(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَلَكَّأَ
B1
Động từ (Masculine, Past Tense) ل - - ك - - أ Tổng quát

تَلَكَّأَ

talakkaʾa
nán lại
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَأَخَّرَ أَوْ تَرَدَّدَ فِي الْمُغَادَرَةِ أَوْ فِي الْقِيَامِ بِشَيْءٍ مَا.

Tiếng Việt

Nán lại, chần chừ rời đi; kéo dài thời gian ở lại; chờ đợi.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَلَكَّأَ الطِّفْلُ فِي مُغَادَرَةِ الْمَلْعَبِ."

    "Đứa trẻ nán lại, chần chừ không muốn rời sân chơi."

  • "لَا تَتَلَكَّأْ فِي اتِّخَاذِ الْقَرَارِ الصَّائِبِ."

    "Đừng chần chừ/nán lại trong việc đưa ra quyết định đúng đắn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ل-ك-أ (l-k-'). Động từ này diễn tả hành động chần chừ, do dự, hoặc trì hoãn việc rời đi hay thực hiện một hành động nào đó, thường mang sắc thái trì hoãn vì sự lưỡng lự hoặc không muốn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) تَلَكَّأَ talakka'a
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَتَلَكَّأُ yatalakka'u
Masdar (Verbal Noun) تَلَكُّؤ talakku'
(Vị trí vocab_tab4_inline)