệnh lây truyền từ động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zoonotic diseases
danh từCác bệnh có thể lây truyền từ động vật sang người.
"COVID-19 is believed to be a zoonotic disease that originated in bats."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animals' exposure to zoonotic diseases is increasing due to deforestation. |
Sự tiếp xúc của động vật với các bệnh lây truyền từ động vật sang người đang gia tăng do phá rừng. |
| Phủ định | That country's measures aren't addressing the rise of zoonotic diseases. |
Các biện pháp của quốc gia đó không giải quyết được sự gia tăng của các bệnh lây truyền từ động vật sang người. |
| Nghi vấn | Is the public's awareness of zoonotic diseases sufficient to prevent future outbreaks? |
Liệu nhận thức của công chúng về các bệnh lây truyền từ động vật sang người có đủ để ngăn chặn các đợt bùng phát trong tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoonotic diseases".
