اِخْتِصَاصٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
المهارة أو المعرفة المتخصصة في مجال معين.
Tiếng Việt
Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَتَطَلَّبُ هَذَا العَمَلُ اِخْتِصَاصًا عَالِيًا."
"Công việc này đòi hỏi chuyên môn cao."
-
"لِكُلِّ طَبِيبٍ اِخْتِصَاصٌ مُعَيَّنٌ."
"Mỗi bác sĩ có một chuyên môn cụ thể."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ص-ص (kh-ṣ-ṣ) | Số nhiều: اِخْتِصَاصَاتٌ (ikhtiṣāṣātun) (Số nhiều giống cái đúng quy tắc / Sound Feminine Plural). Mặc dù danh từ gốc là giống đực, nhiều danh từ có mẫu 'if'ti'āl' (như 'ikhtiṣāṣ') thường có số nhiều giống cái đúng quy tắc. Từ này dùng để chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể mà một người có. Nó có thể được sử dụng để nói về chuyên ngành học tập, chuyên môn nghề nghiệp hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | اِخْتِصَاصَانِ |
ikhtiṣāṣāni |
| Plural (Jama') | اِخْتِصَاصَاتٌ |
ikhtiṣāṣātun Sound Plural |
