أَوْهَنَ
awhana
làm suy yếu
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ الشَّيْءَ ضَعِيفًا أَوْ أَقَلَّ قُوَّةً، خَاصَّةً فِي السُّلْطَةِ أَوِ الثِّقَةِ.
Tiếng Việt
Làm suy yếu dần hoặc gây tổn hại đến điều gì đó, đặc biệt là quyền lực hoặc sự tự tin của ai đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَقَدْ أَوْهَنَتِ الِانْتِقَادَاتُ رُوحَهُ."
"Những lời chỉ trích đã làm suy yếu tinh thần của anh ấy."
-
"الْفَسَادُ يُوهِنُ أَسَسَ الدَّوْلَةِ."
"Tham nhũng làm suy yếu nền tảng của nhà nước."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ه-ن | `أَوْهَنَ` là động từ thể IV (Form IV) từ gốc `و-ه-ن` (w-h-n), mang nghĩa làm suy yếu, làm cho yếu đi. Nó thường được dùng khi muốn diễn tả hành động làm giảm sức mạnh, quyền lực, sự tự tin hoặc hiệu quả của một cái gì đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَوْهَنَ | 'awhana |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُوهِنُ | yūhinu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِيهَانٌ | 'īhān |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
