(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَوَافُقٌ
B2
Noun, Masculine و - - ف - - ق masculine Tổng quát

تَوَافُقٌ

tawāfuqun
sự hài hòa
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة الانسجام والاتفاق والترتيب المتناسق للأجزاء.

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất hài hòa; sự đồng ý; sự hòa hợp; sự sắp xếp các phần dễ chịu.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُنَاكَ تَوَافُقٌ كَبِيرٌ بَيْنَ آرَائِهِمْ."

    "Có một sự hài hòa lớn giữa các ý kiến của họ."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: w-f-q | Số nhiều: تَوْفِيقَات (tawfīqāt) - Sound Plural | Sự hài hòa, đồng điệu, sự phù hợp, hòa hợp. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) تَوَافُقٌ
"هَذَا تَوَافُقٌ جَيِّدٌ."
Đây là một sự nhất trí tốt.
Accusative (Mansub - Đối cách) تَوَافُقًا
"أَبْدَى اِعْجَابَهُ بِتَوَافُقًا حَاصِلاً."
Anh ấy bày tỏ sự ngưỡng mộ của mình đối với một sự nhất trí đã đạt được.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) تَوَافُقٍ
"نَحْتَاجُ إِلَى دَرَجَةٍ مِنَ التَّوَافُقِ."
Chúng ta cần một mức độ nhất trí.
Plural (Jama' - Số nhiều) تَوَافُقَاتٌ
Sound Plural (جمع مؤنث سالم)
"هُنَاكَ تَوَافُقَاتٌ كَثِيرَةٌ بَيْنَهُمَا."
Có rất nhiều điểm tương đồng giữa họ.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Giống Đực và Giống Cái
  • "يَسْعَى الْفَرِيقُ إِلَى تَحْقِيقِ تَوَافُقٍ كَامِلٍ بَيْنَ أَعْضَائِهِ."
    Đội đang cố gắng đạt được sự hài hòa hoàn toàn giữa các thành viên.
    تَوَافُقٍ: Danh từ, Jarr vì là bổ ngữ cho giới từ 'إِلَى' (trong cụm 'إِلَى تَحْقِيقِ'). Nó cũng là tính từ bổ nghĩa cho 'تَحْقِيقِ' (mudaf ilayhi), mang trạng thái Jarr.
  • "اَلتَّوَافُقُ بَيْنَ الْقَوْلِ وَالْعَمَلِ صِفَةٌ نَبِيلَةٌ."
    Sự nhất quán giữa lời nói và hành động là một phẩm chất cao quý.
    اَلتَّوَافُقُ: Danh từ, Raf' vì là chủ ngữ ( مبتدأ ).
  • "يُسَاعِدُ الْحِوَارُ الْبَنَّاءُ عَلَى إِحْدَاثِ تَوَافُقٍ فِي الْآرَاءِ."
    Đối thoại mang tính xây dựng giúp tạo ra sự thống nhất trong quan điểm.
    تَوَافُقٍ: Danh từ, Jarr vì là bổ ngữ cho giới từ 'عَلَى' (trong cụm 'عَلَى إِحْدَاثِ'). Nó cũng là tính từ bổ nghĩa cho 'إِحْدَاثِ' (mudaf ilayhi), mang trạng thái Jarr.
(Vị trí vocab_tab4_inline)